- Charlie Austin
52 - Maya Yoshida (Kiến tạo: Ryan Bertrand)
61
- Riyad Mahrez (Kiến tạo: Shinji Okazaki)
11 - Shinji Okazaki (Kiến tạo: Jamie Vardy)
69
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Premier League
Cúp FA
Premier League
Hạng nhất Anh
Premier League
Thành tích gần đây Southampton
Hạng nhất Anh
Carabao Cup
Hạng nhất Anh
Carabao Cup
Hạng nhất Anh
Giao hữu
Thành tích gần đây Leicester
Hạng nhất Anh
Carabao Cup
Hạng nhất Anh
Giao hữu
Bảng xếp hạng Premier League
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 9 | T T T |
2 | | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | H T T |
3 | | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 6 | T T B |
4 | | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 6 | T T B |
5 | | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | B T T |
6 | | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T B T |
7 | | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | B T T |
8 | | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T |
9 | | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | T H B |
10 | | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | H B T |
11 | | 3 | 1 | 1 | 1 | -4 | 4 | T B H |
12 | | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | T B B |
13 | | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | B T B |
14 | | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | B T B |
15 | | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 3 | B B T |
16 | | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H |
17 | | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | H B H |
18 | | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 | H H B |
19 | | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B |
20 | | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại