Chủ Nhật, 31/08/2025

Trực tiếp kết quả Slovan Liberec vs Slovacko hôm nay 11-02-2023

Giải VĐQG Séc - Th 7, 11/2

Kết thúc

Slovan Liberec

Slovan Liberec

0 : 1

Slovacko

Slovacko

Hiệp một: 0-0
T7, 21:00 11/02/2023
Vòng 19 - VĐQG Séc
Stadion U Nisy
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Lubomir Tupta (Thay: Denis Visinsky)
27
Ondrej Mihalik (Thay: Michal Kohut)
62
Merchas Doski (Thay: Daniel Holzer)
62
Filip Vecheta
71
Mohamed Doumbia (Thay: Christian Frydek)
72
Imad Rondic (Thay: Victor Olatunji)
72
Seung-Bin Kim (Thay: Milan Petrzela)
73
Ondrej Sasinka (Thay: Filip Vecheta)
73
Karol Meszaros (Thay: Michal Fukala)
80
Jan Kalabiska
83
Tomas Brecka (Thay: Seung-Bin Kim)
90
Ondrej Mihalik (Kiến tạo: Seung-Bin Kim)
90+3'

Thống kê trận đấu Slovan Liberec vs Slovacko

số liệu thống kê
Slovan Liberec
Slovan Liberec
Slovacko
Slovacko
11 Phạm lỗi 21
21 Ném biên 29
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
7 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Slovan Liberec vs Slovacko

Slovan Liberec (3-4-3): Olivier Vliegen (1), Marios Pourzitidis (33), Filip Prebsl (30), Dominik Plechaty (2), Michal Fukala (24), Matej Valenta (27), Lukas Cerv (8), Dominik Preisler (20), Christian Frydek (11), Victor Oluyemi Olatunji (21), Denis Visinsky (5)

Slovacko (4-2-3-1): Filip Nguyen (1), Petr Reinberk (23), Stanislav Hofmann (6), Michal Kadlec (3), Jan Kalabiska (19), Marek Havlik (20), Vlastimil Danicek (28), Milan Petrzela (11), Michal Kohut (13), Daniel Holzer (7), Filip Vecheta (9)

Slovan Liberec
Slovan Liberec
3-4-3
1
Olivier Vliegen
33
Marios Pourzitidis
30
Filip Prebsl
2
Dominik Plechaty
24
Michal Fukala
27
Matej Valenta
8
Lukas Cerv
20
Dominik Preisler
11
Christian Frydek
21
Victor Oluyemi Olatunji
5
Denis Visinsky
9
Filip Vecheta
7
Daniel Holzer
13
Michal Kohut
11
Milan Petrzela
28
Vlastimil Danicek
20
Marek Havlik
19
Jan Kalabiska
3
Michal Kadlec
6
Stanislav Hofmann
23
Petr Reinberk
1
Filip Nguyen
Slovacko
Slovacko
4-2-3-1
Thay người
27’
Denis Visinsky
Lubomir Tupta
62’
Daniel Holzer
Merchas Doski
72’
Christian Frydek
Mohamed Doumbia
62’
Michal Kohut
Ondrej Mihalik
72’
Victor Olatunji
Imad Rondic
73’
Tomas Brecka
Seung-Bin Kim
80’
Michal Fukala
Karol Meszaros
73’
Filip Vecheta
Ondrej Sasinka
90’
Seung-Bin Kim
Tomas Brecka
Cầu thủ dự bị
Hugo Jan Backovsky
Jiri Borek
Michael Rabusic
Tomas Brecka
Matyas Kozak
Michal Travnik
Karol Meszaros
Merchas Doski
Mohamed Doumbia
Patrik Brandner
Ondej Lehoczki
Ondrej Mihalik
Imad Rondic
Seung-Bin Kim
Tomas Polyak
Ondrej Sasinka
Abubakar Ghali
Lubomir Tupta
Ivan Varfolomeev

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
25/07 - 2021
20/04 - 2022
28/08 - 2022
11/02 - 2023
28/10 - 2023
06/04 - 2024
26/10 - 2024
30/03 - 2025

Thành tích gần đây Slovan Liberec

VĐQG Séc
31/08 - 2025
Cúp quốc gia Séc
27/08 - 2025
VĐQG Séc
23/08 - 2025
Giao hữu
07/07 - 2025
21/06 - 2025

Thành tích gần đây Slovacko

VĐQG Séc
30/08 - 2025
Cúp quốc gia Séc
27/08 - 2025
VĐQG Séc
24/08 - 2025
16/08 - 2025
03/08 - 2025
26/07 - 2025
19/04 - 2025
13/04 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague75201017T T H T T
2Sparta PragueSparta Prague6510716T T T T T
3JablonecJablonec7430615T T H T T
4FC ZlinFC Zlin6411413H T T B T
5Viktoria PlzenViktoria Plzen7331812H B T T H
6KarvinaKarvina7403412B T B B T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc6312110H T B T B
8Slovan LiberecSlovan Liberec7223-18B T B B H
9Bohemians 1905Bohemians 19056213-47B B B T H
10Hradec KraloveHradec Kralove7133-36B H B T H
11Dukla PrahaDukla Praha7133-36H B T B H
12SlovackoSlovacko7124-55B H T B B
13Banik OstravaBanik Ostrava411204B H B T
14Mlada BoleslavMlada Boleslav6114-84B B T B B
15TepliceTeplice6105-73T B B B B
16PardubicePardubice6024-92B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow