Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Sparta Prague vs FC Zlin hôm nay 27-11-2023

Giải VĐQG Séc - Th 2, 27/11

Kết thúc

Sparta Prague

Sparta Prague

2 : 0

FC Zlin

FC Zlin

Hiệp một: 2-0
T2, 00:00 27/11/2023
Vòng 16 - VĐQG Séc
epet Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Veljko Birmancevic (Kiến tạo: Jan Kuchta)
3
Jakub Cernin
30
Veljko Birmancevic
40
Youba Drame (Thay: Lukas Bartosak)
60
Tom Sloncik (Thay: Jakub Janetzky)
60
Adam Karabec (Thay: Lukas Haraslin)
62
Ladislav Krejci (Thay: Martin Vitik)
62
Victor Olatunji (Thay: Jan Kuchta)
72
Qazim Laci (Thay: Kaan Kairinen)
72
Rudolf Reiter (Thay: Antonin Fantis)
76
Filip Zak (Thay: David Tkac)
76
Jakub Pesek (Thay: Veljko Birmancevic)
79
Dominik Simersky (Thay: Alexandr Buzek)
84

Thống kê trận đấu Sparta Prague vs FC Zlin

số liệu thống kê
Sparta Prague
Sparta Prague
FC Zlin
FC Zlin
8 Phạm lỗi 5
20 Ném biên 17
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
9 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sparta Prague vs FC Zlin

Sparta Prague (3-4-2-1): Peter Jensen (1), Martin Vitik (41), Filip Panak (27), Asger Sorensen (25), Tomas Wiesner (28), Jaroslav Zeleny (30), Lukas Sadilek (18), Kaan Kairinen (6), Veljko Birmancevic (14), Lukas Haraslin (22), Jan Kuchta (9)

FC Zlin (4-2-3-1): Stanislav Dostal (17), Martin Cedidla (14), Jakub Cernin (24), Joss Didiba (6), Selmir Pidro (4), Jakub Janetzky (68), David Tkac (12), Antonin Fantis (15), Alexandr Buzek (21), Lukas Bartosak (31), Vukadin Vukadinovic (77)

Sparta Prague
Sparta Prague
3-4-2-1
1
Peter Jensen
41
Martin Vitik
27
Filip Panak
25
Asger Sorensen
28
Tomas Wiesner
30
Jaroslav Zeleny
18
Lukas Sadilek
6
Kaan Kairinen
14 2
Veljko Birmancevic
22
Lukas Haraslin
9
Jan Kuchta
77
Vukadin Vukadinovic
31
Lukas Bartosak
21
Alexandr Buzek
15
Antonin Fantis
12
David Tkac
68
Jakub Janetzky
4
Selmir Pidro
6
Joss Didiba
24
Jakub Cernin
14
Martin Cedidla
17
Stanislav Dostal
FC Zlin
FC Zlin
4-2-3-1
Thay người
62’
Martin Vitik
Ladislav Krejci
60’
Jakub Janetzky
Tom Sloncik
62’
Lukas Haraslin
Adam Karabec
60’
Lukas Bartosak
Youba Drame
72’
Kaan Kairinen
Qazim Laci
76’
Antonin Fantis
Rudolf Reiter
72’
Jan Kuchta
Victor Olatunji
76’
David Tkac
Filip Zak
79’
Veljko Birmancevic
Jakub Pesek
84’
Alexandr Buzek
Dominik Simersky
Cầu thủ dự bị
Qazim Laci
Nedjeljko Kovinic
Vojtech Vorel
Matej Rakovan
Vaclav Sejk
Dominik Simersky
Ladislav Krejci
Tomas Celustka
Matej Rynes
Rudolf Reiter
Michal Sevcik
Filip Zak
Jakub Pesek
Tom Sloncik
Adam Karabec
Youba Drame
David Pavelka
Adam Ciz
Victor Olatunji
Angelo Preciado

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
26/09 - 2021
28/02 - 2022
04/09 - 2022
25/02 - 2023
29/07 - 2023
27/11 - 2023
01/09 - 2025

Thành tích gần đây Sparta Prague

Europa Conference League
28/11 - 2025
VĐQG Séc
22/11 - 2025
09/11 - 2025
Europa Conference League
07/11 - 2025
VĐQG Séc
02/11 - 2025
28/10 - 2025
Europa Conference League
24/10 - 2025
VĐQG Séc
19/10 - 2025
05/10 - 2025
Europa Conference League
03/10 - 2025

Thành tích gần đây FC Zlin

VĐQG Séc
29/11 - 2025
H1: 0-0
24/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
29/10 - 2025
VĐQG Séc
25/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Séc
24/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague1711602339H T T T T
2Sparta PragueSparta Prague1610421334H T B H T
3JablonecJablonec17953732T B T H B
4SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc17773828H H T T H
5KarvinaKarvina17917128T T B T T
6Slovan LiberecSlovan Liberec177641327H B T T T
7Viktoria PlzenViktoria Plzen17764927T T T B H
8Hradec KraloveHradec Kralove17755526H T T B T
9FC ZlinFC Zlin17656-123H T B B B
10Bohemians 1905Bohemians 190517548-619B B T B B
11TepliceTeplice17467-518H B H T T
12Mlada BoleslavMlada Boleslav17359-1514H B B T B
13Banik OstravaBanik Ostrava173410-1013B B B B T
14Dukla PrahaDukla Praha17278-1113T H B H B
15PardubicePardubice16268-1512T H H B B
16SlovackoSlovacko172510-1611B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow