(Pen) Lyle Foster 11 | |
Lyle Foster 22 | |
Allen Njie (Thay: Jamal Arago) 46 | |
Mohammed Sangare (Thay: Nohan Kenneh) 46 | |
Percy Tau 53 | |
Marcus Macauley (Thay: Joachim Adukor) 67 | |
Tonia Tisdell 68 | |
Tonia Tisdell 68 | |
Tonia Tisdell (Thay: Terrence Tisdell) 68 | |
Monnapule Saleng 70 | |
Sphephelo Sithole 70 | |
Monnapule Saleng (Thay: Bongokuhle Hlongwane) 70 | |
Sphephelo Sithole (Thay: Themba Zwane) 70 | |
Peter Wilson (Thay: William Jebor) 72 | |
Allen Njie 73 | |
Cassius Mailula (Thay: Lyle Foster) 80 | |
Abu Kamara 83 | |
Mihlali Mayambela (Thay: Percy Tau) 86 | |
Mohammed Sangare 90+1' |
Thống kê trận đấu South Africa vs Liberia
số liệu thống kê

South Africa

Liberia
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát South Africa vs Liberia
| Thay người | |||
| 70’ | Bongokuhle Hlongwane Monnapule Kenneth Saleng | 46’ | Jamal Arago Allen Njie |
| 70’ | Themba Zwane Yaya | 46’ | Nohan Kenneh Mo Sangare |
| 80’ | Lyle Foster Cassius Mailula | 67’ | Joachim Adukor Marcus Macauley |
| 86’ | Percy Tau Mihlali Samson Mabhuti Mayambela | 68’ | Terrence Tisdell Tonia Tisdell |
| 72’ | William Jebor Peter Wilson | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mihlali Samson Mabhuti Mayambela | Peter Wilson | ||
Innocent Maela | Tonia Tisdell | ||
Miguel Raoul Timm | Justin Salmon | ||
Monnapule Kenneth Saleng | Allen Njie | ||
Yaya | Marcus Macauley | ||
Nyiko Mobbie | Mo Sangare | ||
Zakhele Lepasa | Farsedu Logan | ||
Grant Kekana | Darius Kah | ||
Cassius Mailula | Emmanuel Deanneh | ||
Nkosinathi Sibisi | |||
Ricardo Goss | |||
Veli Mothwa | |||
Nhận định South Africa vs Liberia
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Can Cup
Thành tích gần đây South Africa
Giao hữu
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
CHAN Cup
Giao hữu
Thành tích gần đây Liberia
Giao hữu
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
CHAN Cup
Bảng xếp hạng Can Cup
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
