Thứ Ba, 12/05/2026
Dữ liệu đang cập nhật

Đội hình xuất phát Southampton vs Middlesbrough

Southampton: Daniel Peretz (41), James Bree (14), Taylor Harwood-Bellis (6), Nathan Wood (15), Ryan Manning (3), Caspar Jander (20), Flynn Downes (4), Tom Fellows (18), Finn Azaz (10), Léo Scienza (13), Cyle Larin (9)

Middlesbrough: Sol Brynn (31), Luke Ayling (12), Dael Fry (6), Adilson Malanda (29), Callum Brittain (2), Aidan Morris (18), Riley McGree (8), Matt Targett (3), Morgan Whittaker (11), Tommy Conway (9), David Strelec (13)

Southampton
Southampton
41
Daniel Peretz
14
James Bree
6
Taylor Harwood-Bellis
15
Nathan Wood
3
Ryan Manning
20
Caspar Jander
4
Flynn Downes
18
Tom Fellows
10
Finn Azaz
13
Léo Scienza
9
Cyle Larin
13
David Strelec
9
Tommy Conway
11
Morgan Whittaker
3
Matt Targett
8
Riley McGree
18
Aidan Morris
2
Callum Brittain
29
Adilson Malanda
6
Dael Fry
12
Luke Ayling
31
Sol Brynn
Middlesbrough
Middlesbrough
Tình hình lực lượng

Mads Roerslev

Chấn thương đầu gối

Darragh Lenihan

Chấn thương mắt cá

Jack Stephens

Va chạm

Alfie Jones

Chấn thương mắt cá

Hayden Hackney

Chấn thương cơ

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
Hạng nhất Anh
23/09 - 2023
29/03 - 2024
27/09 - 2025
04/01 - 2026
09/05 - 2026

Thành tích gần đây Southampton

Hạng nhất Anh
09/05 - 2026
02/05 - 2026
29/04 - 2026
Cúp FA
25/04 - 2026
Hạng nhất Anh
22/04 - 2026
18/04 - 2026
15/04 - 2026
11/04 - 2026
08/04 - 2026
Cúp FA
05/04 - 2026

Thành tích gần đây Middlesbrough

Hạng nhất Anh
09/05 - 2026
02/05 - 2026
25/04 - 2026
23/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City46281175295H H T T T
2Ipswich TownIpswich Town46231583384H T H H T
3MillwallMillwall462411111583H T T H T
4SouthamptonSouthampton462214102680T T H H T
5MiddlesbroughMiddlesbrough462214102580B H T T H
6Hull CityHull City46211015473B H H B T
7WrexhamWrexham46191413471B T T B H
8Derby CountyDerby County4620917869B T B T B
9Norwich CityNorwich City4619819765B T T H B
10Birmingham CityBirmingham City46171316164T H T T H
11SwanseaSwansea46181018-264T B T H T
12Bristol CityBristol City46171118062H B H B T
13Sheffield UnitedSheffield United4618622060T T B B T
14Preston North EndPreston North End46151516-760T B B T B
15QPRQPR46161020-1258H B B B B
16WatfordWatford46141517-1257B B B B B
17Stoke CityStoke City46151021-555H B B B B
18PortsmouthPortsmouth46141319-1555T T B T H
19Charlton AthleticCharlton Athletic46131419-1453B H B T B
20Blackburn RoversBlackburn Rovers46131320-1452H B H T B
21West BromWest Brom46131419-1051H T T H B
22Oxford UnitedOxford United46111421-1447T B B T B
23LeicesterLeicester46121618-1046B B H H T
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday4621232-600H H B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow