Eduardo Schroeder Brock 2 | |
Victor Barrios 11 | |
Lisandro Cabrera 14 | |
Cecilio Dominguez (Kiến tạo: Gabriel Aguayo) 28 | |
(Pen) Cecilio Dominguez 45+5' | |
Christian Baez (Thay: Eduardo Schroeder Brock) 46 | |
Franco Aragon (Thay: Brian Nicolas Quintana) 46 | |
Rodrigo Osmar Duarte Irala (Thay: Ronald Roa) 46 | |
Alexis Rodriguez 56 | |
Juan Iturbe (Thay: Cecilio Dominguez) 57 | |
Leandro Espejo (Thay: Luis Alejandro Ortiz Franco) 59 | |
Fernando Fernandez (Thay: Diego Churín) 66 | |
Victor Ramon Cabanas (Thay: Alan Benitez) 66 | |
Fernando Molinas (Thay: Lisandro Cabrera) 68 | |
Santiago Salcedo (Thay: Marcelo Acosta) 84 | |
Rafael Carrascal (Thay: Federico Carrizo) 84 | |
Fernando Fernandez 90+4' |
Thống kê trận đấu Sol de America vs Cerro Porteno
số liệu thống kê

Sol de America

Cerro Porteno
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sol de America vs Cerro Porteno
| Thay người | |||
| 46’ | Brian Nicolas Quintana Franco Aragon | 46’ | Eduardo Schroeder Brock Christian Baez |
| 46’ | Ronald Roa Rodrigo Osmar Duarte Irala | 57’ | Cecilio Dominguez Juan Iturbe |
| 59’ | Luis Alejandro Ortiz Franco Leandro Espejo | 66’ | Alan Benitez Victor Ramon Cabanas |
| 68’ | Lisandro Cabrera Fernando Molinas | 66’ | Diego Churín Fernando Fernandez |
| 84’ | Marcelo Acosta Santiago Salcedo | 84’ | Federico Carrizo Rafael Carrascal |
| Cầu thủ dự bị | |||
Gustavo Navarro | Alexis Martin | ||
Jose Ortigoza | Rafael Carrascal | ||
Leandro Espejo | Juan Iturbe | ||
Franco Aragon | Edgar Paez | ||
Fernando Molinas | Santiago Arzamendia | ||
Rodrigo Osmar Duarte Irala | Alfio Oviedo | ||
Santiago Salcedo | Christian Baez | ||
Gaston Benitez | Robert Piris Da Motta | ||
Mathias Bordon | Luis Riveros | ||
Matias Joel Castro Paez | Victor Ramon Cabanas | ||
Tobias Portillo | |||
Fernando Fernandez | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
Thành tích gần đây Sol de America
Cúp quốc gia Paraguay
Hạng 2 Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
Hạng 2 Paraguay
Thành tích gần đây Cerro Porteno
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 10 | 4 | 1 | 19 | 34 | H T T H B | |
| 2 | 15 | 8 | 2 | 5 | 2 | 26 | B T H B T | |
| 3 | 15 | 7 | 4 | 4 | 7 | 25 | H B H T T | |
| 4 | 15 | 7 | 4 | 4 | 6 | 25 | T B H T T | |
| 5 | 15 | 5 | 6 | 4 | 3 | 21 | H T T H H | |
| 6 | 15 | 4 | 7 | 4 | 0 | 19 | T T H B B | |
| 7 | 15 | 4 | 5 | 6 | -1 | 17 | H B H B T | |
| 8 | 16 | 3 | 7 | 6 | -5 | 16 | H H B T H | |
| 9 | 15 | 4 | 4 | 7 | -6 | 16 | B B H T B | |
| 10 | 15 | 4 | 3 | 8 | -8 | 15 | T T B B H | |
| 11 | 15 | 3 | 6 | 6 | -8 | 15 | H H H T B | |
| 12 | 16 | 2 | 8 | 6 | -9 | 14 | B B T B H | |
| Lượt về | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 21 | 12 | 7 | 2 | 13 | 43 | H T T H T | |
| 2 | 21 | 13 | 3 | 5 | 23 | 42 | T T B B T | |
| 3 | 22 | 9 | 8 | 5 | 9 | 35 | B H T T H | |
| 4 | 22 | 8 | 9 | 5 | 4 | 33 | T H H H H | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 1 | 33 | B B T B H | |
| 6 | 22 | 9 | 5 | 8 | 5 | 32 | H T B T H | |
| 7 | 22 | 6 | 8 | 8 | 2 | 26 | H H T B T | |
| 8 | 22 | 6 | 8 | 8 | -5 | 26 | B H H T H | |
| 9 | 21 | 7 | 4 | 10 | -8 | 25 | T H B T B | |
| 10 | 22 | 6 | 6 | 10 | -11 | 24 | T B H B B | |
| 11 | 22 | 5 | 4 | 13 | -18 | 19 | B T B B H | |
| 12 | 21 | 3 | 6 | 12 | -15 | 15 | H H T B H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch