Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Slovan Liberec vs Teplice hôm nay 08-12-2024

Giải VĐQG Séc - CN, 08/12

Kết thúc

Slovan Liberec

Slovan Liberec

3 : 0

Teplice

Teplice

Hiệp một: 1-0
CN, 21:30 08/12/2024
Vòng 18 - VĐQG Séc
Stadion U Nisy
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Abubakar Ghali
20
Richard Sedlacek (Thay: Michal Bilek)
46
Abdallah Gningue (Thay: Filip Horsky)
46
Abubakar Ghali
47
Santiago Eneme
56
Lukas Letenay (Thay: Lubomir Tupta)
67
Denis Visinsky (Thay: Christian Frydek)
67
Jakub Hora (Thay: Mohamed Yasser)
69
Ladislav Takacs (Thay: Robert Jukl)
74
Denis Halinsky (Thay: Santiago Eneme)
75
Michal Hlavaty (Kiến tạo: Abubakar Ghali)
78
Matej Radosta (Thay: Josef Svanda)
80
Marios Pourzitidis (Thay: Michal Hlavaty)
84
(Pen) Denis Visinsky
90+1'

Thống kê trận đấu Slovan Liberec vs Teplice

số liệu thống kê
Slovan Liberec
Slovan Liberec
Teplice
Teplice
45 Kiểm soát bóng 55
16 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Slovan Liberec vs Teplice

Slovan Liberec (3-4-3): Hugo Jan Backovsky (31), Dominik Plechaty (2), Adam Ševínský (13), Jan Mikula (3), Dominik Preisler (20), Ivan Varfolomeev (6), Michal Hlavaty (19), Abubakar Ghali (25), Santiago Eneme (9), Ľubomír Tupta (10), Christian Frydek (11)

Teplice (5-3-2): Richard Ludha (33), Josef Svanda (3), Jaroslav Harustak (15), Jan Knapik (28), Nemanja Micevic (18), Egor Tsikalo (16), Michal Bilek (6), Robert Jukl (19), Daniel Trubac (20), Mohamed Yasser Nour (12), Filip Horsky (10)

Slovan Liberec
Slovan Liberec
3-4-3
31
Hugo Jan Backovsky
2
Dominik Plechaty
13
Adam Ševínský
3
Jan Mikula
20
Dominik Preisler
6
Ivan Varfolomeev
19
Michal Hlavaty
25
Abubakar Ghali
9
Santiago Eneme
10
Ľubomír Tupta
11
Christian Frydek
10
Filip Horsky
12
Mohamed Yasser Nour
20
Daniel Trubac
19
Robert Jukl
6
Michal Bilek
16
Egor Tsikalo
18
Nemanja Micevic
28
Jan Knapik
15
Jaroslav Harustak
3
Josef Svanda
33
Richard Ludha
Teplice
Teplice
5-3-2
Thay người
67’
Christian Frydek
Denis Visinsky
46’
Filip Horsky
Abdallah Gningue
67’
Lubomir Tupta
Lukas Letenay
46’
Michal Bilek
Richard Sedlacek
75’
Santiago Eneme
Denis Halinsky
69’
Mohamed Yasser
Jakub Hora
84’
Michal Hlavaty
Marios Pourzitidis
74’
Robert Jukl
Laco Takacs
80’
Josef Svanda
Matej Radosta
Cầu thủ dự bị
Ivan Krajcirik
Ludek Nemecek
Marios Pourzitidis
Matej Cechal
Denis Halinsky
Jakub Emmer
Josef Kozeluh
Abdallah Gningue
Aziz Abdu Kayondo
Jakub Hora
Olaf Kok
Albert Labik
Patrik Dulay
Nojus Vytis Audinis
Denis Visinsky
Matej Radosta
Lukas Letenay
Richard Sedlacek
Benjamin Nyarko
Laco Takacs
Michael Rabusic
Tadeas Vachousek

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
30/10 - 2021
02/04 - 2022
06/08 - 2022
12/11 - 2022
23/09 - 2023
03/03 - 2024
10/08 - 2024
08/12 - 2024
18/10 - 2025

Thành tích gần đây Slovan Liberec

VĐQG Séc
22/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
Cúp quốc gia Séc
30/09 - 2025
30/09 - 2025
VĐQG Séc
27/09 - 2025
21/09 - 2025

Thành tích gần đây Teplice

VĐQG Séc
22/11 - 2025
09/11 - 2025
03/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Séc
24/09 - 2025
VĐQG Séc
20/09 - 2025
17/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague1610602036H H T T T
2Sparta PragueSparta Prague1610421334H T B H T
3JablonecJablonec16952932H T B T H
4SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc16763827H H T T H
5Slovan LiberecSlovan Liberec167541326H B T T T
6Viktoria PlzenViktoria Plzen16754926T T T B H
7KarvinaKarvina16817-125H T T B T
8Hradec KraloveHradec Kralove16655323T H T T B
9FC ZlinFC Zlin16655123H H T B B
10Bohemians 1905Bohemians 190516547-519H B B T B
11TepliceTeplice16367-615H H B H T
12Dukla PrahaDukla Praha16277-913H T H B H
13Mlada BoleslavMlada Boleslav16349-1513H B B T B
14PardubicePardubice16268-1512T H H B B
15SlovackoSlovacko16259-1311H B B B T
16Banik OstravaBanik Ostrava162410-1210B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow