Chủ Nhật, 31/08/2025

Trực tiếp kết quả Slovan Liberec vs SK Sigma Olomouc hôm nay 18-02-2023

Giải VĐQG Séc - Th 7, 18/2

Kết thúc

Slovan Liberec

Slovan Liberec

2 : 2

SK Sigma Olomouc

SK Sigma Olomouc

Hiệp một: 1-1
T7, 21:00 18/02/2023
Vòng 20 - VĐQG Séc
Stadion U Nisy
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Lubomir Tupta
2
Olivier Vliegen
19
(Pen) Mojmir Chytil
20
Jakub Matousek (Thay: Antonin Rusek)
36
Radim Breite
45+1'
Lukas Vrastil
45+3'
Lukas Vrastil
45+5'
Imad Rondic (Thay: Abubakar Ghali)
46
Florent Poulolo (Thay: Pavel Zifcak)
46
Jan Navratil (Kiến tạo: Jiri Slama)
55
Matyas Kozak (Thay: Victor Olatunji)
60
Mohamed Doumbia (Thay: Christian Frydek)
60
Lukas Gressak (Thay: Denis Ventura)
71
Tomas Zlatohlavek (Thay: Mojmir Chytil)
71
Tomas Zlatohlavek
73
Lukas Cerv
79
Ondrej Zmrzly (Thay: Jiri Slama)
83
Tomas Polyak (Thay: Lukas Cerv)
90
Ivan Varfolomeev (Thay: Matej Valenta)
90

Thống kê trận đấu Slovan Liberec vs SK Sigma Olomouc

số liệu thống kê
Slovan Liberec
Slovan Liberec
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc
10 Phạm lỗi 7
33 Ném biên 29
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
9 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Slovan Liberec vs SK Sigma Olomouc

Slovan Liberec (3-4-3): Olivier Vliegen (1), Marios Pourzitidis (33), Filip Prebsl (30), Dominik Plechaty (2), Abubakar Ghali (25), Matej Valenta (27), Lukas Cerv (8), Dominik Preisler (20), Lubomir Tupta (29), Victor Oluyemi Olatunji (21), Christian Frydek (11)

SK Sigma Olomouc (4-2-3-1): Jakub Trefil (31), Jiri Slama (35), Lukas Vrastil (19), Vit Benes (32), Pavel Zifcak (9), Denis Ventura (25), Radim Breite (7), Jan Navratil (30), Antonin Rusek (14), Filip Zorvan (10), Mojmir Chytil (13)

Slovan Liberec
Slovan Liberec
3-4-3
1
Olivier Vliegen
33
Marios Pourzitidis
30
Filip Prebsl
2
Dominik Plechaty
25
Abubakar Ghali
27
Matej Valenta
8
Lukas Cerv
20
Dominik Preisler
29
Lubomir Tupta
21
Victor Oluyemi Olatunji
11
Christian Frydek
13
Mojmir Chytil
10
Filip Zorvan
14
Antonin Rusek
30
Jan Navratil
7
Radim Breite
25
Denis Ventura
9
Pavel Zifcak
32
Vit Benes
19
Lukas Vrastil
35
Jiri Slama
31
Jakub Trefil
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc
4-2-3-1
Thay người
46’
Abubakar Ghali
Imad Rondic
36’
Antonin Rusek
Jakub Matousek
60’
Christian Frydek
Mohamed Doumbia
46’
Pavel Zifcak
Florent Gregoire Poulolo
60’
Victor Olatunji
Matyas Kozak
71’
Denis Ventura
Lukas Gressak
90’
Matej Valenta
Ivan Varfolomeev
71’
Mojmir Chytil
Tomas Zlatohlavek
90’
Lukas Cerv
Tomas Polyak
83’
Jiri Slama
Ondrej Zmrzly
Cầu thủ dự bị
Imad Rondic
Lukas Gressak
Ondej Lehoczki
Tomas Digana
Mohamed Doumbia
Tomas Zlatohlavek
Karol Meszaros
Ondrej Zmrzly
Matyas Kozak
Florent Gregoire Poulolo
Ivan Varfolomeev
Matej Hadas
Hugo Jan Backovsky
Jakub Matousek
Tomas Polyak
Jakub Pokorny

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
23/10 - 2021
20/03 - 2022
31/08 - 2022
Cúp quốc gia Séc
26/11 - 2022
VĐQG Séc
18/02 - 2023
27/08 - 2023
10/02 - 2024
28/07 - 2024
25/11 - 2024

Thành tích gần đây Slovan Liberec

VĐQG Séc
31/08 - 2025
Cúp quốc gia Séc
27/08 - 2025
VĐQG Séc
23/08 - 2025
Giao hữu
07/07 - 2025
21/06 - 2025

Thành tích gần đây SK Sigma Olomouc

Europa League
28/08 - 2025
VĐQG Séc
24/08 - 2025
Europa League
22/08 - 2025
VĐQG Séc
Giao hữu
04/07 - 2025
21/06 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague75201017T T H T T
2Sparta PragueSparta Prague6510716T T T T T
3JablonecJablonec7430615T T H T T
4FC ZlinFC Zlin6411413H T T B T
5KarvinaKarvina7403412B T B B T
6Viktoria PlzenViktoria Plzen6321811H H B T T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc6312110H T B T B
8Slovan LiberecSlovan Liberec6213-17T B T B B
9Bohemians 1905Bohemians 19056213-47B B B T H
10Hradec KraloveHradec Kralove7133-36B H B T H
11Dukla PrahaDukla Praha7133-36H B T B H
12SlovackoSlovacko7124-55B H T B B
13Banik OstravaBanik Ostrava411204B H B T
14Mlada BoleslavMlada Boleslav6114-84B B T B B
15TepliceTeplice6105-73T B B B B
16PardubicePardubice6024-92B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow