- Mikel Merino
90
- Jonathan Calleri (Kiến tạo: Borja Baston)
11 - Tomas Pina
22 - Mubarak Wakaso
34 - Ruben Duarte
76 - Guillermo Maripan
90
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
La Liga
Giao hữu
La Liga
Giao hữu
La Liga
Thành tích gần đây Sociedad
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
La Liga
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
La Liga
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
La Liga
Thành tích gần đây Alaves
La Liga
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
La Liga
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
La Liga
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
La Liga
Bảng xếp hạng La Liga
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 19 | 16 | 1 | 2 | 33 | 49 | T T T T T |
| 2 | | 20 | 15 | 3 | 2 | 26 | 48 | B T T T T |
| 3 | | 19 | 13 | 2 | 4 | 18 | 41 | T B T T B |
| 4 | | 20 | 12 | 5 | 3 | 18 | 41 | B T T H T |
| 5 | | 20 | 10 | 4 | 6 | 1 | 34 | T T B H B |
| 6 | | 20 | 8 | 8 | 4 | 8 | 32 | H T B H T |
| 7 | | 20 | 8 | 8 | 4 | 7 | 32 | T T H T T |
| 8 | | 20 | 7 | 3 | 10 | -9 | 24 | T B B H B |
| 9 | | 20 | 6 | 6 | 8 | -14 | 24 | T B T T T |
| 10 | | 19 | 5 | 8 | 6 | 1 | 23 | T B T B H |
| 11 | | 20 | 6 | 4 | 10 | -3 | 22 | B T H B T |
| 12 | | 20 | 5 | 7 | 8 | -8 | 22 | B H B H T |
| 13 | | 19 | 5 | 6 | 8 | -3 | 21 | B B H H T |
| 14 | | 20 | 5 | 6 | 9 | -6 | 21 | T H B B T |
| 15 | | 20 | 6 | 3 | 11 | -11 | 21 | B B H B B |
| 16 | | 19 | 6 | 2 | 11 | -6 | 20 | H T B B B |
| 17 | | 20 | 4 | 8 | 8 | -12 | 20 | B H B H T |
| 18 | | 20 | 5 | 4 | 11 | -9 | 19 | B B H B B |
| 19 | | 19 | 3 | 5 | 11 | -11 | 14 | B H T H B |
| 20 | | 20 | 2 | 7 | 11 | -20 | 13 | B H H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại