Thứ Bảy, 30/08/2025
Jordan Larsson (Kiến tạo: Elias Achouri)
1
Rasmus Falk
36
Mohamed Elyounoussi
42
Martin Vitik (Thay: Filip Panak)
46
Tomas Wiesner
48
Veljko Birmancevic
54
Nicolai Boilesen (Thay: Denis Vavro)
55
Ladislav Krejci (VAR check)
56
Asger Soerensen
68
Victor Olatunji (Thay: Lukas Haraslin)
72
Viktor Claesson (Thay: Jordan Larsson)
74
Jan Mejdr (Thay: Tomas Wiesner)
77
Veljko Birmancevic (Kiến tạo: Jaroslav Zeleny)
80
William Clem (Thay: Diogo Goncalves)
84
Qazim Laci (Thay: Lukas Sadilek)
89
Jakub Pesek (Thay: Veljko Birmancevic)
94
Martin Minchev (Thay: Jan Kuchta)
94
Qazim Laci
105
Viktor Claesson
105+2'
Victor Olatunji (Kiến tạo: Martin Minchev)
107
Orri Oskarsson (Thay: Rasmus Falk)
108
Roony Bardghji (Thay: Mohamed Elyounoussi)
108
Orri Oskarsson (Thay: Rasmus Falk)
110
Roony Bardghji (Thay: Mohamed Elyounoussi)
110
Roony Bardghji (Thay: Mohamed Elyounoussi)
112
Viktor Claesson (Kiến tạo: Christian Soerensen)
112
Elias Achouri
114
(Pen) Ladislav Krejci
(Pen) Kevin Diks
(Pen) Qazim Laci
(Pen) Viktor Claesson
(Pen) Kaan Kairinen
(Pen) Nicolai Boilesen
(Pen) Asger Soerensen
(Pen) Roony Bardghji

Thống kê trận đấu Sparta Prague vs FC Copenhagen

số liệu thống kê
Sparta Prague
Sparta Prague
FC Copenhagen
FC Copenhagen
50 Kiểm soát bóng 50
17 Phạm lỗi 9
18 Ném biên 26
2 Việt vị 1
29 Chuyền dài 14
8 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
14 Sút trúng đích 6
8 Sút không trúng đích 4
7 Cú sút bị chặn 6
7 Phản công 3
3 Thủ môn cản phá 11
4 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 1

Diễn biến Sparta Prague vs FC Copenhagen

Tất cả (604)
120+3'

Kiểm soát bóng: Sparta Praha: 49%, FC Copenhagen: 51%.

120+3'

Kamil Grabara của FC Copenhagen chặn đường chuyền về phía vòng cấm.

120+3'

Qazim Laci đi bóng từ quả phạt góc bên cánh trái nhưng bóng không đến gần đồng đội.

120+2'

Elias Jelert của FC Copenhagen cản phá đường chuyền về phía vòng cấm.

120+2'

Sparta Prague đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

120+2'

FC Copenhagen được hưởng quả ném biên bên phần sân đối phương.

120+1'

FC Copenhagen được hưởng quả ném biên bên phần sân đối phương.

120+1'

Trọng tài thứ tư cho biết có 2 phút thời gian được cộng thêm.

120+1'

Asger Soerensen cản phá thành công cú sút

120+1'

Cú sút của Viktor Claesson bị cản phá.

120+1'

FC Copenhagen đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

120'

Trọng tài cho quả phạt trực tiếp khi Jan Mejdr của Sparta Prague vấp ngã Lukas Lerager

120'

Kiểm soát bóng: Sparta Praha: 49%, FC Copenhagen: 51%.

120'

Sparta Praha với hàng công tiềm ẩn nhiều nguy hiểm.

120'

Sparta Praha đang kiểm soát bóng.

120'

FC Copenhagen đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

120'

FC Copenhagen đang kiểm soát bóng.

120'

FC Copenhagen được hưởng quả ném biên bên phần sân đối phương.

119'

Lukas Lerager của FC Copenhagen chặn đường chuyền thẳng vào vòng cấm.

119'

Sparta Prague đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

119'

Sparta Praha đang kiểm soát bóng.

Đội hình xuất phát Sparta Prague vs FC Copenhagen

Sparta Prague (3-4-3): Peter Jensen (1), Asger Sorensen (25), Filip Panak (27), Ladislav Krejci (37), Tomas Wiesner (28), Lukas Sadilek (18), Kaan Kairinen (6), Jaroslav Zeleny (30), Veljko Birmancevic (14), Jan Kuchta (9), Lukas Haraslin (22)

FC Copenhagen (4-3-3): Kamil Grabara (1), Elias Jelert Kristensen (19), Denis Vavro (3), Kevin Diks (2), Christian Sorensen (6), Diogo Goncalves (9), Rasmus Falk (33), Lukas Lerager (12), Mohamed Elyounoussi (10), Jordan Larsson (25), Elias Achouri (30)

Sparta Prague
Sparta Prague
3-4-3
1
Peter Jensen
25
Asger Sorensen
27
Filip Panak
37
Ladislav Krejci
28
Tomas Wiesner
18
Lukas Sadilek
6
Kaan Kairinen
30
Jaroslav Zeleny
14
Veljko Birmancevic
9
Jan Kuchta
22
Lukas Haraslin
30
Elias Achouri
25
Jordan Larsson
10
Mohamed Elyounoussi
12
Lukas Lerager
33
Rasmus Falk
9
Diogo Goncalves
6
Christian Sorensen
2
Kevin Diks
3
Denis Vavro
19
Elias Jelert Kristensen
1
Kamil Grabara
FC Copenhagen
FC Copenhagen
4-3-3
Thay người
46’
Filip Panak
Martin Vitik
55’
Denis Vavro
Nicolai Boilesen
72’
Lukas Haraslin
Victor Oluyemi Olatunji
74’
Jordan Larsson
Viktor Claesson
77’
Tomas Wiesner
Jan Mejdr
84’
Diogo Goncalves
William Clem
89’
Lukas Sadilek
Qazim Laci
Cầu thủ dự bị
Qazim Laci
Theo Sander
Vojtech Vorel
Andreas Frederik Dithmer
James Gomez
Viktor Claesson
Victor Oluyemi Olatunji
Orri Oskarsson
David Pavelka
Nicolai Boilesen
Adam Karabec
Peter Ankersen
Martin Yankov Minchev
Valdemar Lund Jensen
Jan Mejdr
William Clem
Jakub Pesek
Roony Bardghji
Matej Rynes
Oscar Hoejlund
Vaclav Sejk
Noah Sahsah
Martin Vitik

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Champions League
09/08 - 2023
16/08 - 2023
H1: 0-1 | HP: 2-2 | Pen: 2-4
Giao hữu
20/01 - 2024

Thành tích gần đây Sparta Prague

Europa Conference League
27/08 - 2025
VĐQG Séc
25/08 - 2025
Europa Conference League
22/08 - 2025
VĐQG Séc
Europa Conference League
14/08 - 2025
VĐQG Séc
Europa Conference League
08/08 - 2025
VĐQG Séc
Europa Conference League
01/08 - 2025
VĐQG Séc

Thành tích gần đây FC Copenhagen

Champions League
28/08 - 2025
VĐQG Đan Mạch
23/08 - 2025
Champions League
21/08 - 2025
VĐQG Đan Mạch
15/08 - 2025
Champions League
13/08 - 2025
VĐQG Đan Mạch
08/08 - 2025
Champions League
06/08 - 2025
VĐQG Đan Mạch
01/08 - 2025
Champions League
30/07 - 2025
VĐQG Đan Mạch
26/07 - 2025

Bảng xếp hạng Champions League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax000000
2ArsenalArsenal000000
3AtalantaAtalanta000000
4Athletic ClubAthletic Club000000
5AtleticoAtletico000000
6BarcelonaBarcelona000000
7LeverkusenLeverkusen000000
8MunichMunich000000
9BenficaBenfica000000
10Bodoe/GlimtBodoe/Glimt000000
11DortmundDortmund000000
12ChelseaChelsea000000
13Club BruggeClub Brugge000000
14E.FrankfurtE.Frankfurt000000
15FC CopenhagenFC Copenhagen000000
16GalatasarayGalatasaray000000
17InterInter000000
18JuventusJuventus000000
19Kairat AlmatyKairat Almaty000000
20LiverpoolLiverpool000000
21Man CityMan City000000
22MarseilleMarseille000000
23AS MonacoAS Monaco000000
24NewcastleNewcastle000000
25OlympiacosOlympiacos000000
26PSVPSV000000
27Pafos FCPafos FC000000
28Paris Saint-GermainParis Saint-Germain000000
29QarabagQarabag000000
30Real MadridReal Madrid000000
31NapoliNapoli000000
32Slavia PragueSlavia Prague000000
33SportingSporting000000
34TottenhamTottenham000000
35Union St.GilloiseUnion St.Gilloise000000
36VillarrealVillarreal000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Châu Âu

Xem thêm
top-arrow