Chủ Nhật, 30/11/2025
Zan Celar
25
Jasmin Kurtic
31
Stelios Andreou
36
Kostakis Artymatas
40
Petar Stojanovic
45+3'
Miha Zajc
48
Grigoris Kastanos
84
Adam Gnezda (Kiến tạo: Zan Celar)
84
Andronikos Kakoullis (Kiến tạo: Grigoris Kastanos)
89

Thống kê trận đấu Slovenia vs Đảo Síp

số liệu thống kê
Slovenia
Slovenia
Đảo Síp
Đảo Síp
63 Kiểm soát bóng 37
12 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
1 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
13 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Slovenia vs Đảo Síp

Tất cả (20)
90+6'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+4'

Zan Celar sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Blaz Vrhovec.

90+2'

Andreas Avraam sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Matija Spoljaric.

89' G O O O A A A L - Andronikos Kakoullis đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - Andronikos Kakoullis đang nhắm mục tiêu!

85' G O O O A A A L - Adam Gnezda đang nhắm tới!

G O O O A A A L - Adam Gnezda đang nhắm tới!

85' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

84' G O O O A A A L - Adam Gnezda đang nhắm tới!

G O O O A A A L - Adam Gnezda đang nhắm tới!

84'

Miha Zajc ra sân và anh ấy được thay thế bằng Leo Stulac.

84' Thẻ vàng cho Grigoris Kastanos.

Thẻ vàng cho Grigoris Kastanos.

81'

Fotis Papoulis sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Andronikos Kakoullis.

74'

Marinos Tzionis sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Georgios Efrem.

48' G O O O A A A L - Miha Zajc đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - Miha Zajc đang nhắm mục tiêu!

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+4'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

45+3' Thẻ vàng cho Petar Stojanovic.

Thẻ vàng cho Petar Stojanovic.

40' Thẻ vàng cho Kostakis Artymatas.

Thẻ vàng cho Kostakis Artymatas.

36' Thẻ vàng cho Stelios Andreou.

Thẻ vàng cho Stelios Andreou.

31'

Benjamin Verbic ra sân và anh ấy được thay thế bởi Sandi Lovric.

31' Thẻ vàng cho Jasmin Kurtic.

Thẻ vàng cho Jasmin Kurtic.

25' G O O O A A A L - Zan Celar đang nhắm đến!

G O O O A A A L - Zan Celar đang nhắm đến!

Đội hình xuất phát Slovenia vs Đảo Síp

Slovenia (4-2-3-1): Jan Oblak (1), Petar Stojanovic (20), Jaka Bijol (6), Jure Balkovec (3), Zan Karnicnik (2), Adam Gnezda (22), Jasmin Kurtic (14), Josip Ilicic (7), Miha Zajc (10), Benjamin Verbic (21), Zan Celar (13)

Đảo Síp (3-4-3): Neophytos Michael (22), Stelios Andreou (14), Konstantinos Laifis (19), Marios Antoniades (3), Marios Demetriou (5), Kostakis Artymatas (18), Grigoris Kastanos (20), Grigoris Kastanos (20), Andreas Avraam (11), Marinos Tzionis (21), Pieros Sotiriou (10), Fotis Papoulis (15)

Slovenia
Slovenia
4-2-3-1
1
Jan Oblak
20
Petar Stojanovic
6
Jaka Bijol
3
Jure Balkovec
2
Zan Karnicnik
22
Adam Gnezda
14
Jasmin Kurtic
7
Josip Ilicic
10
Miha Zajc
21
Benjamin Verbic
13
Zan Celar
15
Fotis Papoulis
10
Pieros Sotiriou
21
Marinos Tzionis
11
Andreas Avraam
20
Grigoris Kastanos
20
Grigoris Kastanos
18
Kostakis Artymatas
5
Marios Demetriou
3
Marios Antoniades
19
Konstantinos Laifis
14
Stelios Andreou
22
Neophytos Michael
Đảo Síp
Đảo Síp
3-4-3
Thay người
31’
Benjamin Verbic
Sandi Lovric
74’
Marinos Tzionis
Georgios Efrem
84’
Miha Zajc
Leo Stulac
81’
Fotis Papoulis
Andronikos Kakoullis
90’
Zan Celar
Blaz Vrhovec
90’
Andreas Avraam
Matija Spoljaric
Cầu thủ dự bị
Vid Belec
Ioakeim Toumpas
Igor Vekic
Demetris Demetriou
Nino Kouter
Andreas Karo
Zan Rogelj
Paris Psaltis
Sandi Lovric
Georgios Efrem
Sven Karic
Matija Spoljaric
Leo Stulac
Andronikos Kakoullis
David Tijanic
Rafail Mamas
Blaz Vrhovec
Konstantinos Soteriou
Marios Elia

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
30/03 - 2021
14/11 - 2021

Thành tích gần đây Slovenia

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
19/11 - 2025
16/11 - 2025
H1: 0-1
14/10 - 2025
11/10 - 2025
H1: 0-0
09/09 - 2025
06/09 - 2025
Giao hữu
10/06 - 2025
07/06 - 2025
Uefa Nations League
24/03 - 2025
21/03 - 2025

Thành tích gần đây Đảo Síp

Giao hữu
19/11 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
16/11 - 2025
H1: 0-1
12/10 - 2025
10/09 - 2025
07/09 - 2025
H1: 0-0
11/06 - 2025
Giao hữu
06/06 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
22/03 - 2025

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ĐứcĐức65011315T T T T T
2SlovakiaSlovakia6402-212T B T T B
3Northern IrelandNorthern Ireland630319B T B B T
4LuxembourgLuxembourg6006-120B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Thụy SĩThụy Sĩ64201214T T H T H
2KosovoKosovo6321111T H T T H
3SloveniaSlovenia6042-54B H H B H
4Thụy ĐiểnThụy Điển6024-82B B B B H
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ScotlandScotland6411613T T T B T
2Đan MạchĐan Mạch6321911T T T H B
3Hy LạpHy Lạp6213-27B B B T H
4BelarusBelarus6024-132B B B H H
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PhápPháp65101216T T H T T
2UkraineUkraine6312-110H T T B T
3Ai-xơ-lenAi-xơ-len621327B B H T B
4AzerbaijanAzerbaijan6015-131H B B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tây Ban NhaTây Ban Nha65101916T T T T H
2Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ6411513B T T T H
3GeorgiaGeorgia6105-83T B B B B
4BulgariaBulgaria6105-163B B B B T
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bồ Đào NhaBồ Đào Nha64111313T T H B T
2AilenAilen6312210B B T T T
3HungaryHungary622218B T H T B
4ArmeniaArmenia6105-163T B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hà LanHà Lan86202320T T T H T
2Ba LanBa Lan8521717H T T H T
3Phần LanPhần Lan8314-610T B T B B
4MaltaMalta8125-155B H B T B
5LithuaniaLithuania8035-93H B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ÁoÁo86111819T T B T H
2Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina85211017T B H T H
3RomaniaRomania8413913T H T B T
4Đảo SípĐảo Síp822408B H H T B
5San MarinoSan Marino8008-370B B B B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Na UyNa Uy88003224T T T T T
2ItaliaItalia8602918T T T T B
3IsraelIsrael8404-112T B B B T
4EstoniaEstonia8116-134B B B H B
5MoldovaMoldova8017-271B B H B B
JĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BỉBỉ85302218T H T H T
2WalesWales85121016B T B T T
3North MacedoniaNorth Macedonia8341313T T H H B
4KazakhstanKazakhstan8224-48B B T H H
5LiechtensteinLiechtenstein8008-310B B B B B
KĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AnhAnh88002224T T T T T
2AlbaniaAlbania8422214H T T T B
3SerbiaSerbia8413-113B B T B T
4LatviaLatvia8125-105B B H B B
5AndorraAndorra8017-131B B H B B
LĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CroatiaCroatia87102222T H T T T
2CH SécCH Séc85121016B T H B T
3Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe8404212B T T T B
4MontenegroMontenegro8305-99B B B T B
5GibraltarGibraltar8008-250B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow