Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
- Dejan Petrovic (Thay: Jon Gorenc-Stankovic)
46 - Petar Stojanovic (Thay: Erik Janza)
46 - Petar Stojanovic
47 - Petar Stojanovic
53 - Nejc Gradisar (Thay: Andraz Sporar)
66 - Danijel Sturm (Thay: Zan Vipotnik)
76 - Danijel Sturm
81 - Benjamin Verbic (Thay: Tomi Horvat)
82
- Fisnik Asllani (Kiến tạo: Mergim Vojvoda)
6 - (og) Zan Karnicnik
64 - Veldin Hodza (Thay: Elvis Rexhbecaj)
65 - Lumbardh Dellova
74 - Ilir Krasniqi (Thay: Mergim Vojvoda)
76 - Albion Rrahmani (Thay: Fisnik Asllani)
76 - Muharrem Jashari (Thay: Florent Muslija)
89 - Milot Rashica (Thay: Vedat Muriqi)
89
Thống kê trận đấu Slovenia vs Kosovo
Diễn biến Slovenia vs Kosovo
Tất cả (22)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Vedat Muriqi rời sân và được thay thế bởi Milot Rashica.
Florent Muslija rời sân và được thay thế bởi Muharrem Jashari.
Tomi Horvat rời sân và được thay thế bởi Benjamin Verbic.
Thẻ vàng cho Danijel Sturm.
Zan Vipotnik rời sân và được thay thế bởi Danijel Sturm.
Fisnik Asllani rời sân và được thay thế bởi Albion Rrahmani.
Mergim Vojvoda rời sân và được thay thế bởi Ilir Krasniqi.
Thẻ vàng cho Lumbardh Dellova.
Andraz Sporar rời sân và được thay thế bởi Nejc Gradisar.
Elvis Rexhbecaj rời sân và được thay thế bởi Veldin Hodza.
PHẢN LƯỚI NHÀ - Zan Karnicnik đưa bóng vào lưới nhà!
THẺ ĐỎ! - Petar Stojanovic nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!
Thẻ vàng cho Petar Stojanovic.
Erik Janza rời sân và được thay thế bởi Petar Stojanovic.
Jon Gorenc-Stankovic rời sân và được thay thế bởi Dejan Petrovic.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Mergim Vojvoda đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Fisnik Asllani đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Chào mừng đến với sân vận động Stozice, Ljubljana, trận đấu sẽ bắt đầu trong khoảng 5 phút nữa.
Đội hình xuất phát Slovenia vs Kosovo
Slovenia (5-3-2): Jan Oblak (1), Žan Karničnik (2), David Brekalo (23), Jaka Bijol (6), Vanja Drkušić (21), Erik Janža (13), Jon Gorenc Stanković (5), Tomi Horvat (19), Timi Elšnik (10), Žan Vipotnik (18), Andraž Šporar (9)
Kosovo (3-4-1-2): Amir Saipi (16), Lumbardh Dellova (5), Amir Rrahmani (13), Albian Hajdari (21), Mergim Vojvoda (15), Elvis Rexhbecaj (6), Leon Avdullahu (23), Dion Gallapeni (19), Florent Muslija (8), Vedat Muriqi (18), Fisnik Asllani (11)
| Thay người | |||
| 46’ | Jon Gorenc-Stankovic Dejan Petrovic | 65’ | Elvis Rexhbecaj Veldin Hodza |
| 46’ | Erik Janza Petar Stojanović | 76’ | Mergim Vojvoda Ilir Krasniqi |
| 66’ | Andraz Sporar Nejc Gradisar | 76’ | Fisnik Asllani Albion Rrahmani |
| 76’ | Zan Vipotnik Danijel Sturm | 89’ | Vedat Muriqi Milot Rashica |
| 82’ | Tomi Horvat Benjamin Verbič | 89’ | Florent Muslija Muharrem Jashari |
| Cầu thủ dự bị | |||
Zan-Luk Leban | Faton Maloku | ||
Igor Vekić | Visar Bekaj | ||
Dejan Petrovic | Kreshnik Hajrizi | ||
Sandi Lovrić | Fidan Aliti | ||
Svit Seslar | Ilir Krasniqi | ||
Nejc Gradisar | Milot Rashica | ||
Danijel Sturm | Albion Rrahmani | ||
Jan Mlakar | Edon Zhegrova | ||
Petar Stojanović | Valon Berisha | ||
David Zec | Ermal Krasniqi | ||
Jure Balkovec | Veldin Hodza | ||
Benjamin Verbič | Muharrem Jashari | ||
Nhận định Slovenia vs Kosovo
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Slovenia
Thành tích gần đây Kosovo
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 15 | T T T T T |
| 2 | | 6 | 4 | 0 | 2 | -2 | 12 | T B T T B |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B T B B T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | B B B B B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 14 | T T H T H |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T H T T H | |
| 3 | | 6 | 0 | 4 | 2 | -5 | 4 | B H H B H |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -8 | 2 | B B B B H | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T T T B T |
| 2 | | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 11 | T T T H B |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B B B T H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -13 | 2 | B B B H H | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 16 | T T H T T |
| 2 | | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 10 | H T T B T |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 2 | 7 | B B H T B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -13 | 1 | H B B B B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 16 | T T T T H |
| 2 | | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | B T T T H |
| 3 | | 6 | 1 | 0 | 5 | -8 | 3 | T B B B B |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | B B B B T | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 13 | T T H B T |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B B T T T | |
| 3 | | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B T H T B |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | T B B B B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 8 | 6 | 2 | 0 | 23 | 20 | T T T H T |
| 2 | | 8 | 5 | 2 | 1 | 7 | 17 | H T T H T |
| 3 | 8 | 3 | 1 | 4 | -6 | 10 | T B T B B | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -15 | 5 | B H B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 3 | 5 | -9 | 3 | H B B B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 19 | T T B T H |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 10 | 17 | T B H T H | |
| 3 | | 8 | 4 | 1 | 3 | 9 | 13 | T H T B T |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | 0 | 8 | B H H T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -37 | 0 | B B B B B | |
| I | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 32 | 24 | T T T T T | |
| 2 | | 8 | 6 | 0 | 2 | 9 | 18 | T T T T B |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | -1 | 12 | T B B B T | |
| 4 | 8 | 1 | 1 | 6 | -13 | 4 | B B B H B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -27 | 1 | B B H B B | |
| J | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 8 | 5 | 3 | 0 | 22 | 18 | T H T H T |
| 2 | | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T B T T |
| 3 | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | T T H H B | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | B B T H H | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -31 | 0 | B B B B B | |
| K | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 8 | 8 | 0 | 0 | 22 | 24 | T T T T T |
| 2 | | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | H T T T B |
| 3 | | 8 | 4 | 1 | 3 | -1 | 13 | B B T B T |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -10 | 5 | B B H B B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -13 | 1 | B B H B B | |
| L | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 8 | 7 | 1 | 0 | 22 | 22 | T H T T T |
| 2 | | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T H B T |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | 2 | 12 | B T T T B | |
| 4 | 8 | 3 | 0 | 5 | -9 | 9 | B B B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -25 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại