Thứ Hai, 01/09/2025

Trực tiếp kết quả Slovan Liberec vs Jablonec hôm nay 26-02-2022

Giải VĐQG Séc - Th 7, 26/2

Kết thúc

Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 : 1

Jablonec

Jablonec

Hiệp một: 0-0
T7, 21:00 26/02/2022
Vòng 23 - VĐQG Séc
Stadion U Nisy
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Tomas Malinsky
17
Michal Rabusic
25
Martin Koscelnik
32
(Pen) Michal Rabusic
54
Michal Cernak (Thay: Tomas Malinsky)
63
Vaclav Kadlec (Thay: Jakub Povazanec)
63
Miroslav Stoch (Thay: Christian Frydek)
65
Michal Fukala (Thay: Michal Rabusic)
73
Denis Alijagic (Thay: Lubomir Tupta)
73
Michal Cernak (Kiến tạo: Vaclav Kadlec)
77
Marios Pourzitidis
79
Davis Ikaunieks (Thay: Jan Silny)
85
David Stepanek (Thay: David Houska)
85
David Nykrin (Thay: Vaclav Pilar)
90
Karol Meszaros (Thay: Jan Matousek)
90

Thống kê trận đấu Slovan Liberec vs Jablonec

số liệu thống kê
Slovan Liberec
Slovan Liberec
Jablonec
Jablonec
15 Phạm lỗi 14
28 Ném biên 34
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
11 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Slovan Liberec vs Jablonec

Slovan Liberec (4-3-3): Milan Knobloch (34), Martin Koscelnik (18), Dominik Plechaty (2), Marios Pourzitidis (33), Jan Mikula (3), Christ Tiehi (14), Christian Frydek (11), Theodor Gebre Selassie (23), Lubomir Tupta (29), Michal Rabusic (7), Jan Matousek (17)

Jablonec (4-1-4-1): Jan Hanus (1), Michal Surzyn (23), Jakub Martinec (22), Vojtech Kubista (27), Jaroslav Zeleny (12), Tomas Huebschman (3), Tomas Malinsky (6), Jakub Povazanec (7), David Houska (8), Vaclav Pilar (11), Jan Silny (20)

Slovan Liberec
Slovan Liberec
4-3-3
34
Milan Knobloch
18
Martin Koscelnik
2
Dominik Plechaty
33
Marios Pourzitidis
3
Jan Mikula
14
Christ Tiehi
11
Christian Frydek
23
Theodor Gebre Selassie
29
Lubomir Tupta
7
Michal Rabusic
17
Jan Matousek
20
Jan Silny
11
Vaclav Pilar
8
David Houska
7
Jakub Povazanec
6
Tomas Malinsky
3
Tomas Huebschman
12
Jaroslav Zeleny
27
Vojtech Kubista
22
Jakub Martinec
23
Michal Surzyn
1
Jan Hanus
Jablonec
Jablonec
4-1-4-1
Thay người
65’
Christian Frydek
Miroslav Stoch
63’
Jakub Povazanec
Vaclav Kadlec
73’
Michal Rabusic
Michal Fukala
63’
Tomas Malinsky
Michal Cernak
73’
Lubomir Tupta
Denis Alijagic
85’
David Houska
David Stepanek
90’
Jan Matousek
Karol Meszaros
85’
Jan Silny
Davis Ikaunieks
90’
Vaclav Pilar
David Nykrin
Cầu thủ dự bị
Miroslav Stoch
Vlastimil Hruby
Michal Fukala
David Stepanek
Karol Meszaros
Davis Ikaunieks
Olivier Vliegen
Vaclav Kadlec
Denis Alijagic
Tomas Smejkal
Denis Visinsky
David Nykrin
Filip Havelka
Michal Cernak

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
26/09 - 2021
26/02 - 2022
22/10 - 2022
15/04 - 2023
17/09 - 2023
24/02 - 2024
06/10 - 2024
08/03 - 2025

Thành tích gần đây Slovan Liberec

VĐQG Séc
31/08 - 2025
Cúp quốc gia Séc
27/08 - 2025
VĐQG Séc
23/08 - 2025
Giao hữu
07/07 - 2025
21/06 - 2025

Thành tích gần đây Jablonec

VĐQG Séc
30/08 - 2025
Cúp quốc gia Séc
26/08 - 2025
VĐQG Séc
23/08 - 2025
17/08 - 2025
20/07 - 2025
Giao hữu
30/06 - 2025
VĐQG Séc
19/04 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sparta PragueSparta Prague7610919T T T T T
2Slavia PragueSlavia Prague75201017T T H T T
3JablonecJablonec7430615T T H T T
4FC ZlinFC Zlin7412213T T B T B
5SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc7412213T B T B T
6Viktoria PlzenViktoria Plzen7331812H B T T H
7KarvinaKarvina7403412B T B B T
8Slovan LiberecSlovan Liberec7223-18B T B B H
9Bohemians 1905Bohemians 19056213-47B B B T H
10Hradec KraloveHradec Kralove7133-36B H B T H
11Dukla PrahaDukla Praha7133-36H B T B H
12SlovackoSlovacko7124-55B H T B B
13Banik OstravaBanik Ostrava5113-14B H B T B
14Mlada BoleslavMlada Boleslav6114-84B B T B B
15TepliceTeplice6105-73T B B B B
16PardubicePardubice6024-92B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow