Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Leo Scienza (Kiến tạo: Welington)
7 - Leo Scienza
55 - A. Armstrong (Thay: R. Stewart)
61 - Adam Armstrong (Thay: Ross Stewart)
61 - Jay Robinson (Thay: Leo Scienza)
78 - Shea Charles (Thay: Welington)
78 - Ryan Manning (Thay: Finn Azaz)
78 - Nathan Wood (Thay: Tom Fellows)
90 - Shea Charles
90+3' - Caspar Jander
90+7'
- Callum O'Hare
53 - P. Bamford (Thay: T. Campbell)
59 - Patrick Bamford (Thay: Tyrese Campbell)
59 - A. Brooks (Thay: T. Chong)
60 - Andre Brooks (Thay: Tahith Chong)
60 - Femi Seriki (Thay: Ki-Jana Hoever)
66 - Gustavo Hamer (Thay: Callum O'Hare)
66 - Danny Ings (Thay: Thomas Cannon)
79
Thống kê trận đấu Southampton vs Sheffield United
Diễn biến Southampton vs Sheffield United
Tất cả (21)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho Caspar Jander.
Thẻ vàng cho Shea Charles.
Tom Fellows rời sân và được thay thế bởi Nathan Wood.
Thomas Cannon rời sân và được thay thế bởi Danny Ings.
Finn Azaz rời sân và được thay thế bởi Ryan Manning.
Welington rời sân và được thay thế bởi Shea Charles.
Leo Scienza rời sân và được thay thế bởi Jay Robinson.
Callum O'Hare rời sân và được thay thế bởi Gustavo Hamer.
Ki-Jana Hoever rời sân và được thay thế bởi Femi Seriki.
Ross Stewart rời sân và được thay thế bởi Adam Armstrong.
Tahith Chong rời sân và được thay thế bởi Andre Brooks.
Tyrese Campbell rời sân và được thay thế bởi Patrick Bamford.
Thẻ vàng cho Leo Scienza.
Thẻ vàng cho Callum O'Hare.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Welington đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Leo Scienza đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Chào mừng đến với sân St. Mary's, trận đấu sẽ bắt đầu trong khoảng 5 phút nữa.
Đội hình xuất phát Southampton vs Sheffield United
Southampton (3-4-2-1): Daniel Peretz (41), Taylor Harwood-Bellis (6), Jack Stephens (5), Elias Jelert (38), Tom Fellows (18), Caspar Jander (20), Flynn Downes (4), Welington (34), Finn Azaz (10), Léo Scienza (13), Ross Stewart (11)
Sheffield United (4-4-2): Michael Cooper (1), Ki-Jana Hoever (12), Mark McGuinness (25), Ben Mee (15), Harrison Burrows (14), Tahith Chong (24), Ollie Arblaster (4), Sydie Peck (42), Callum O'Hare (10), Tom Cannon (7), Tyrese Campbell (23), Tyrese Campbell (23)
| Thay người | |||
| 61’ | Ross Stewart Adam Armstrong | 59’ | Tyrese Campbell Patrick Bamford |
| 78’ | Welington Shea Charles | 60’ | Tahith Chong Andre Brooks |
| 78’ | Finn Azaz Ryan Manning | 66’ | Ki-Jana Hoever Femi Seriki |
| 78’ | Leo Scienza Jay Robinson | 66’ | Callum O'Hare Gustavo Hamer |
| 90’ | Tom Fellows Nathan Wood | 79’ | Thomas Cannon Danny Ings |
| Cầu thủ dự bị | |||
Shea Charles | Chiedozie Ogbene | ||
Alex McCarthy | Adam Davies | ||
Ryan Manning | Sam McCallum | ||
Nathan Wood | Femi Seriki | ||
Joshua Quarshie | Gustavo Hamer | ||
Kuryu Matsuki | Andre Brooks | ||
Adam Armstrong | Tom Davies | ||
Cameron Archer | Danny Ings | ||
Jay Robinson | Patrick Bamford | ||
Andre Brooks | |||
| Chấn thương và thẻ phạt | |||
Mads Roerslev Chấn thương đầu gối | Japhet Tanganga Thẻ đỏ trực tiếp | ||
Samuel Edozie Chấn thương gân kheo | Djibril Soumare Thẻ đỏ trực tiếp | ||
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định Southampton vs Sheffield United
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Southampton
Thành tích gần đây Sheffield United
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 28 | 17 | 7 | 4 | 30 | 58 | |
| 2 | | 28 | 15 | 7 | 6 | 13 | 52 | |
| 3 | | 27 | 14 | 8 | 5 | 23 | 50 | |
| 4 | | 27 | 14 | 5 | 8 | 6 | 47 | |
| 5 | | 28 | 13 | 7 | 8 | -3 | 46 | |
| 6 | | 28 | 11 | 10 | 7 | 7 | 43 | |
| 7 | | 27 | 11 | 9 | 7 | 6 | 42 | |
| 8 | | 28 | 12 | 5 | 11 | 8 | 41 | |
| 9 | 28 | 10 | 11 | 7 | 5 | 41 | ||
| 10 | 28 | 11 | 8 | 9 | 2 | 41 | ||
| 11 | | 28 | 11 | 7 | 10 | 7 | 40 | |
| 12 | | 28 | 11 | 7 | 10 | -1 | 40 | |
| 13 | | 28 | 10 | 8 | 10 | 1 | 38 | |
| 14 | | 28 | 10 | 8 | 10 | -2 | 38 | |
| 15 | | 28 | 9 | 9 | 10 | 0 | 36 | |
| 16 | | 28 | 10 | 6 | 12 | -4 | 36 | |
| 17 | | 27 | 10 | 2 | 15 | -4 | 32 | |
| 18 | 27 | 8 | 8 | 11 | -7 | 32 | ||
| 19 | | 28 | 9 | 4 | 15 | -12 | 31 | |
| 20 | | 28 | 8 | 6 | 14 | -5 | 30 | |
| 21 | 26 | 7 | 8 | 11 | -13 | 29 | ||
| 22 | | 27 | 7 | 7 | 13 | -11 | 28 | |
| 23 | 27 | 5 | 9 | 13 | -10 | 24 | ||
| 24 | | 27 | 1 | 8 | 18 | -36 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại