Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu!
- Shea Charles
28 - Cyle Larin (Kiến tạo: Ryan Manning)
29 - T. Fellows (Thay: K. Matsuki)
57 - Tom Fellows (Thay: Kuryu Matsuki)
57 - Leo Scienza (Thay: Cameron Archer)
57 - Flynn Downes
62 - Caspar Jander (Thay: Finn Azaz)
71 - Ross Stewart (Thay: James Bree)
71 - Ross Stewart (Kiến tạo: Tom Fellows)
74 - Cyle Larin
80 - Cameron Bragg (Thay: Flynn Downes)
87
- (og) Ryan Manning
5 - Sam Bell (Kiến tạo: Tomi Horvat)
63 - Mark Sykes (Thay: Sam Bell)
72 - Cameron Pring
76 - Rob Dickie (Thay: Tomi Horvat)
81 - Sam Morsy
90+1' - Rob Dickie
90+8'
Thống kê trận đấu Southampton vs Bristol City
Diễn biến Southampton vs Bristol City
Tất cả (25)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho Rob Dickie.
Thẻ vàng cho Sam Morsy.
Flynn Downes rời sân và được thay thế bởi Cameron Bragg.
Tomi Horvat rời sân và được thay thế bởi Rob Dickie.
Thẻ vàng cho Cyle Larin.
Thẻ vàng cho Cameron Pring.
Tom Fellows đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ross Stewart đã ghi bàn!
Sam Bell rời sân và được thay thế bởi Mark Sykes.
James Bree rời sân và được thay thế bởi Ross Stewart.
Finn Azaz rời sân và được thay thế bởi Caspar Jander.
Tomi Horvat đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Sam Bell đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Flynn Downes.
Cameron Archer rời sân và được thay thế bởi Leo Scienza.
Kuryu Matsuki rời sân và được thay thế bởi Tom Fellows.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Ryan Manning đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Cyle Larin đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Shea Charles.
BÀN THẮNG TỰ ĐỀN - Ryan Manning đưa bóng vào lưới nhà!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Chào mừng đến với St. Mary's Stadium, trận đấu sẽ bắt đầu sau khoảng 5 phút nữa.
Đội hình xuất phát Southampton vs Bristol City
Southampton (4-2-3-1): Daniel Peretz (41), James Bree (14), Taylor Harwood-Bellis (6), Nathan Wood (15), Ryan Manning (3), Flynn Downes (4), Shea Charles (24), Kuryu Matsuki (27), Finn Azaz (10), Cameron Archer (19), Cyle Larin (9)
Bristol City (4-2-3-1): Radek Vítek (23), Ross McCrorie (2), Noah Eile (38), Neto Borges (21), Cameron Pring (3), Jason Knight (12), Sam Morsy (40), Sam Bell (20), Tomi Horvat (14), Scott Twine (10), Delano Burgzorg (11)
| Thay người | |||
| 57’ | Cameron Archer Léo Scienza | 72’ | Sam Bell Mark Sykes |
| 57’ | Kuryu Matsuki Tom Fellows | 81’ | Tomi Horvat Rob Dickie |
| 71’ | Finn Azaz Caspar Jander | ||
| 71’ | James Bree Ross Stewart | ||
| 87’ | Flynn Downes Cameron Bragg | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Léo Scienza | Lewis Thomas | ||
Caspar Jander | Rob Dickie | ||
Welington | George Tanner | ||
Tom Fellows | Seb Naylor | ||
Samuel Edozie | Mark Sykes | ||
Cameron Bragg | George Earthy | ||
Ross Stewart | Emil Riis | ||
George Long | Sinclair Armstrong | ||
Ranel Young | |||
| Chấn thương và thẻ phạt | |||
Mads Roerslev Chấn thương đầu gối | Robert Atkinson Chấn thương mắt cá | ||
Luke McNally Không xác định | |||
Joe Williams Chấn thương gân kheo | |||
Max Bird Không xác định | |||
Nhận định Southampton vs Bristol City
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Southampton
Thành tích gần đây Bristol City
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 44 | 26 | 11 | 7 | 46 | 89 | T H H H T |
| 2 | | 45 | 23 | 11 | 11 | 13 | 80 | B H T T H |
| 3 | | 43 | 22 | 13 | 8 | 30 | 79 | T T B H T |
| 4 | | 44 | 21 | 13 | 10 | 24 | 76 | T T T T H |
| 5 | | 44 | 21 | 13 | 10 | 21 | 76 | B H B H T |
| 6 | 44 | 19 | 13 | 12 | 6 | 70 | H B B T T | |
| 7 | | 44 | 20 | 10 | 14 | 4 | 70 | H H B H H |
| 8 | 44 | 19 | 9 | 16 | 8 | 66 | B T B T B | |
| 9 | | 44 | 19 | 7 | 18 | 8 | 64 | H T B T T |
| 10 | | 44 | 16 | 12 | 16 | 0 | 60 | B B T H T |
| 11 | | 44 | 17 | 9 | 18 | -4 | 60 | H H T B T |
| 12 | | 44 | 16 | 11 | 17 | -1 | 59 | T T H B H |
| 13 | | 44 | 16 | 10 | 18 | -8 | 58 | T H H B B |
| 14 | | 44 | 17 | 6 | 21 | 0 | 57 | H B T T B |
| 15 | | 44 | 14 | 15 | 15 | -4 | 57 | B H B B B |
| 16 | | 44 | 14 | 15 | 15 | -6 | 57 | H H T B B |
| 17 | | 44 | 15 | 10 | 19 | -1 | 55 | T B H B B |
| 18 | | 45 | 13 | 13 | 19 | -13 | 52 | H H B H T |
| 19 | 44 | 13 | 12 | 19 | -17 | 51 | H T T T B | |
| 20 | | 44 | 13 | 13 | 18 | -9 | 50 | H H H T T |
| 21 | 44 | 12 | 14 | 18 | -13 | 50 | B H B H B | |
| 22 | 44 | 10 | 14 | 20 | -15 | 44 | H H T B B | |
| 23 | | 45 | 11 | 16 | 18 | -11 | 43 | H B B H H |
| 24 | | 44 | 1 | 12 | 31 | -58 | -3 | B H H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại