Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Slovan Liberec vs Slovacko hôm nay 26-10-2024

Giải VĐQG Séc - Th 7, 26/10

Kết thúc

Slovan Liberec

Slovan Liberec

4 : 0

Slovacko

Slovacko

Hiệp một: 3-0
T7, 18:30 26/10/2024
Vòng 13 - VĐQG Séc
Stadion U Nisy
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Seung-Bin Kim
7
Santiago Eneme (Kiến tạo: Marek Icha)
15
Stanislav Hofmann
31
Ivan Varfolomeev
37
Vlasiy Sinyavskiy
43
(Pen) Lubomir Tupta
44
Michal Kohut (Thay: Seung-Bin Kim)
46
Tomas Brecka (Thay: Patrik Blahut)
46
Matyas Kozak (Thay: Michael Krmencik)
46
Ivan Varfolomeev
50
Aziz Kayondo (Kiến tạo: Denis Visinsky)
57
Olaf Kok (Thay: Ivan Varfolomeev)
67
Lukas Letenay (Thay: Santiago Eneme)
67
Abubakar Ghali (Thay: Lubomir Tupta)
67
Jakub Kristan (Thay: Marek Havlik)
68
Dominik Preisler (Thay: Denis Visinsky)
74
Benjamin Nyarko (Thay: Aziz Kayondo)
74
Milan Petrzela (Thay: Michal Travnik)
89

Thống kê trận đấu Slovan Liberec vs Slovacko

số liệu thống kê
Slovan Liberec
Slovan Liberec
Slovacko
Slovacko
57 Kiểm soát bóng 43
11 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Slovan Liberec vs Slovacko

Slovan Liberec (3-4-3): Hugo Jan Backovsky (31), Jan Mikula (3), Adam Ševínský (13), Marios Pourzitidis (37), Marek Icha (8), Ivan Varfolomeev (6), Michal Hlavaty (19), Aziz Abdu Kayondo (27), Santiago Eneme (9), Ľubomír Tupta (10), Denis Visinsky (5)

Slovacko (4-2-3-1): Milan Heca (29), Gigli Ndefe (2), Stanislav Hofmann (6), Ondrej Kukucka (35), Merchas Doski (14), Marek Havlik (20), Michal Travnik (10), Patrik Blahut (15), Seung-Bin Kim (18), Vlasiy Sinyavskiy (99), Michael Krmencik (21)

Slovan Liberec
Slovan Liberec
3-4-3
31
Hugo Jan Backovsky
3
Jan Mikula
13
Adam Ševínský
37
Marios Pourzitidis
8
Marek Icha
6
Ivan Varfolomeev
19
Michal Hlavaty
27
Aziz Abdu Kayondo
9
Santiago Eneme
10
Ľubomír Tupta
5
Denis Visinsky
21
Michael Krmencik
99
Vlasiy Sinyavskiy
18
Seung-Bin Kim
15
Patrik Blahut
10
Michal Travnik
20
Marek Havlik
14
Merchas Doski
35
Ondrej Kukucka
6
Stanislav Hofmann
2
Gigli Ndefe
29
Milan Heca
Slovacko
Slovacko
4-2-3-1
Thay người
67’
Lubomir Tupta
Abubakar Ghali
46’
Patrik Blahut
Tomas Brecka
67’
Ivan Varfolomeev
Olaf Kok
46’
Seung-Bin Kim
Michal Kohut
67’
Santiago Eneme
Lukas Letenay
46’
Michael Krmencik
Matyas Kozak
74’
Denis Visinsky
Dominik Preisler
68’
Marek Havlik
Jakub Kristan
74’
Aziz Kayondo
Benjamin Nyarko
89’
Michal Travnik
Milan Petrzela
Cầu thủ dự bị
Ivan Krajcirik
Tomas Frystak
Dominik Plechaty
Tomas Brecka
Denis Halinsky
Azevedo
Dominik Preisler
Pavel Juroska
Abubakar Ghali
Michal Kohut
Olaf Kok
Jakub Kristan
Benjamin Nyarko
Milan Petrzela
Lukas Letenay
Filip Soucek
Michael Rabusic
Petr Reinberk
Marko Kvasina
Matyas Kozak

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
25/07 - 2021
20/04 - 2022
28/08 - 2022
11/02 - 2023
28/10 - 2023
06/04 - 2024
26/10 - 2024
30/03 - 2025
01/11 - 2025

Thành tích gần đây Slovan Liberec

VĐQG Séc
22/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
Cúp quốc gia Séc
30/09 - 2025
30/09 - 2025
VĐQG Séc
27/09 - 2025
21/09 - 2025

Thành tích gần đây Slovacko

VĐQG Séc
24/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
28/10 - 2025
VĐQG Séc
25/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
Cúp quốc gia Séc
23/09 - 2025
VĐQG Séc
20/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague1610602036H H T T T
2Sparta PragueSparta Prague1610421334H T B H T
3JablonecJablonec16952932H T B T H
4SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc16763827H H T T H
5Slovan LiberecSlovan Liberec167541326H B T T T
6Viktoria PlzenViktoria Plzen16754926T T T B H
7KarvinaKarvina16817-125H T T B T
8Hradec KraloveHradec Kralove16655323T H T T B
9FC ZlinFC Zlin16655123H H T B B
10Bohemians 1905Bohemians 190516547-519H B B T B
11TepliceTeplice16367-615H H B H T
12Dukla PrahaDukla Praha16277-913H T H B H
13Mlada BoleslavMlada Boleslav16349-1513H B B T B
14PardubicePardubice16268-1512T H H B B
15SlovackoSlovacko16259-1311H B B B T
16Banik OstravaBanik Ostrava162410-1210B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow