Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Anthony Elanga (Kiến tạo: Yasin Ayari) 18 | |
Adam Gnezda Cerin 27 | |
Isak Hien 45+2' | |
Sandi Lovric (Kiến tạo: Timi Elsnik) 46 | |
Niclas Eliasson (Thay: Anthony Elanga) 64 | |
Benjamin Nygren (Thay: Alexander Bernhardsson) 64 | |
Dejan Petrovic (Thay: Timi Elsnik) 64 | |
Zan Vipotnik (Thay: Andraz Sporar) 64 | |
Jan Mlakar (Thay: Sandi Lovric) 70 | |
Yasin Ayari (Kiến tạo: Viktor Gyoekeres) 73 | |
Vanja Drkusic 75 | |
Svit Seslar (Thay: Petar Stojanovic) 82 | |
Niclas Eliasson 85 | |
Zan Vipotnik (Kiến tạo: Benjamin Sesko) 90+1' |
Thống kê trận đấu Slovenia vs Thụy Điển


Diễn biến Slovenia vs Thụy Điển
Kiểm soát bóng: Slovenia: 42%, Thụy Điển: 58%.
Phát bóng lên cho Slovenia.
Cơ hội đến với Benjamin Nygren từ Thụy Điển nhưng cú đánh đầu của anh đi chệch khung thành.
Đường chuyền của Gabriel Gudmundsson từ Thụy Điển thành công tìm thấy đồng đội trong vòng cấm.
Vanja Drkusic thực hiện pha tắc bóng và giành quyền kiểm soát cho đội của mình.
Thụy Điển đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Thụy Điển thực hiện quả ném biên ở phần sân đối phương.
Đôi tay an toàn từ Jan Oblak khi anh lao ra và bắt gọn bóng.
Thụy Điển đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Với bàn thắng đó, Slovenia đã gỡ hòa. Trận đấu tiếp tục!
Trọng tài thứ tư cho biết có 3 phút bù giờ.
Benjamin Sesko đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Zan Vipotnik ghi bàn bằng chân trái!
Benjamin Sesko tạo cơ hội ghi bàn cho đồng đội của mình.
Slovenia thực hiện một quả ném biên ở phần sân nhà của họ.
Kiểm soát bóng: Slovenia: 41%, Thụy Điển: 59%.
Trọng tài thổi phạt khi Yasin Ayari từ Thụy Điển phạm lỗi với Zan Karnicnik.
Trọng tài thổi phạt khi Svit Seslar từ Slovenia phạm lỗi với Anton Saletros.
Viktor Gyoekeres để bóng chạm tay.
Trọng tài thổi phạt khi Hugo Larsson của Thụy Điển phạm lỗi với Dejan Petrovic
Đội hình xuất phát Slovenia vs Thụy Điển
Slovenia (4-4-2): Jan Oblak (1), Žan Karničnik (2), Vanja Drkušić (21), Jaka Bijol (6), Erik Janža (13), Petar Stojanović (20), Adam Gnezda Čerin (22), Timi Elšnik (10), Sandi Lovrić (8), Andraž Šporar (9), Benjamin Šeško (11)
Thụy Điển (3-5-2): Robin Olsen (1), Hjalmar Ekdal (3), Isak Hien (4), Gabriel Gudmundsson (5), Alexander Bernhardsson (21), Hugo Larsson (20), Yasin Ayari (18), Anton Jonsson Saletros (14), Daniel Svensson (8), Anthony Elanga (11), Viktor Gyökeres (17)


| Thay người | |||
| 64’ | Timi Elsnik Dejan Petrovic | 64’ | Alexander Bernhardsson Benjamin Nygren |
| 64’ | Andraz Sporar Žan Vipotnik | 64’ | Anthony Elanga Niclas Eliasson |
| 70’ | Sandi Lovric Jan Mlakar | ||
| 82’ | Petar Stojanovic Svit Seslar | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Martin Turk | Viktor Johansson | ||
Igor Vekić | Ken Sema | ||
Jure Balkovec | Kristoffer Nordfeldt | ||
Dejan Petrovic | Emil Krafth | ||
David Zec | Lucas Bergvall | ||
Svit Seslar | Alexander Isak | ||
Tamar Svetlin | Benjamin Nygren | ||
Tomi Horvat | Jordan Larsson | ||
Žan Vipotnik | Jesper Karlstrom | ||
Danijel Sturm | Niclas Eliasson | ||
David Brekalo | Sebastian Nanasi | ||
Jan Mlakar | Axel Noren | ||
Nhận định Slovenia vs Thụy Điển
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Slovenia
Thành tích gần đây Thụy Điển
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 15 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | -2 | 12 | T B T T B | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B T B B T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | B B B B B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 14 | T T H T H | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T H T T H | |
| 3 | 6 | 0 | 4 | 2 | -5 | 4 | B H H B H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -8 | 2 | B B B B H | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T T T B T | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 11 | T T T H B | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B B B T H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -13 | 2 | B B B H H | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 16 | T T H T T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 10 | H T T B T | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 2 | 7 | B B H T B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -13 | 1 | H B B B B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 16 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | B T T T H | |
| 3 | 6 | 1 | 0 | 5 | -8 | 3 | T B B B B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | B B B B T | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 13 | T T H B T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B B T T T | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B T H T B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | T B B B B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 23 | 20 | T T T H T | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 7 | 17 | H T T H T | |
| 3 | 8 | 3 | 1 | 4 | -6 | 10 | T B T B B | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -15 | 5 | B H B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 3 | 5 | -9 | 3 | H B B B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 19 | T T B T H | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 10 | 17 | T B H T H | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | 9 | 13 | T H T B T | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | 0 | 8 | B H H T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -37 | 0 | B B B B B | |
| I | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 32 | 24 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 6 | 0 | 2 | 9 | 18 | T T T T B | |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | -1 | 12 | T B B B T | |
| 4 | 8 | 1 | 1 | 6 | -13 | 4 | B B B H B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -27 | 1 | B B H B B | |
| J | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 5 | 3 | 0 | 22 | 18 | T H T H T | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T B T T | |
| 3 | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | T T H H B | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | B B T H H | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -31 | 0 | B B B B B | |
| K | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 22 | 24 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | H T T T B | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | -1 | 13 | B B T B T | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -10 | 5 | B B H B B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -13 | 1 | B B H B B | |
| L | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 7 | 1 | 0 | 22 | 22 | T H T T T | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T H B T | |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | 2 | 12 | B T T T B | |
| 4 | 8 | 3 | 0 | 5 | -9 | 9 | B B B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -25 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
