Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Vojtech Patrak (Kiến tạo: Abdoullahi Tanko) 22 | |
Daniel Smekal (Kiến tạo: Abdoullahi Tanko) 34 | |
Pavel Kaderabek (Thay: Filip Panak) 35 | |
Santiago Eneme (Thay: Patrik Vydra) 35 | |
Jan Trousil 42 | |
Albion Rrahmani (Thay: Angelo Preciado) 46 | |
Matej Rynes (Thay: Veljko Birmancevic) 46 | |
Peter Vindahl Jensen 47 | |
Stepan Misek (Thay: Tomas Solil) 57 | |
Ladislav Krobot (Thay: Daniel Smekal) 57 | |
Adam Sevinsky 60 | |
Giannis-Fivos Botos (Thay: Vojtech Patrak) 63 | |
Dominik Masek (Thay: Robi Saarma) 63 | |
Vojtech Patrak 64 | |
Jan Kuchta 65 | |
Samuel Simek 65 | |
Ladislav Krobot 66 | |
Lukas Haraslin 66 | |
Matej Rynes 66 | |
Garang Kuol (Thay: John Mercado) 75 | |
Victor Samuel (Thay: Abdoullahi Tanko) 84 | |
Victor Samuel 87 | |
Jan Kuchta (Kiến tạo: Garang Kuol) 90 | |
(Pen) Lukas Haraslin 90+5' | |
Victor Samuel (Kiến tạo: Giannis-Fivos Botos) 90+8' |
Thống kê trận đấu Sparta Prague vs Pardubice


Diễn biến Sparta Prague vs Pardubice
Giannis-Fivos Botos đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Victor Samuel đã ghi bàn!
V À A A O O O - Lukas Haraslin từ Sparta Prague thực hiện thành công quả phạt đền!
Garang Kuol đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jan Kuchta đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Victor Samuel.
Abdoullahi Tanko rời sân và được thay thế bởi Victor Samuel.
John Mercado rời sân và được thay thế bởi Garang Kuol.
Thẻ vàng cho Lukas Haraslin.
Thẻ vàng cho Ladislav Krobot.
Thẻ vàng cho Matej Rynes.
Thẻ vàng cho Lukas Haraslin.
Thẻ vàng cho Ladislav Krobot.
V À A A O O O - Samuel Simek đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Jan Kuchta.
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
Thẻ vàng cho Vojtech Patrak.
Robi Saarma rời sân và được thay thế bởi Dominik Masek.
Vojtech Patrak rời sân và được thay thế bởi Giannis-Fivos Botos.
Đội hình xuất phát Sparta Prague vs Pardubice
Sparta Prague (3-4-3): Peter Vindahl (1), Adam Sevinsky (19), Filip Panak (27), Asger Sorensen (25), Ángelo Preciado (17), Patrik Vydra (26), Kaan Kairinen (6), John Mercado (7), Veljko Birmančević (14), Jan Kuchta (10), Lukáš Haraslin (22)
Pardubice (4-2-3-1): Luka Kharatishvili (99), Jason Noslin (43), Mikulas Konecny (32), Simon Bammens (44), Jan Tredl (12), Samuel Simek (26), Tomas Solil (24), Robi Saarma (77), Vojtech Patrak (8), Abdoull Tanko (28), Daniel Smekal (9)


| Thay người | |||
| 35’ | Filip Panak Pavel Kaderabek | 57’ | Tomas Solil Stefan Misek |
| 35’ | Patrik Vydra Santiago Eneme | 57’ | Daniel Smekal Ladislav Krobot |
| 46’ | Veljko Birmancevic Matej Rynes | 63’ | Robi Saarma Dominik Masek |
| 46’ | Angelo Preciado Albion Rrahmani | 63’ | Vojtech Patrak Giannis-Fivos Botos |
| 75’ | John Mercado Garang Kuol | 84’ | Abdoullahi Tanko Victor Samuel |
| Cầu thủ dự bị | |||
Jakub Surovcik | Filip Vecheta | ||
Jakub Martinec | Kamil Vacek | ||
Jaroslav Zeleny | David Simek | ||
Matej Rynes | Filip Sancl | ||
Pavel Kaderabek | Vojtech Sychra | ||
Sivert Mannsverk | Victor Samuel | ||
Kevin Prince Milla | Stefan Misek | ||
Albion Rrahmani | Dominik Masek | ||
Garang Kuol | Ladislav Krobot | ||
Santiago Eneme | Giannis-Fivos Botos | ||
Lukas Sadilek | Jachym Serak | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sparta Prague
Thành tích gần đây Pardubice
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 16 | 7 | 0 | 32 | 55 | T H T T T | |
| 2 | 23 | 14 | 6 | 3 | 20 | 48 | H T T T H | |
| 3 | 23 | 13 | 6 | 4 | 11 | 45 | B T H T T | |
| 4 | 23 | 12 | 6 | 5 | 14 | 42 | T T T T H | |
| 5 | 23 | 10 | 7 | 6 | 14 | 37 | H T B T B | |
| 6 | 23 | 9 | 6 | 8 | 1 | 33 | B T B B T | |
| 7 | 23 | 10 | 2 | 11 | -3 | 32 | T B B B B | |
| 8 | 23 | 8 | 7 | 8 | 4 | 31 | H B T B H | |
| 9 | 23 | 7 | 7 | 9 | -3 | 28 | T B B H H | |
| 10 | 23 | 7 | 5 | 11 | -9 | 26 | B H B T T | |
| 11 | 23 | 6 | 7 | 10 | -6 | 25 | T B T H B | |
| 12 | 23 | 6 | 7 | 10 | -12 | 25 | T H T B B | |
| 13 | 23 | 4 | 8 | 11 | -18 | 20 | H H B H H | |
| 14 | 23 | 4 | 7 | 12 | -12 | 19 | B H T B H | |
| 15 | 23 | 4 | 7 | 12 | -13 | 19 | B H H B T | |
| 16 | 23 | 2 | 9 | 12 | -20 | 15 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch