Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Sparta Prague vs Jablonec hôm nay 15-12-2024

Giải VĐQG Séc - CN, 15/12

Kết thúc

Sparta Prague

Sparta Prague

2 : 1

Jablonec

Jablonec

Hiệp một: 0-1
CN, 19:00 15/12/2024
Vòng 19 - VĐQG Séc
epet Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Vakhtang Tchanturishvili
34
Albion Rrahmani
40
Jakub Pesek (Thay: Kaan Kairinen)
46
Albion Rrahmani (Kiến tạo: Qazim Laci)
51
Martin Suchomel
55
Victor Olatunji (Thay: Albion Rrahmani)
63
Jan Suchan (Thay: Dominik Holly)
68
Jan Chramosta (Thay: Alexis Alegue)
68
Victor Olatunji
78
David Pavelka (Thay: Markus Solbakken)
85
Bienvenue Kanakimana (Thay: David Puskac)
86
Jan Fortelny (Thay: Sebastian Nebyla)
86
Matous Krulich (Thay: Michal Beran)
89

Thống kê trận đấu Sparta Prague vs Jablonec

số liệu thống kê
Sparta Prague
Sparta Prague
Jablonec
Jablonec
66 Kiểm soát bóng 34
15 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sparta Prague vs Jablonec

Sparta Prague (3-1-4-2): Peter Vindahl (1), Asger Sorensen (25), Filip Panak (27), Jaroslav Zeleny (30), Kaan Kairinen (6), Lukas Sadilek (18), Markus Solbakken (4), Qazim Laçi (20), Martin Suchomel (2), Veljko Birmančević (14), Albion Rrahmani (10)

Jablonec (3-4-3): Jan Hanus (1), Jakub Martinec (22), Nemanja Tekijaski (4), Haiderson Hurtado (2), Martin Cedidla (18), Michal Beran (6), Sebastian Nebyla (25), Vakhtang Chanturishvili (7), Alexis Alegue (77), David Puskac (24), Dominik Holly (26)

Sparta Prague
Sparta Prague
3-1-4-2
1
Peter Vindahl
25
Asger Sorensen
27
Filip Panak
30
Jaroslav Zeleny
6
Kaan Kairinen
18
Lukas Sadilek
4
Markus Solbakken
20
Qazim Laçi
2
Martin Suchomel
14
Veljko Birmančević
10
Albion Rrahmani
26
Dominik Holly
24
David Puskac
77
Alexis Alegue
7
Vakhtang Chanturishvili
25
Sebastian Nebyla
6
Michal Beran
18
Martin Cedidla
2
Haiderson Hurtado
4
Nemanja Tekijaski
22
Jakub Martinec
1
Jan Hanus
Jablonec
Jablonec
3-4-3
Thay người
46’
Kaan Kairinen
Jakub Pesek
68’
Dominik Holly
Jan Suchan
63’
Albion Rrahmani
Victor Olatunji
68’
Alexis Alegue
Jan Chramosta
85’
Markus Solbakken
David Pavelka
86’
Sebastian Nebyla
Jan Fortelny
86’
David Puskac
Bienvenue Kanakimana
89’
Michal Beran
Matous Krulich
Cầu thủ dự bị
Vojtech Vorel
Klemen Mihelak
Jakub Surovcik
David Stepanek
Mathias Ross
Eduardo Nardini
Lukas Penxa
Jan Suchan
David Pavelka
Jan Fortelny
Jakub Pesek
Daniel Soucek
Roman Mokrovics
Jan Chramosta
Ermal Krasniqi
Bienvenue Kanakimana
Krystof Danek
Oliver Velich
Indrit Tuci
Matous Krulich
Victor Olatunji
Success Makanjuola

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
19/09 - 2021
Cúp quốc gia Séc
03/03 - 2022
H1: 1-1 | HP: 1-0
VĐQG Séc
10/03 - 2022
31/08 - 2022
20/02 - 2023
12/08 - 2023
09/12 - 2023
18/08 - 2024
15/12 - 2024
20/07 - 2025

Thành tích gần đây Sparta Prague

Europa Conference League
28/11 - 2025
VĐQG Séc
22/11 - 2025
09/11 - 2025
Europa Conference League
07/11 - 2025
VĐQG Séc
02/11 - 2025
28/10 - 2025
Europa Conference League
24/10 - 2025
VĐQG Séc
19/10 - 2025
05/10 - 2025
Europa Conference League
03/10 - 2025

Thành tích gần đây Jablonec

VĐQG Séc
29/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
28/10 - 2025
VĐQG Séc
25/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Séc
24/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague1711602339H T T T T
2Sparta PragueSparta Prague1610421334H T B H T
3JablonecJablonec17953732T B T H B
4KarvinaKarvina17917128T T B T T
5SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc16763827H H T T H
6Slovan LiberecSlovan Liberec167541326H B T T T
7Viktoria PlzenViktoria Plzen16754926T T T B H
8Hradec KraloveHradec Kralove17755526H T T B T
9FC ZlinFC Zlin17656-123H T B B B
10Bohemians 1905Bohemians 190516547-519H B B T B
11TepliceTeplice16367-615H H B H T
12Banik OstravaBanik Ostrava173410-1013B B B B T
13Dukla PrahaDukla Praha17278-1113T H B H B
14Mlada BoleslavMlada Boleslav16349-1513H B B T B
15PardubicePardubice16268-1512T H H B B
16SlovackoSlovacko172510-1611B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow