Đội hình xuất phát Sociedad vs Elche
Sociedad (4-4-2): Álex Remiro (1), Álvaro Odriozola (20), Igor Zubeldia (5), Duje Caleta-Car (16), Sergio Gómez (17), Pablo Marín (15), Jon Gorrotxategi (4), Carlos Soler (18), Luka Sučić (24), Gonçalo Guedes (11), Mikel Oyarzabal (10)
Elche (5-3-2): Iñaki Peña (13), John Nwankwo Donald (18), Víctor Chust (23), David Affengruber (22), Leo Petrot (21), German Valera (11), Grady Diangana (19), Martim Neto (16), Aleix Febas (14), Alvaro Rodriguez (20), André Silva (9)


| Cầu thủ dự bị | |||
Jon Aramburu | Marc Aguado | ||
Jon Martin | Tete Morente | ||
Aitor Fraga | Matias Dituro | ||
Aihen Muñoz | Alejandro Iturbe | ||
Aritz Elustondo | Pedro Bigas | ||
Beñat Turrientes | David Delgado | ||
Yangel Herrera | Federico Redondo | ||
Orri Óskarsson | Gonzalo Villar | ||
Jon Karrikaburu | Yago Santiago | ||
Wesley | Lucas Cepeda | ||
Daniel Diaz Gandara | Adam El Mokhtari | ||
Job Ochieng | |||
| Tình hình lực lượng | |||
Unai Marrero Không xác định | Buba Sangaré Va chạm | ||
Inaki Ruperez Urtasun Chấn thương sụn khớp | Hector Fort Chấn thương vai | ||
Brais Méndez Thẻ đỏ trực tiếp | Josan Va chạm | ||
Arsen Zakharyan Chấn thương bắp chân | Rafa Mir Chấn thương gân kheo | ||
Ander Barrenetxea Chấn thương cơ | |||
Takefusa Kubo Chấn thương gân kheo | |||
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định Sociedad vs Elche
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sociedad
Thành tích gần đây Elche
Bảng xếp hạng La Liga
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 19 | 1 | 3 | 40 | 58 | T B T T T | |
| 2 | 22 | 17 | 3 | 2 | 29 | 54 | T T T T T | |
| 3 | 22 | 13 | 6 | 3 | 21 | 45 | T H T T H | |
| 4 | 21 | 13 | 3 | 5 | 16 | 42 | T T B B H | |
| 5 | 22 | 9 | 8 | 5 | 8 | 35 | B H T B T | |
| 6 | 22 | 10 | 4 | 8 | -1 | 34 | B H B B B | |
| 7 | 23 | 8 | 9 | 6 | 5 | 33 | T T B H B | |
| 8 | 23 | 8 | 7 | 8 | 2 | 31 | T T T H T | |
| 9 | 23 | 8 | 5 | 10 | 0 | 29 | B T T H T | |
| 10 | 22 | 7 | 4 | 11 | -7 | 25 | H B B T T | |
| 11 | 22 | 7 | 4 | 11 | -10 | 25 | B H B B H | |
| 12 | 22 | 6 | 7 | 9 | -15 | 25 | T T T H B | |
| 13 | 23 | 5 | 9 | 9 | -4 | 24 | H H B B B | |
| 14 | 22 | 7 | 3 | 12 | -8 | 24 | B B H T B | |
| 15 | 23 | 6 | 6 | 11 | -9 | 24 | B T B T B | |
| 16 | 22 | 6 | 5 | 11 | -11 | 23 | H B B H H | |
| 17 | 22 | 5 | 8 | 9 | -12 | 23 | B H T T B | |
| 18 | 22 | 5 | 7 | 10 | -12 | 22 | H T B B B | |
| 19 | 21 | 4 | 6 | 11 | -10 | 18 | T H B T H | |
| 20 | 22 | 3 | 7 | 12 | -22 | 16 | H H B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
