Thẻ vàng cho Cameron Archer.
![]() (Pen) Josh Windass 22 | |
![]() Max Cleworth 25 | |
![]() Flynn Downes 32 | |
![]() Sam Smith (Thay: Kieffer Moore) 54 | |
![]() Mateus Fernandes (Thay: Yukinari Sugawara) 60 | |
![]() Damion Downs (Thay: Adam Armstrong) 60 | |
![]() Ryan Manning (Thay: Welington) 72 | |
![]() Cameron Archer (Thay: Flynn Downes) 72 | |
![]() Ryan Hardie (Thay: Josh Windass) 72 | |
![]() Ryan Longman (Thay: Ryan Barnett) 73 | |
![]() Ross Stewart (Thay: Ronnie Edwards) 80 | |
![]() James McClean (Thay: Liberato Cacace) 85 | |
![]() Ryan Manning 90 | |
![]() James McClean 90+1' | |
![]() Jack Stephens (Kiến tạo: Damion Downs) 90+6' | |
![]() Cameron Archer 90+8' |
Thống kê trận đấu Southampton vs Wrexham


Diễn biến Southampton vs Wrexham

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Damion Downs đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O Jack Stephens đã ghi bàn!
![V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

Thẻ vàng cho James McClean.

V À A A O O O - Ryan Manning đã ghi bàn!

V À A A A O O O Southampton ghi bàn.
Liberato Cacace rời sân và được thay thế bởi James McClean.
Ronnie Edwards rời sân và được thay thế bởi Ross Stewart.
Ryan Barnett rời sân và được thay thế bởi Ryan Longman.
Josh Windass rời sân và được thay thế bởi Ryan Hardie.
Flynn Downes rời sân và được thay thế bởi Cameron Archer.
Welington rời sân và được thay thế bởi Ryan Manning.
Adam Armstrong rời sân và được thay thế bởi Damion Downs.
Yukinari Sugawara rời sân và được thay thế bởi Mateus Fernandes.
Kieffer Moore rời sân và được thay thế bởi Sam Smith.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Flynn Downes.

Thẻ vàng cho Max Cleworth.
Đội hình xuất phát Southampton vs Wrexham
Southampton (3-4-2-1): Gavin Bazunu (31), Ronnie Edwards (12), Jack Stephens (5), Joshua Quarshie (17), Yukinari Sugawara (16), Flynn Downes (4), Shea Charles (24), Welington (34), Ryan Fraser (26), Jay Robinson (46), Adam Armstrong (9)
Wrexham (3-5-2): Danny Ward (21), Max Cleworth (4), Conor Coady (6), Lewis Brunt (3), Ryan Barnett (29), George Dobson (15), Matty James (37), Lewis O'Brien (27), Liberato Cacace (13), Josh Windass (10), Kieffer Moore (19)


Thay người | |||
60’ | Yukinari Sugawara Mateus Fernandes | 54’ | Kieffer Moore Sam Smith |
60’ | Adam Armstrong Damion Downs | 72’ | Josh Windass Ryan Hardie |
72’ | Welington Ryan Manning | 73’ | Ryan Barnett Ryan Longman |
72’ | Flynn Downes Cameron Archer | 85’ | Liberato Cacace James McClean |
80’ | Ronnie Edwards Ross Stewart |
Cầu thủ dự bị | |||
Ben Brereton Díaz | Arthur Okonkwo | ||
Alex McCarthy | Eoghan O'Connell | ||
Ryan Manning | James McClean | ||
Nathan Wood | George Evans | ||
Mateus Fernandes | Elliot Lee | ||
Kuryu Matsuki | Harry Ashfield | ||
Ross Stewart | Ryan Longman | ||
Cameron Archer | Ryan Hardie | ||
Damion Downs | Sam Smith |
Tình hình lực lượng | |||
Taylor Harwood-Bellis Chấn thương mắt cá | Oliver Rathbone Chấn thương mắt cá |
Nhận định Southampton vs Wrexham
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Southampton
Thành tích gần đây Wrexham
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 | |
2 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 9 | |
3 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 3 | 9 | |
4 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | |
5 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | |
6 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | |
7 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | |
8 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 6 | |
9 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 5 | |
10 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |
11 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |
12 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |
13 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |
14 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |
15 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | |
16 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | |
17 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | |
18 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | |
19 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | |
20 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | |
21 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | |
22 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -7 | 1 | |
23 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
24 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại