Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Sparta Prague vs Dukla Praha hôm nay 03-08-2024

Giải VĐQG Séc - Th 7, 03/8

Kết thúc

Sparta Prague

Sparta Prague

2 : 0

Dukla Praha

Dukla Praha

Hiệp một: 1-0
T7, 01:00 03/08/2024
Vòng 3 - VĐQG Séc
epet Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Martin Vitik
38
Kaan Kairinen
45+1'
Stepan Sebrle
53
Ermal Krasniqi (Thay: Lukas Haraslin)
65
Victor Olatunji (Thay: Jan Kuchta)
65
Jakub Barac (Thay: Jakub Hora)
68
David Pech (Thay: Stepan Sebrle)
68
Mathias Ross (Thay: Asger Soerensen)
72
Qazim Laci (Thay: Kaan Kairinen)
72
Martin Vitik
78
Lukas Sadilek (Thay: Markus Solbakken)
79
(Pen) Veljko Birmancevic
81
Jakub Zeronik (Thay: Muris Mesanovic)
86
Pavel Moulis (Thay: Martin Doudera)
86
Petr Rada
87

Thống kê trận đấu Sparta Prague vs Dukla Praha

số liệu thống kê
Sparta Prague
Sparta Prague
Dukla Praha
Dukla Praha
75 Kiểm soát bóng 25
6 Phạm lỗi 8
22 Ném biên 19
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 0
5 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sparta Prague vs Dukla Praha

Sparta Prague (3-4-3): Peter Jensen (1), Martin Vitík (41), Asger Sorensen (25), Jaroslav Zeleny (30), Ángelo Preciado (17), Markus Solbakken (4), Kaan Kairinen (6), Matej Rynes (32), Veljko Birmančević (14), Jan Kuchta (9), Lukáš Haraslin (22)

Dukla Praha (4-2-3-1): Matus Hruska (28), Tomas Vondrasek (17), Dominik Hasek (18), Jan Peterka (7), David Ludvicek (2), Daniel Kozma (39), Filip Lichy (20), Martin Doudera (11), Jakub Hora (23), Stepan Sebrle (15), Muris Mesanovic (9)

Sparta Prague
Sparta Prague
3-4-3
1
Peter Jensen
41
Martin Vitík
25
Asger Sorensen
30
Jaroslav Zeleny
17
Ángelo Preciado
4
Markus Solbakken
6
Kaan Kairinen
32
Matej Rynes
14
Veljko Birmančević
9
Jan Kuchta
22
Lukáš Haraslin
9
Muris Mesanovic
15
Stepan Sebrle
23
Jakub Hora
11
Martin Doudera
20
Filip Lichy
39
Daniel Kozma
2
David Ludvicek
7
Jan Peterka
18
Dominik Hasek
17
Tomas Vondrasek
28
Matus Hruska
Dukla Praha
Dukla Praha
4-2-3-1
Thay người
65’
Jan Kuchta
Victor Olatunji
68’
Jakub Hora
Jakub Barac
65’
Lukas Haraslin
Ermal Krasniqi
68’
Stepan Sebrle
David Pech
72’
Asger Soerensen
Mathias Ross
86’
Martin Doudera
Pavel Moulis
72’
Kaan Kairinen
Qazim Laçi
86’
Muris Mesanovic
Jakub Zeronik
79’
Markus Solbakken
Lukas Sadilek
Cầu thủ dự bị
Victor Olatunji
Roman Holis
Vojtech Vorel
Jan Stovicek
Mathias Ross
Jakub Jerabek
Tomas Wiesner
Pavel Moulis
Imanol García de Albéniz
Jakub Zeronik
David Pavelka
Filip Matousek
Lukas Sadilek
Masimiliano Doda
Qazim Laçi
Jakub Barac
Krystof Danek
David Pech
Ermal Krasniqi
Filip Spatenka
Indrit Tuci

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
VĐQG Séc
03/08 - 2024
01/12 - 2024
Cúp quốc gia Séc
26/02 - 2025
VĐQG Séc
25/08 - 2025

Thành tích gần đây Sparta Prague

Europa Conference League
28/11 - 2025
VĐQG Séc
22/11 - 2025
09/11 - 2025
Europa Conference League
07/11 - 2025
VĐQG Séc
02/11 - 2025
28/10 - 2025
Europa Conference League
24/10 - 2025
VĐQG Séc
19/10 - 2025
05/10 - 2025
Europa Conference League
03/10 - 2025

Thành tích gần đây Dukla Praha

VĐQG Séc
29/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
28/10 - 2025
VĐQG Séc
25/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
Cúp quốc gia Séc
30/09 - 2025
30/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague1711602339H T T T T
2Sparta PragueSparta Prague1610421334H T B H T
3JablonecJablonec17953732T B T H B
4KarvinaKarvina17917128T T B T T
5SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc16763827H H T T H
6Slovan LiberecSlovan Liberec167541326H B T T T
7Viktoria PlzenViktoria Plzen16754926T T T B H
8Hradec KraloveHradec Kralove17755526H T T B T
9FC ZlinFC Zlin17656-123H T B B B
10Bohemians 1905Bohemians 190516547-519H B B T B
11TepliceTeplice16367-615H H B H T
12Banik OstravaBanik Ostrava173410-1013B B B B T
13Dukla PrahaDukla Praha17278-1113T H B H B
14Mlada BoleslavMlada Boleslav16349-1513H B B T B
15PardubicePardubice16268-1512T H H B B
16SlovackoSlovacko172510-1611B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow