Thứ Tư, 14/01/2026
Victor Wanyama
7'
Sergio Aguero
10'
Eliaquim Mangala
22'
Yaya Toure (assist) Sergio Aguero
51'
Eliaquim Mangala
74'
Frank Lampard (assist) James Milner
80'
Gael Clichy (assist) Sergio Aguero
88'

Thống kê trận đấu Southampton vs Man City

số liệu thống kê
Southampton
Southampton
Man City
Man City
51 Kiểm soát bóng 49
3 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 7
8 Phạt góc 6
4 Việt vị 1
10 Pham lỗi 13
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
28/11 - 2015
01/05 - 2016
23/10 - 2016
15/04 - 2017
30/11 - 2017
13/05 - 2018
04/11 - 2018
30/12 - 2018
02/11 - 2019
06/07 - 2020
19/12 - 2020
11/03 - 2021
18/09 - 2021
23/01 - 2022
Cúp FA
20/03 - 2022
Premier League
08/10 - 2022
Carabao Cup
12/01 - 2023
Premier League
08/04 - 2023
26/10 - 2024
10/05 - 2025

Thành tích gần đây Southampton

Cúp FA
10/01 - 2026
Hạng nhất Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
10/12 - 2025
06/12 - 2025
29/11 - 2025

Thành tích gần đây Man City

Carabao Cup
14/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026
Premier League
08/01 - 2026
05/01 - 2026
02/01 - 2026
27/12 - 2025
20/12 - 2025
Carabao Cup
18/12 - 2025
Premier League
14/12 - 2025
Champions League
11/12 - 2025

Bảng xếp hạng Premier League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArsenalArsenal2115422649T T T T H
2Man CityMan City2113442643T T H H H
3Aston VillaAston Villa211344943T T B T H
4LiverpoolLiverpool211056435T T H H H
5BrentfordBrentford211038733T T H T T
6NewcastleNewcastle21957532H B T T T
7Man UnitedMan United21885432B T H H H
8ChelseaChelsea218761031H B H H B
9FulhamFulham21948031T T H H T
10SunderlandSunderland21795-130H H H H B
11BrightonBrighton21786329H B H T H
12EvertonEverton21858-229B H T B H
13Crystal PalaceCrystal Palace21777-128B B H B H
14TottenhamTottenham21768327B T H H B
15BournemouthBournemouth21687-626H B H B T
16Leeds UnitedLeeds United21579-822T H H H B
17Nottingham ForestNottingham Forest216312-1321B B B B T
18West HamWest Ham213513-2114B B H B B
19BurnleyBurnley213414-1913H H B B H
20WolvesWolves211416-267B B H T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Anh

Xem thêm
top-arrow