Chủ Nhật, 30/11/2025
Kastriot Imeri
27
Victor Gomez
34
Simon Sohm (Thay: Fabian Rieder)
58
Sergio Gomez (Kiến tạo: Abel Ruiz)
68
Gabriel Bares (Thay: Ardon Jashari)
73
Filip Stojilkovic (Thay: Darian Males)
73
Aimar Oroz (Thay: Oihan Sancet)
78
Adrian Bernabe (Thay: Alejandro Baena)
78
Gabriel Bares
82
Matteo Di Giusto (Thay: Kastriot Imeri)
85
Julian von Moos (Thay: Dan Ndoye)
85
Ander Barrenetxea (Thay: Rodri)
87
Zeki Amdouni (Kiến tạo: Julian von Moos)
90+1'
Arnau Martinez (Thay: Antonio Blanco)
100
Gabriel Veiga (Thay: Victor Gomez)
100
Juan Miranda (Kiến tạo: Aimar Oroz)
103
Becir Omeragic (Thay: Lewin Blum)
104
Arnau Martinez
114
Aurele Amenda
118
Adrian Bernabe
119
Zeki Amdouni
119
Mario Gila (Thay: Sergio Gomez)
120

Thống kê trận đấu Spain U21 vs Switzerland U21

số liệu thống kê
Spain U21
Spain U21
Switzerland U21
Switzerland U21
51 Kiểm soát bóng 49
22 Phạm lỗi 20
16 Ném biên 19
0 Việt vị 5
16 Chuyền dài 9
6 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 3
8 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 6
5 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 3

Diễn biến Spain U21 vs Switzerland U21

Tất cả (298)
120+3'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc.

120+3'

Kiểm soát bóng: U21 Tây Ban Nha: 51%, U21 Thụy Sĩ: 49%.

120+2'

Ander Barrenetxea bị phạt vì đẩy Nicolas Vouilloz.

120+2'

Aurele Amenda bị phạt vì đẩy Adrian Bernabe.

120+2'

U21 Thụy Sĩ được hưởng quả ném biên bên phần sân bên mình.

120+1'

Leonidas Stergiou cản phá thành công cú sút

120+1'

U21 Tây Ban Nha thực hiện quả ném biên bên phần sân đối phương.

120+1'

Trọng tài thứ tư cho biết có 2 phút thời gian được cộng thêm.

120+1'

Abel Ruiz rất nỗ lực khi anh ấy thực hiện cú sút thẳng vào khung thành, nhưng thủ môn đã cản phá được

120+1'

Cú sút của Abel Ruiz bị chặn lại.

120+1'

Aimar Oroz tạo cơ hội ghi bàn cho đồng đội

120+1'

Ander Barrenetxea của U21 Tây Ban Nha căng ngang thành công cho đồng đội trong vòng cấm.

120'

Kiểm soát bóng: U21 Tây Ban Nha: 51%, U21 Thụy Sĩ: 49%.

120'

Trọng tài thổi phạt cho Gabriel Bares của U21 Thụy Sĩ phạm lỗi với Adrian Bernabe

120'

Sergio Gomez rời sân nhường chỗ cho Mario Gila trong tình huống thay người chiến thuật.

119'

Sergio Gomez rời sân nhường chỗ cho Mario Gila trong tình huống thay người chiến thuật.

119' Sau hành vi bạo lực, Zeki Amdouni bị ghi tên vào sổ trọng tài

Sau hành vi bạo lực, Zeki Amdouni bị ghi tên vào sổ trọng tài

119' Sau hành vi bạo lực, Adrian Bernabe bị ghi tên vào sổ trọng tài

Sau hành vi bạo lực, Adrian Bernabe bị ghi tên vào sổ trọng tài

118' Thẻ vàng cho Aurele Amenda.

Thẻ vàng cho Aurele Amenda.

118'

Aurele Amenda bị phạt vì đẩy Arnau Tenas.

117'

U21 Thụy Sĩ được hưởng quả ném biên bên phần sân bên mình.

Đội hình xuất phát Spain U21 vs Switzerland U21

Spain U21 (4-2-3-1): Arnau Tenas (1), Victor Gomez (2), Victor Gomez (2), Aitor Paredes (14), Jon Pacheco (5), Juan Miranda (3), Antonio Blanco (6), Alex Baena (16), Rodri (10), Oihan Sancet (8), Sergio Gomez (17), Abel Ruiz (9)

Switzerland U21 (4-2-3-1): Amir Saipi (1), Lewin Blum (2), Leonidas Stergiou (4), Aurele Amenda (13), Nicolas Vouilloz (3), Ardon Jashari (8), Fabian Rieder (22), Darian Males (19), Kastriot Imeri (10), Dan Ndoye (7), Zeki Amdouni (23)

Spain U21
Spain U21
4-2-3-1
1
Arnau Tenas
2
Victor Gomez
2
Victor Gomez
14
Aitor Paredes
5
Jon Pacheco
3
Juan Miranda
6
Antonio Blanco
16
Alex Baena
10
Rodri
8
Oihan Sancet
17
Sergio Gomez
9
Abel Ruiz
23
Zeki Amdouni
7
Dan Ndoye
10
Kastriot Imeri
19
Darian Males
22
Fabian Rieder
8
Ardon Jashari
3
Nicolas Vouilloz
13
Aurele Amenda
4
Leonidas Stergiou
2
Lewin Blum
1
Amir Saipi
Switzerland U21
Switzerland U21
4-2-3-1
Thay người
78’
Oihan Sancet
Aimar Oroz
58’
Fabian Rieder
Simon Sohm
78’
Alejandro Baena
Adrian Bernabe
73’
Darian Males
Filip Stojilkovic
87’
Rodri
Ander Barrenetxea
73’
Ardon Jashari
Gabriel Bares
85’
Dan Ndoye
Julian Von Moos
85’
Kastriot Imeri
Matteo Di Giusto
Cầu thủ dự bị
Julen Agirrezabala
Nicholas Ammeter
Leonardo Roman Riquelme
Marvin Keller
Hugo Guillamon
Marco Burch
Rodrigo Riquelme
Simon Sohm
Ander Barrenetxea
Filip Stojilkovic
Martinez Arnau
Julian Von Moos
Mario Gila
Matteo Di Giusto
Gabriel Veiga
Gabriel Bares
Aimar Oroz
Serge Muller
Manu Sanchez
Jan Kronig
Sergio Camello
Bledian Krasniqi
Adrian Bernabe
Becir Omeragic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

U21 Euro
02/07 - 2023
H1: 0-0 | HP: 1-0

Thành tích gần đây Spain U21

U21 Euro
19/11 - 2025
15/11 - 2025
14/10 - 2025
Giao hữu
11/10 - 2025
U21 Euro
10/09 - 2025
06/09 - 2025
22/06 - 2025
18/06 - 2025
14/06 - 2025
11/06 - 2025

Thành tích gần đây Switzerland U21

U21 Euro
19/11 - 2025
15/11 - 2025
15/10 - 2025
10/10 - 2025
Giao hữu
08/09 - 2025
U21 Euro
05/09 - 2025
Giao hữu
25/03 - 2025
22/03 - 2025
U21 Euro
15/10 - 2024
12/10 - 2024

Bảng xếp hạng U21 Euro

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Spain U21Spain U2155001515T T T T T
2Finland U21Finland U2153111310T T B T H
3Kosovo U21Kosovo U21522198H B T T H
4Romania U21Romania U21521207H T T B B
5Cyprus U21Cyprus U215104-93B B B B T
6San Marino U21San Marino U215005-280B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Portugal U21Portugal U2154102113T T T T H
2Czechia U21Czechia U215311710T T T B H
3Scotland U21Scotland U2163121110B T H T T
4Bulgaria U21Bulgaria U21521207T H B T B
5Azerbaijan U21Azerbaijan U215122-95B H B H T
6Gibraltar U21Gibraltar U216006-300B B B B B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1France U21France U2143101210T T H T
2Faroe Islands U21Faroe Islands U216303-69T T B B B
3Switzerland U21Switzerland U21522138T H T H B
4Iceland U21Iceland U21522128B H H T T
5Luxembourg U21Luxembourg U215113-34B H B B T
6Estonia U21Estonia U215023-82B B H H B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1England U21England U2155001315T T T T T
2Slovakia U21Slovakia U216411313T H T T B
3Ireland U21Ireland U215212-47T T H B B
4Andorra U21Andorra U217205-46B B T B T
5Kazakhstan U21Kazakhstan U215113-34T B B B H
6Moldova U21Moldova U216114-54B B B B H
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Poland U21Poland U2166001718T T T T T
2Italy U21Italy U2165011215T T T B T
3Montenegro U21Montenegro U216303-29T B T T B
4Sweden U21Sweden U216303-59B B B T T
5North Macedonia U21North Macedonia U216105-83B T B B B
6Armenia U21Armenia U216006-140B B B B B
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Greece U21Greece U2155001415T T T T T
2Germany U21Germany U2154011312T B T T T
3Northern Ireland U21Northern Ireland U215212-27H T B T B
4Georgia U21Georgia U21512205H H T B B
5Latvia U21Latvia U215113-64B H B B T
6Malta U21Malta U215005-190B B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Norway U21Norway U21330099T T T
2Israel U21Israel U215131-16H H H B T
3Bosnia and Herzegovina U21Bosnia and Herzegovina U21412115H H T B
4Netherlands U21Netherlands U21412105H H T B
5Slovenia U21Slovenia U214013-91B H B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Turkiye U21Turkiye U215320411H T H T T
2Croatia U21Croatia U214310710H T T T
3Ukraine U21Ukraine U21411224T H B B
4Hungary U21Hungary U214031-23H H H B
5Lithuania U21Lithuania U215014-111B H B B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Austria U21Austria U21421107T H B T
2Belgium U21Belgium U21421187H T T B
3Denmark U21Denmark U21421137T H B T
4Belarus U21Belarus U21411214H B T B
5Wales U21Wales U214103-123B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow