Thẻ vàng cho Samson Tijani.
![]() Kevin-Prince Milla 6 | |
![]() Angelo Preciado (Thay: Adam Sevinsky) 12 | |
![]() Emmanuel Uchenna (Kiến tạo: Magnus Kofod Andersen) 20 | |
![]() Namory Cisse 23 | |
![]() Namory Cisse 24 | |
![]() Eric Hunal 29 | |
![]() Zlatan Sehovic (Kiến tạo: Matej Zitny) 45+3' | |
![]() Kaan Kairinen (Thay: Magnus Kofod Andersen) 46 | |
![]() Jan Kuchta (Thay: Kevin-Prince Milla) 46 | |
![]() Matej Rynes (Thay: Pavel Kaderabek) 51 | |
![]() Angelo Preciado 52 | |
![]() Rihards Matrevics 57 | |
![]() Samuel Isife 57 | |
![]() Martin Ambler (Thay: Zlatan Sehovic) 60 | |
![]() Matej Zitny 62 | |
![]() Lukas Haraslin (Thay: Lukas Sadilek) 65 | |
![]() Jan Kuchta 68 | |
![]() Emmanuel Uchenna (Kiến tạo: Kaan Kairinen) 74 | |
![]() Samson Tijani (Thay: Matej Zitny) 77 | |
![]() Diego Velasquez (Thay: Tomas Jedlicka) 77 | |
![]() Jacques Fokam (Thay: Namory Cisse) 77 | |
![]() Albion Rrahmani 79 | |
![]() Jakub Kadak (Thay: Marcel Cermak) 83 | |
![]() Emmanuel Uchenna 90 | |
![]() Samson Tijani 90+1' |
Thống kê trận đấu Sparta Prague vs Dukla Praha


Diễn biến Sparta Prague vs Dukla Praha


Thẻ vàng cho Emmanuel Uchenna.
Marcel Cermak rời sân và được thay thế bởi Jakub Kadak.

Thẻ vàng cho Albion Rrahmani.
Namory Cisse rời sân và được thay thế bởi Jacques Fokam.
Tomas Jedlicka rời sân và được thay thế bởi Diego Velasquez.
Matej Zitny rời sân và được thay thế bởi Samson Tijani.
Kaan Kairinen đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Emmanuel Uchenna đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jan Kuchta đã ghi bàn!
Lukas Sadilek rời sân và được thay thế bởi Lukas Haraslin.

Thẻ vàng cho Matej Zitny.
Zlatan Sehovic rời sân và được thay thế bởi Martin Ambler.

Thẻ vàng cho Samuel Isife.

Thẻ vàng cho Samuel Isife.

Thẻ vàng cho Rihards Matrevics.

Thẻ vàng cho Angelo Preciado.
![Thẻ vàng cho [cầu thủ1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
Pavel Kaderabek rời sân và được thay thế bởi Matej Rynes.
Kevin-Prince Milla rời sân và được thay thế bởi Jan Kuchta.
Magnus Kofod Andersen rời sân và được thay thế bởi Kaan Kairinen.
Đội hình xuất phát Sparta Prague vs Dukla Praha
Sparta Prague (4-2-3-1): Peter Vindahl (1), Pavel Kaderabek (3), Adam Sevinsky (19), Magnus Kofod Andersen (8), Emmanuel Uchenna (16), Lukas Sadilek (18), Veljko Birmančević (14), Patrik Vydra (26), Albion Rrahmani (9), John Mercado (7), Kevin Prince Milla (28)
Dukla Praha (5-4-1): Rihards Matrevics (1), Samuel Isife (2), Zlatan Sehovic (3), Marios Pourzitidis (37), Eric Hunal (4), Jaroslav Svozil (23), Marcel Cermak (19), Jan Peterka (7), Namory Cisse (27), Matej Zitny (20), Tomas Jedlicka (16)


Thay người | |||
12’ | Adam Sevinsky Ángelo Preciado | 60’ | Zlatan Sehovic Martin Ambler |
46’ | Kevin-Prince Milla Jan Kuchta | 77’ | Namory Cisse Jacques Fokam |
46’ | Magnus Kofod Andersen Kaan Kairinen | 77’ | Tomas Jedlicka Diego Velasquez |
51’ | Pavel Kaderabek Matej Rynes | 77’ | Matej Zitny Samson Tijani |
65’ | Lukas Sadilek Lukáš Haraslin | 83’ | Marcel Cermak Jakub Kadak |
Cầu thủ dự bị | |||
Jakub Surovcik | Adam Jagrik | ||
Jan Kuchta | Martin Ambler | ||
Lukáš Haraslin | Jakub Kadak | ||
Matej Rynes | Jacques Fokam | ||
Filip Panak | Stepan Sebrle | ||
Martin Suchomel | Jiri Hrubes | ||
Santiago Eneme | Diego Velasquez | ||
Ángelo Preciado | Samson Tijani | ||
Kaan Kairinen | Dominik Hasek | ||
Sivert Mannsverk | Daniel Kozma | ||
Markus Solbakken | Roman Holis |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sparta Prague
Thành tích gần đây Dukla Praha
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 5 | 1 | 0 | 7 | 16 | T T T T T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 8 | 14 | T T T H T |
3 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | H T T B T |
4 | ![]() | 6 | 3 | 3 | 0 | 4 | 12 | H T T H T |
5 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 11 | H H B T T |
6 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | H T B T B |
7 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | T B T B B |
8 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | T B T B B |
9 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | -4 | 6 | T B B B T |
10 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | B B H B T |
11 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | H H B T B |
12 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | H B H T B |
13 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | B H B T |
14 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -6 | 4 | H B B T B |
15 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 3 | B T B B B |
16 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -9 | 1 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại