Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Slovan Liberec vs Slavia Prague hôm nay 19-03-2023

Giải VĐQG Séc - CN, 19/3

Kết thúc

Slovan Liberec

Slovan Liberec

2 : 2
Hiệp một: 1-1
CN, 00:00 19/03/2023
Vòng 24 - VĐQG Séc
Stadion U Nisy
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Lukas Cerv
26
Peter Olayinka
30
Mohamed Doumbia
39
Igoh Ogbu
45+1'
Christos Zafeiris (Thay: Lukas Masopust)
56
Mick van Buren (Thay: Stanislav Tecl)
56
Dominik Preisler
63
(Pen) Mick van Buren
65
Oscar Dorley
67
Abubakar Ghali (Thay: Dominik Preisler)
70
Matej Jurasek (Thay: Ondrej Lingr)
76
Matyas Kozak (Thay: Imad Rondic)
78
Michal Rabusic (Thay: Karol Meszaros)
78
Ivan Varfolomeev (Thay: Lukas Cerv)
80
Christos Zafeiris
84
Peter Olayinka
89
Gigli Ndefe
89
Jakub Hromada (Thay: Mick van Buren)
90
Victor Olatunji (Kiến tạo: Mohamed Doumbia)
90+5'

Thống kê trận đấu Slovan Liberec vs Slavia Prague

số liệu thống kê
Slovan Liberec
Slovan Liberec
Slavia Prague
Slavia Prague
56 Kiểm soát bóng 44
14 Phạm lỗi 15
31 Ném biên 25
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
19 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Slovan Liberec vs Slavia Prague

Slovan Liberec (3-4-1-2): Olivier Vliegen (1), Gigli Ndefe (28), Dominik Plechaty (2), Marios Pourzitidis (33), Karol Meszaros (10), Dominik Preisler (20), Lukas Cerv (8), Mohamed Doumbia (15), Lubomir Tupta (29), Imad Rondic (19), Victor Oluyemi Olatunji (21)

Slavia Prague (4-2-3-1): Ondrej Kolar (1), David Doudera (21), Igoh Ogbu (5), Tomas Holes (3), David Jurasek (33), Oscar Dorley (19), Petr Sevcik (23), Lukas Masopust (8), Ondrej Lingr (32), Peter Olayinka (9), Stanislav Tecl (11)

Slovan Liberec
Slovan Liberec
3-4-1-2
1
Olivier Vliegen
28
Gigli Ndefe
2
Dominik Plechaty
33
Marios Pourzitidis
10
Karol Meszaros
20
Dominik Preisler
8
Lukas Cerv
15
Mohamed Doumbia
29
Lubomir Tupta
19
Imad Rondic
21
Victor Oluyemi Olatunji
11
Stanislav Tecl
9
Peter Olayinka
32
Ondrej Lingr
8
Lukas Masopust
23
Petr Sevcik
19
Oscar Dorley
33
David Jurasek
3
Tomas Holes
5
Igoh Ogbu
21
David Doudera
1
Ondrej Kolar
Slavia Prague
Slavia Prague
4-2-3-1
Thay người
70’
Dominik Preisler
Abubakar Ghali
56’
Jakub Hromada
Mick Van Buren
78’
Imad Rondic
Matyas Kozak
56’
Lukas Masopust
Christos Zafeiris
78’
Karol Meszaros
Michael Rabusic
76’
Ondrej Lingr
Matej Jurasek
80’
Lukas Cerv
Ivan Varfolomeev
90’
Mick van Buren
Jakub Hromada
Cầu thủ dự bị
Kristian Michal
Aiham Ousou
Matyas Kozak
Matej Jurasek
Michael Rabusic
Taras Kacharaba
Ivan Varfolomeev
Ibrahim Benjamin Traore
Hugo Jan Backovsky
Jakub Hromada
Ondej Lehoczki
Petr Hronek
Tomas Polyak
Jan Boril
Abubakar Ghali
Vaclav Jurecka
Milan Lexa
Mick Van Buren
Christos Zafeiris
Ales Mandous

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
17/10 - 2021
13/03 - 2022
03/10 - 2022
19/03 - 2023
08/10 - 2023
17/03 - 2024
02/08 - 2024
01/12 - 2024
21/09 - 2025

Thành tích gần đây Slovan Liberec

VĐQG Séc
22/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
Cúp quốc gia Séc
30/09 - 2025
30/09 - 2025
VĐQG Séc
27/09 - 2025
21/09 - 2025

Thành tích gần đây Slavia Prague

VĐQG Séc
30/11 - 2025
Champions League
26/11 - 2025
VĐQG Séc
23/11 - 2025
10/11 - 2025
Champions League
05/11 - 2025
VĐQG Séc
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
29/10 - 2025
VĐQG Séc
26/10 - 2025
Champions League
23/10 - 2025
VĐQG Séc
18/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague1711602339H T T T T
2Sparta PragueSparta Prague1610421334H T B H T
3JablonecJablonec17953732T B T H B
4KarvinaKarvina17917128T T B T T
5SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc16763827H H T T H
6Slovan LiberecSlovan Liberec167541326H B T T T
7Viktoria PlzenViktoria Plzen16754926T T T B H
8Hradec KraloveHradec Kralove17755526H T T B T
9FC ZlinFC Zlin17656-123H T B B B
10Bohemians 1905Bohemians 190516547-519H B B T B
11TepliceTeplice16367-615H H B H T
12Banik OstravaBanik Ostrava173410-1013B B B B T
13Dukla PrahaDukla Praha17278-1113T H B H B
14Mlada BoleslavMlada Boleslav16349-1513H B B T B
15PardubicePardubice16268-1512T H H B B
16SlovackoSlovacko172510-1611B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow