Dominik Kostka (Thay: Marek Icha) 5 | |
Olivier Vliegen 22 | |
Abubakar Ghali 33 | |
Victor Olatunji (Kiến tạo: Lukas Cerv) 40 | |
Leandro Lima (Thay: Bartosz Pikul) 46 | |
(og) Dominik Plechaty 47 | |
Imad Rondic (Thay: Victor Olatunji) 62 | |
Christian Frydek (Thay: Abubakar Ghali) 62 | |
Ladislav Krobot (Thay: Pavel Cerny) 73 | |
Michal Rabusic 74 | |
Michal Rabusic (Thay: Denis Visinsky) 74 | |
Mohamed Doumbia (Thay: Matej Valenta) 74 | |
Samuel Simek (Thay: Michal Hlavaty) 87 | |
Karol Meszaros (Thay: Dominik Preisler) 88 | |
Samuel Simek 90+2' |
Thống kê trận đấu Slovan Liberec vs Pardubice
số liệu thống kê

Slovan Liberec

Pardubice
9 Phạm lỗi 16
30 Ném biên 22
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 6
7 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
9 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Slovan Liberec vs Pardubice
Slovan Liberec (3-5-2): Olivier Vliegen (1), Theodor Gebre Selassie (23), Filip Prebsl (30), Dominik Plechaty (2), Michal Fukala (24), Dominik Preisler (20), Lukas Cerv (8), Denis Visinsky (5), Matej Valenta (27), Victor Oluyemi Olatunji (21), Abubakar Ghali (25)
Pardubice (4-1-4-1): Florin Nita (1), Marek Icha (6), Tomas Vlcek (34), Robin Hranac (5), Matej Helesic (20), Kamil Vacek (7), Bartosz Pikul (10), Michal Hlavaty (19), Dominik Janosek (39), Emil Tischler (12), Pavel Cerny (9)

Slovan Liberec
3-5-2
1
Olivier Vliegen
23
Theodor Gebre Selassie
30
Filip Prebsl
2
Dominik Plechaty
24
Michal Fukala
20
Dominik Preisler
8
Lukas Cerv
5
Denis Visinsky
27
Matej Valenta
21
Victor Oluyemi Olatunji
25
Abubakar Ghali
9
Pavel Cerny
12
Emil Tischler
39
Dominik Janosek
19
Michal Hlavaty
10
Bartosz Pikul
7
Kamil Vacek
20
Matej Helesic
5
Robin Hranac
34
Tomas Vlcek
6
Marek Icha
1
Florin Nita

Pardubice
4-1-4-1
| Thay người | |||
| 62’ | Abubakar Ghali Christian Frydek | 5’ | Marek Icha Dominik Kostka |
| 62’ | Victor Olatunji Imad Rondic | 46’ | Bartosz Pikul Leandro Lima |
| 74’ | Denis Visinsky Michael Rabusic | 73’ | Pavel Cerny Ladislav Krobot |
| 74’ | Matej Valenta Mohamed Doumbia | 87’ | Michal Hlavaty Samuel Simek |
| 88’ | Dominik Preisler Karol Meszaros | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Christian Frydek | Ladislav Krobot | ||
Karol Meszaros | Denis Darmovzal | ||
Tomas Polyak | Tomas Koukola | ||
Marios Pourzitidis | David Huf | ||
Hugo Jan Backovsky | Bernardo Rusa | ||
Ivan Varfolomeev | Dominik Kostka | ||
Michael Rabusic | Leandro Lima | ||
Matyas Kozak | Samuel Simek | ||
Jan Mikula | Jakub Markovic | ||
Mohamed Doumbia | |||
Imad Rondic | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Séc
Thành tích gần đây Slovan Liberec
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
Thành tích gần đây Pardubice
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 13 | 6 | 0 | 25 | 45 | T T T T T | |
| 2 | 19 | 11 | 5 | 3 | 12 | 38 | H T B T H | |
| 3 | 19 | 10 | 5 | 4 | 7 | 35 | T H B T B | |
| 4 | 19 | 9 | 5 | 5 | 9 | 32 | B H T B T | |
| 5 | 19 | 10 | 2 | 7 | 4 | 32 | B T T H T | |
| 6 | 19 | 8 | 7 | 4 | 14 | 31 | T T T H H | |
| 7 | 19 | 7 | 6 | 6 | 4 | 27 | T B T B H | |
| 8 | 19 | 7 | 6 | 6 | 1 | 27 | T H B B B | |
| 9 | 19 | 7 | 5 | 7 | 2 | 26 | B B B B T | |
| 10 | 19 | 5 | 6 | 8 | -5 | 21 | H T T B T | |
| 11 | 19 | 5 | 6 | 8 | -9 | 21 | B B T T T | |
| 12 | 19 | 5 | 4 | 10 | -10 | 19 | T B B B B | |
| 13 | 19 | 4 | 5 | 10 | -14 | 17 | T B B T H | |
| 14 | 19 | 2 | 8 | 9 | -13 | 14 | B H B H B | |
| 15 | 19 | 3 | 5 | 11 | -13 | 14 | B B T H B | |
| 16 | 19 | 3 | 5 | 11 | -14 | 14 | B T B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch