Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Lukass Vapne 24 | |
![]() Sebastian Pedersen 42 | |
![]() Vegard Haheim Elveseter (Thay: Isak Gabriel Skotheim) 46 | |
![]() Asmund Dimmen Roppen (Thay: Marcus Mikhail) 46 | |
![]() Vegard Haaheim Elveseter (Thay: Isak Gabriel Skotheim) 46 | |
![]() Aasmund Dimmen Roppen (Thay: Marcus Mikhail) 46 | |
![]() Preben Asp (Thay: Fabio Sturgeon) 60 | |
![]() Sebastian Heimvik Haugland 61 | |
![]() Daniel Brandal (Thay: Sondre Fosnaess Hanssen) 81 | |
![]() Magnus Holte (Thay: Jesper Robertsen) 81 | |
![]() Sander Aske Granheim 84 | |
![]() Jamal Deen Haruna (Thay: Sebastian Pedersen) 86 | |
![]() Kristoffer Haukaas Steinset (Thay: Jacob Blixt Flaten) 88 | |
![]() Oliver Eliassen Aske (Thay: Mirza Mulac) 90 |
Thống kê trận đấu Sogndal vs Hoedd


Diễn biến Sogndal vs Hoedd
Mirza Mulac rời sân và được thay thế bởi Oliver Eliassen Aske.
Jacob Blixt Flaten rời sân và được thay thế bởi Kristoffer Haukaas Steinset.
Sebastian Pedersen rời sân và được thay thế bởi Jamal Deen Haruna.

Thẻ vàng cho Sander Aske Granheim.
Jesper Robertsen rời sân và được thay thế bởi Magnus Holte.
Sondre Fosnaess Hanssen rời sân và được thay thế bởi Daniel Brandal.

V À A A A O O O - Sebastian Heimvik Haugland đã ghi bàn!
Fabio Sturgeon rời sân và được thay thế bởi Preben Asp.
Marcus Mikhail rời sân và được thay thế bởi Aasmund Dimmen Roppen.
Isak Gabriel Skotheim rời sân và được thay thế bởi Vegard Haaheim Elveseter.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

V À A A O O O - Sebastian Pedersen đã ghi bàn!

V À A A O O O - Lukass Vapne ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Sogndal vs Hoedd
Sogndal (4-1-3-2): Lars Larsson Jendal (1), Diogo Bras (2), Sander Aske Granheim (33), Per Egil Flo (13), Martin Andre Sjolstad (17), Lukass Vapne (16), Vegard Haugerud Hagen (18), Kasper Skaanes (10), Jacob Blixt Flaten (8), Fabio Sturgeon (23), Sebastian Pedersen (7)
Hoedd (3-4-2-1): Marius Ulla (25), Mirza Mulac (5), Sondre Fosnaess Hanssen (3), Eirik Espelid Blikstad (4), Jesper Bergset Robertsen (24), Halvard Urnes (6), Torbjorn Kallevag (8), Marcus Mikhail (14), Ola Visted (18), Isak Gabriel Skotheim (10), Sebastian Heimvik Haugland (9)


Thay người | |||
60’ | Fabio Sturgeon Preben Asp | 46’ | Isak Gabriel Skotheim Vegard Haaheim Elveseter |
86’ | Sebastian Pedersen Jamal Deen Haruna | 46’ | Marcus Mikhail Aasmund Dimmen Roppen |
88’ | Jacob Blixt Flaten Kristoffer Haukas Steinset | 81’ | Jesper Robertsen Magnus Holte |
81’ | Sondre Fosnaess Hanssen Daniel Brandal | ||
90’ | Mirza Mulac Oliver Eliassen Aske |
Cầu thủ dự bị | |||
Daniel Gjerde Saetren | Ole-Monrad Alme | ||
Oliver Hintsa | Vegard Haaheim Elveseter | ||
Emmanuel Mensah | Magnus Holte | ||
Jamal Deen Haruna | Aasmund Dimmen Roppen | ||
Andreas Kalstad | Daniel Brandal | ||
Kristoffer Haukas Steinset | Fredrik Dimmen Gjerde | ||
Mathias Oren | Oliver Eliassen Aske | ||
Rooney Onyango | |||
Preben Asp |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sogndal
Thành tích gần đây Hoedd
Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 21 | 16 | 5 | 0 | 38 | 53 | T T T T T |
2 | ![]() | 21 | 12 | 5 | 4 | 18 | 41 | T T B T H |
3 | ![]() | 21 | 10 | 5 | 6 | 7 | 35 | T T T T H |
4 | ![]() | 21 | 9 | 7 | 5 | 10 | 34 | H T T T H |
5 | ![]() | 21 | 8 | 8 | 5 | 6 | 32 | T T B T B |
6 | ![]() | 21 | 9 | 5 | 7 | 0 | 32 | T B T H H |
7 | ![]() | 20 | 9 | 4 | 7 | 9 | 31 | T T T H T |
8 | ![]() | 21 | 8 | 5 | 8 | -8 | 29 | H B B H H |
9 | ![]() | 21 | 6 | 8 | 7 | 0 | 25 | H T B B T |
10 | ![]() | 21 | 6 | 7 | 8 | -5 | 25 | B T T H H |
11 | ![]() | 21 | 7 | 4 | 10 | -10 | 25 | H B H B T |
12 | ![]() | 21 | 6 | 6 | 9 | -10 | 24 | B B H H B |
13 | ![]() | 20 | 6 | 5 | 9 | -3 | 23 | B B B H B |
14 | ![]() | 21 | 3 | 8 | 10 | -12 | 17 | B B B H H |
15 | ![]() | 21 | 3 | 6 | 12 | -24 | 15 | T B B H B |
16 | ![]() | 21 | 1 | 8 | 12 | -16 | 11 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại