Gennaro Tutino 27 | |
Federico Viviani 34 | |
Alessandro Tripaldelli 41 | |
Woyo Coulibaly 57 | |
Emmanuel Latte Lath 61 | |
Franco Vazquez (Kiến tạo: Enrico Del Prato) 68 | |
Pasquale Schiattarella 72 | |
Federico Viviani 82 | |
Lorenzo Colombo (Kiến tạo: Demba Seck) 90 | |
Franco Vazquez 90 | |
Salvatore Esposito 90 | |
Simon Sohm 90 |
Thống kê trận đấu SPAL vs Parma
số liệu thống kê

SPAL

Parma
55 Kiểm soát bóng 45
14 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Serie B
Thành tích gần đây SPAL
Giao hữu
Serie B
Thành tích gần đây Parma
Serie A
Giao hữu
Serie A
Bảng xếp hạng Serie B
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 9 | 2 | 2 | 11 | 29 | T T T T T | |
| 2 | 14 | 8 | 4 | 2 | 13 | 28 | T T H T T | |
| 3 | 14 | 7 | 5 | 2 | 12 | 26 | B T H H B | |
| 4 | 14 | 8 | 2 | 4 | 6 | 26 | T B T B T | |
| 5 | 14 | 7 | 4 | 3 | 13 | 25 | T B T T T | |
| 6 | 14 | 5 | 6 | 3 | 6 | 21 | B B T B H | |
| 7 | 14 | 5 | 5 | 4 | 4 | 20 | H B T T T | |
| 8 | 14 | 4 | 7 | 3 | 2 | 19 | T T B H T | |
| 9 | 14 | 5 | 4 | 5 | -8 | 19 | H T B B T | |
| 10 | 14 | 3 | 8 | 3 | 2 | 17 | T B B H H | |
| 11 | 14 | 4 | 5 | 5 | -1 | 17 | T B H H B | |
| 12 | 12 | 4 | 5 | 3 | -1 | 17 | T H B T B | |
| 13 | 14 | 4 | 5 | 5 | -3 | 17 | H H B B T | |
| 14 | 14 | 3 | 6 | 5 | -6 | 15 | B T H H B | |
| 15 | 14 | 4 | 2 | 8 | -9 | 14 | B T T T B | |
| 16 | 14 | 2 | 7 | 5 | -4 | 13 | B H H H B | |
| 17 | 13 | 3 | 4 | 6 | -11 | 13 | T T H B B | |
| 18 | 13 | 2 | 4 | 7 | -7 | 10 | H H B B T | |
| 19 | 14 | 1 | 6 | 7 | -11 | 9 | H B B H B | |
| 20 | 13 | 1 | 5 | 7 | -8 | 8 | T H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch