Thứ Hai, 13/04/2026

Trực tiếp kết quả Soroksar SC vs Budafok hôm nay 27-11-2022

Giải Hạng 2 Hungary - CN, 27/11

Kết thúc

Soroksar SC

Soroksar SC

1 : 2

Budafok

Budafok

Hiệp một: 1-1
CN, 19:00 27/11/2022
Vòng 18 - Hạng 2 Hungary
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Peter Beke
4
Adam Halmai
23
Mate Sos
55

Thống kê trận đấu Soroksar SC vs Budafok

số liệu thống kê
Soroksar SC
Soroksar SC
Budafok
Budafok
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
10 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hungary
07/11 - 2021
24/04 - 2022
27/11 - 2022
14/05 - 2023
22/10 - 2023
21/04 - 2024
29/09 - 2024
06/04 - 2025
15/11 - 2025

Thành tích gần đây Soroksar SC

Hạng 2 Hungary
11/04 - 2026
06/04 - 2026
22/03 - 2026
30/11 - 2025
23/11 - 2025
15/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025

Thành tích gần đây Budafok

Hạng 2 Hungary
11/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
30/11 - 2025
23/11 - 2025
15/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kisvarda FCKisvarda FC3017761358
2Kazincbarcika SCKazincbarcika SC30141152153
3Vasas BudapestVasas Budapest30164101252B T T T T
4KozarmislenyKozarmisleny301389347H B B H T
5SzentlorincSzentlorinc30121171247H H H B B
6Mezokovesd SEMezokovesd SE3012810944H T B T B
7Kecskemeti TEKecskemeti TE251339842T B B T T
8Szeged 2011Szeged 20113010128442H B T T B
9Budapest HonvedBudapest Honved3011712240T B T T B
10Bvsc-ZugloBvsc-Zuglo308148-138B T T B B
11Fehervar FCFehervar FC25997736T H H T H
12Aqvital FC CsakvarAqvital FC Csakvar3010614-936H T H T H
13Soroksar SCSoroksar SC309813-535B H B B T
14BudafokBudafok309813-935H B B H B
15FC AjkaFC Ajka3081111-735T B T T T
16Karcag SEKarcag SE25979-834B T B B T
17Tiszakecske FCTiszakecske FC25898-433B H H T T
18BekescsabaBekescsaba308913-833H T B B H
19GyirmotGyirmot3071013-531
20TatabanyaTatabanya306618-3224
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow