Chủ Nhật, 30/11/2025
Fisnik Asllani (Kiến tạo: Mergim Vojvoda)
6
Dejan Petrovic (Thay: Jon Gorenc-Stankovic)
46
Petar Stojanovic (Thay: Erik Janza)
46
Petar Stojanovic
47
Petar Stojanovic
53
(og) Zan Karnicnik
64
Veldin Hodza (Thay: Elvis Rexhbecaj)
65
Nejc Gradisar (Thay: Andraz Sporar)
66
Lumbardh Dellova
74
Ilir Krasniqi (Thay: Mergim Vojvoda)
76
Albion Rrahmani (Thay: Fisnik Asllani)
76
Danijel Sturm (Thay: Zan Vipotnik)
76
Danijel Sturm
81
Benjamin Verbic (Thay: Tomi Horvat)
82
Muharrem Jashari (Thay: Florent Muslija)
89
Milot Rashica (Thay: Vedat Muriqi)
89

Thống kê trận đấu Slovenia vs Kosovo

số liệu thống kê
Slovenia
Slovenia
Kosovo
Kosovo
39 Kiểm soát bóng 61
9 Phạm lỗi 3
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
1 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 3
7 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Slovenia vs Kosovo

Tất cả (22)
90+4'

Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!

89'

Vedat Muriqi rời sân và được thay thế bởi Milot Rashica.

89'

Florent Muslija rời sân và được thay thế bởi Muharrem Jashari.

82'

Tomi Horvat rời sân và được thay thế bởi Benjamin Verbic.

81' Thẻ vàng cho Danijel Sturm.

Thẻ vàng cho Danijel Sturm.

76'

Zan Vipotnik rời sân và được thay thế bởi Danijel Sturm.

76'

Fisnik Asllani rời sân và được thay thế bởi Albion Rrahmani.

76'

Mergim Vojvoda rời sân và được thay thế bởi Ilir Krasniqi.

74' Thẻ vàng cho Lumbardh Dellova.

Thẻ vàng cho Lumbardh Dellova.

66'

Andraz Sporar rời sân và được thay thế bởi Nejc Gradisar.

65'

Elvis Rexhbecaj rời sân và được thay thế bởi Veldin Hodza.

64' PHẢN LƯỚI NHÀ - Zan Karnicnik đưa bóng vào lưới nhà!

PHẢN LƯỚI NHÀ - Zan Karnicnik đưa bóng vào lưới nhà!

53' THẺ ĐỎ! - Petar Stojanovic nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!

THẺ ĐỎ! - Petar Stojanovic nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!

47' Thẻ vàng cho Petar Stojanovic.

Thẻ vàng cho Petar Stojanovic.

46'

Erik Janza rời sân và được thay thế bởi Petar Stojanovic.

46'

Jon Gorenc-Stankovic rời sân và được thay thế bởi Dejan Petrovic.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

6'

Mergim Vojvoda đã kiến tạo cho bàn thắng.

6' V À A A O O O - Fisnik Asllani đã ghi bàn!

V À A A O O O - Fisnik Asllani đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Slovenia vs Kosovo

Slovenia (5-3-2): Jan Oblak (1), Žan Karničnik (2), David Brekalo (23), Jaka Bijol (6), Vanja Drkušić (21), Erik Janža (13), Jon Gorenc Stanković (5), Tomi Horvat (19), Timi Elšnik (10), Žan Vipotnik (18), Andraž Šporar (9)

Kosovo (3-4-1-2): Amir Saipi (16), Lumbardh Dellova (5), Amir Rrahmani (13), Albian Hajdari (21), Mergim Vojvoda (15), Elvis Rexhbecaj (6), Leon Avdullahu (23), Dion Gallapeni (19), Florent Muslija (8), Vedat Muriqi (18), Fisnik Asllani (11)

Slovenia
Slovenia
5-3-2
1
Jan Oblak
2
Žan Karničnik
23
David Brekalo
6
Jaka Bijol
21
Vanja Drkušić
13
Erik Janža
5
Jon Gorenc Stanković
19
Tomi Horvat
10
Timi Elšnik
18
Žan Vipotnik
9
Andraž Šporar
11
Fisnik Asllani
18
Vedat Muriqi
8
Florent Muslija
19
Dion Gallapeni
23
Leon Avdullahu
6
Elvis Rexhbecaj
15
Mergim Vojvoda
21
Albian Hajdari
13
Amir Rrahmani
5
Lumbardh Dellova
16
Amir Saipi
Kosovo
Kosovo
3-4-1-2
Thay người
46’
Jon Gorenc-Stankovic
Dejan Petrovic
65’
Elvis Rexhbecaj
Veldin Hodza
46’
Erik Janza
Petar Stojanović
76’
Mergim Vojvoda
Ilir Krasniqi
66’
Andraz Sporar
Nejc Gradisar
76’
Fisnik Asllani
Albion Rrahmani
76’
Zan Vipotnik
Danijel Sturm
89’
Vedat Muriqi
Milot Rashica
82’
Tomi Horvat
Benjamin Verbič
89’
Florent Muslija
Muharrem Jashari
Cầu thủ dự bị
Zan-Luk Leban
Faton Maloku
Igor Vekić
Visar Bekaj
Dejan Petrovic
Kreshnik Hajrizi
Sandi Lovrić
Fidan Aliti
Svit Seslar
Ilir Krasniqi
Nejc Gradisar
Milot Rashica
Danijel Sturm
Albion Rrahmani
Jan Mlakar
Edon Zhegrova
Petar Stojanović
Valon Berisha
David Zec
Ermal Krasniqi
Jure Balkovec
Veldin Hodza
Benjamin Verbič
Muharrem Jashari

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Uefa Nations League
12/10 - 2020
16/11 - 2020
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
11/10 - 2025
H1: 0-0
16/11 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Slovenia

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
19/11 - 2025
16/11 - 2025
H1: 0-1
14/10 - 2025
11/10 - 2025
H1: 0-0
09/09 - 2025
06/09 - 2025
Giao hữu
10/06 - 2025
07/06 - 2025
Uefa Nations League
24/03 - 2025
21/03 - 2025

Thành tích gần đây Kosovo

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
19/11 - 2025
16/11 - 2025
H1: 0-1
14/10 - 2025
11/10 - 2025
H1: 0-0
09/09 - 2025
06/09 - 2025
Giao hữu
10/06 - 2025
H1: 1-1
07/06 - 2025
H1: 1-2
Uefa Nations League
24/03 - 2025
21/03 - 2025

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ĐứcĐức65011315T T T T T
2SlovakiaSlovakia6402-212T B T T B
3Northern IrelandNorthern Ireland630319B T B B T
4LuxembourgLuxembourg6006-120B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Thụy SĩThụy Sĩ64201214T T H T H
2KosovoKosovo6321111T H T T H
3SloveniaSlovenia6042-54B H H B H
4Thụy ĐiểnThụy Điển6024-82B B B B H
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ScotlandScotland6411613T T T B T
2Đan MạchĐan Mạch6321911T T T H B
3Hy LạpHy Lạp6213-27B B B T H
4BelarusBelarus6024-132B B B H H
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PhápPháp65101216T T H T T
2UkraineUkraine6312-110H T T B T
3Ai-xơ-lenAi-xơ-len621327B B H T B
4AzerbaijanAzerbaijan6015-131H B B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tây Ban NhaTây Ban Nha65101916T T T T H
2Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ6411513B T T T H
3GeorgiaGeorgia6105-83T B B B B
4BulgariaBulgaria6105-163B B B B T
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bồ Đào NhaBồ Đào Nha64111313T T H B T
2AilenAilen6312210B B T T T
3HungaryHungary622218B T H T B
4ArmeniaArmenia6105-163T B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hà LanHà Lan86202320T T T H T
2Ba LanBa Lan8521717H T T H T
3Phần LanPhần Lan8314-610T B T B B
4MaltaMalta8125-155B H B T B
5LithuaniaLithuania8035-93H B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ÁoÁo86111819T T B T H
2Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina85211017T B H T H
3RomaniaRomania8413913T H T B T
4Đảo SípĐảo Síp822408B H H T B
5San MarinoSan Marino8008-370B B B B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Na UyNa Uy88003224T T T T T
2ItaliaItalia8602918T T T T B
3IsraelIsrael8404-112T B B B T
4EstoniaEstonia8116-134B B B H B
5MoldovaMoldova8017-271B B H B B
JĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BỉBỉ85302218T H T H T
2WalesWales85121016B T B T T
3North MacedoniaNorth Macedonia8341313T T H H B
4KazakhstanKazakhstan8224-48B B T H H
5LiechtensteinLiechtenstein8008-310B B B B B
KĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AnhAnh88002224T T T T T
2AlbaniaAlbania8422214H T T T B
3SerbiaSerbia8413-113B B T B T
4LatviaLatvia8125-105B B H B B
5AndorraAndorra8017-131B B H B B
LĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CroatiaCroatia87102222T H T T T
2CH SécCH Séc85121016B T H B T
3Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe8404212B T T T B
4MontenegroMontenegro8305-99B B B T B
5GibraltarGibraltar8008-250B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow