Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Ross Stewart (Kiến tạo: Leo Scienza) 48 | |
C. Jander (Thay: S. Charles) 65 | |
Caspar Jander (Thay: Shea Charles) 65 | |
Miles Leaburn (Thay: Tyreece Campbell) 66 | |
Sonny Carey (Kiến tạo: Greg Docherty) 67 | |
Kuryu Matsuki (Thay: Tom Fellows) 71 | |
Cyle Larin (Thay: Ross Stewart) 72 | |
Samuel Edozie (Thay: Leo Scienza) 72 | |
Taylor Harwood-Bellis 76 | |
Flynn Downes 84 | |
Sonny Carey 84 | |
Charlie Kelman (Thay: Lyndon Dykes) 85 | |
Conor Coventry (Thay: Conor Coady) 85 | |
Cameron Bragg (Thay: Flynn Downes) 85 | |
Harry Clarke (Thay: Collins Sichenje) 90 |
Thống kê trận đấu Southampton vs Charlton Athletic


Diễn biến Southampton vs Charlton Athletic
Collins Sichenje rời sân và được thay thế bởi Harry Clarke.
Flynn Downes rời sân và được thay thế bởi Cameron Bragg.
Conor Coady rời sân và được thay thế bởi Conor Coventry.
Lyndon Dykes rời sân và được thay thế bởi Charlie Kelman.
Thẻ vàng cho Sonny Carey.
Thẻ vàng cho Flynn Downes.
Thẻ vàng cho Taylor Harwood-Bellis.
Leo Scienza rời sân và được thay thế bởi Samuel Edozie.
Ross Stewart rời sân và được thay thế bởi Cyle Larin.
Tom Fellows rời sân và được thay thế bởi Kuryu Matsuki.
Greg Docherty đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Sonny Carey đã ghi bàn!
Tyreece Campbell rời sân và Miles Leaburn vào thay.
Shea Charles rời sân và được thay thế bởi Caspar Jander.
Leo Scienza đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Ross Stewart đã ghi bàn!
V À A A A O O O Southampton ghi bàn.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Southampton vs Charlton Athletic
Southampton (4-2-3-1): Daniel Peretz (41), James Bree (14), Taylor Harwood-Bellis (6), Jack Stephens (5), Ryan Manning (3), Flynn Downes (4), Shea Charles (24), Tom Fellows (18), Finn Azaz (10), Léo Scienza (13), Ross Stewart (11)
Charlton Athletic (3-5-2): Thomas Kaminski (1), Kayne Ramsay (2), Lloyd Jones (5), Amari'i Bell (17), Sichenje Collins (28), Greg Docherty (10), Conor Coady (15), Sonny Carey (14), Luke Chambers (19), Tyreece Campbell (7), Lyndon Dykes (99)


| Thay người | |||
| 65’ | Shea Charles Caspar Jander | 66’ | Tyreece Campbell Miles Leaburn |
| 71’ | Tom Fellows Kuryu Matsuki | 85’ | Conor Coady Conor Coventry |
| 72’ | Leo Scienza Samuel Edozie | 85’ | Lyndon Dykes Charlie Kelman |
| 72’ | Ross Stewart Cyle Larin | 90’ | Collins Sichenje Harry Clarke |
| 85’ | Flynn Downes Cameron Bragg | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Caspar Jander | Miles Leaburn | ||
Caspar Jander | Harry Clarke | ||
Cameron Bragg | Will Mannion | ||
Kuryu Matsuki | Macauley Gillesphey | ||
Cameron Archer | Conor Coventry | ||
Samuel Edozie | Luke Berry | ||
Cyle Larin | Joe Rankin-Costello | ||
George Long | Charlie Kelman | ||
Elias Jelert | Jayden Fevrier | ||
Nathan Wood | |||
| Tình hình lực lượng | |||
Mads Roerslev Chấn thương đầu gối | Josh Edwards Chấn thương mắt cá | ||
Harvey Knibbs Chấn thương mắt cá | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Southampton
Thành tích gần đây Charlton Athletic
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 21 | 8 | 6 | 34 | 71 | H T T T T | |
| 2 | 35 | 19 | 9 | 7 | 19 | 66 | T B H H T | |
| 3 | 35 | 18 | 8 | 9 | 7 | 62 | T T B T T | |
| 4 | 33 | 17 | 9 | 7 | 25 | 60 | H T B T T | |
| 5 | 34 | 18 | 6 | 10 | 8 | 60 | H B B T T | |
| 6 | 35 | 15 | 12 | 8 | 9 | 57 | B H T T T | |
| 7 | 35 | 14 | 11 | 10 | 11 | 53 | T T H T T | |
| 8 | 35 | 14 | 9 | 12 | 6 | 51 | B T B B T | |
| 9 | 35 | 13 | 12 | 10 | 4 | 51 | B H T B T | |
| 10 | 35 | 14 | 8 | 13 | 4 | 50 | T H B T B | |
| 11 | 35 | 12 | 13 | 10 | 1 | 49 | T H B H B | |
| 12 | 35 | 13 | 10 | 12 | 0 | 49 | T H T B B | |
| 13 | 35 | 15 | 3 | 17 | 2 | 48 | B T T B T | |
| 14 | 35 | 13 | 8 | 14 | 5 | 47 | H B H T B | |
| 15 | 35 | 13 | 8 | 14 | -8 | 47 | H B T B B | |
| 16 | 35 | 13 | 7 | 15 | -3 | 46 | T B T H B | |
| 17 | 35 | 13 | 6 | 16 | 3 | 45 | T T B T T | |
| 18 | 35 | 10 | 11 | 14 | -11 | 41 | T B H H B | |
| 19 | 34 | 10 | 9 | 15 | -10 | 39 | B T T B B | |
| 20 | 35 | 10 | 8 | 17 | -13 | 38 | B T T B B | |
| 21 | 35 | 9 | 8 | 18 | -18 | 35 | H H B H B | |
| 22 | 35 | 10 | 10 | 15 | -9 | 34 | B B H H B | |
| 23 | 35 | 7 | 11 | 17 | -16 | 32 | H B H B T | |
| 24 | 35 | 1 | 8 | 26 | -50 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch