Đội hình xuất phát Southampton vs Sheffield United
Southampton: Daniel Peretz (41), Taylor Harwood-Bellis (6), Jack Stephens (5), Welington (34), Tom Fellows (18), Flynn Downes (4), Caspar Jander (20), Elias Jelert (38), Finn Azaz (10), Léo Scienza (13), Ross Stewart (11)
Sheffield United: Michael Cooper (1), Ki-Jana Hoever (12), Ben Mee (15), Mark McGuinness (25), Harrison Burrows (14), Tahith Chong (24), Sydie Peck (42), Ollie Arblaster (4), Callum O'Hare (10), Tyrese Campbell (23), Tom Cannon (7)
Southampton
41
Daniel Peretz
6
Taylor Harwood-Bellis
5
Jack Stephens
34
Welington
18
Tom Fellows
4
Flynn Downes
20
Caspar Jander
38
Elias Jelert
10
Finn Azaz
13
Léo Scienza
11
Ross Stewart
7
Tom Cannon
23
Tyrese Campbell
10
Callum O'Hare
4
Ollie Arblaster
42
Sydie Peck
24
Tahith Chong
14
Harrison Burrows
25
Mark McGuinness
15
Ben Mee
12
Ki-Jana Hoever
1
Michael Cooper
Sheffield United
| Cầu thủ dự bị | |||
Shea Charles | Chiedozie Ogbene | ||
Alex McCarthy | Adam Davies | ||
Ryan Manning | Sam McCallum | ||
Nathan Wood | Femi Seriki | ||
Joshua Quarshie | Gustavo Hamer | ||
Kuryu Matsuki | Andre Brooks | ||
Adam Armstrong | Tom Davies | ||
Cameron Archer | Danny Ings | ||
Jay Robinson | Patrick Bamford | ||
| Chấn thương và thẻ phạt | |||
Mads Roerslev Chấn thương đầu gối | Japhet Tanganga Thẻ đỏ trực tiếp | ||
Samuel Edozie Chấn thương gân kheo | Djibril Soumare Thẻ đỏ trực tiếp | ||
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định Southampton vs Sheffield United
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Premier League
Carabao Cup
Hạng nhất Anh
Thành tích gần đây Southampton
Hạng nhất Anh
Cúp FA
Hạng nhất Anh
Thành tích gần đây Sheffield United
Hạng nhất Anh
Cúp FA
Hạng nhất Anh
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 28 | 17 | 7 | 4 | 30 | 58 | |
| 2 | | 27 | 14 | 8 | 5 | 23 | 50 | |
| 3 | | 27 | 14 | 7 | 6 | 12 | 49 | |
| 4 | | 27 | 14 | 5 | 8 | 6 | 47 | |
| 5 | | 28 | 13 | 7 | 8 | -3 | 46 | |
| 6 | | 28 | 11 | 10 | 7 | 7 | 43 | |
| 7 | | 27 | 12 | 5 | 10 | 9 | 41 | |
| 8 | | 26 | 11 | 8 | 7 | 6 | 41 | |
| 9 | 28 | 10 | 11 | 7 | 5 | 41 | ||
| 10 | 28 | 11 | 8 | 9 | 2 | 41 | ||
| 11 | | 28 | 11 | 7 | 10 | 7 | 40 | |
| 12 | | 28 | 11 | 7 | 10 | -1 | 40 | |
| 13 | | 28 | 10 | 8 | 10 | 1 | 38 | |
| 14 | | 28 | 10 | 8 | 10 | -2 | 38 | |
| 15 | | 28 | 10 | 6 | 12 | -4 | 36 | |
| 16 | | 27 | 8 | 9 | 10 | -1 | 33 | |
| 17 | | 26 | 10 | 2 | 14 | -3 | 32 | |
| 18 | 27 | 8 | 8 | 11 | -7 | 32 | ||
| 19 | | 28 | 9 | 4 | 15 | -12 | 31 | |
| 20 | | 28 | 8 | 6 | 14 | -5 | 30 | |
| 21 | | 27 | 7 | 7 | 13 | -11 | 28 | |
| 22 | 25 | 7 | 7 | 11 | -13 | 28 | ||
| 23 | 27 | 5 | 9 | 13 | -10 | 24 | ||
| 24 | | 27 | 1 | 8 | 18 | -36 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại