Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Michal Hlavaty
22 - Petr Hodous
30 - Jan Mikula
39 - Soliu Afolabi (Thay: Filip Spatenka)
46 - Ermin Mahmic (Thay: Michal Hlavaty)
59 - Petr Julis (Thay: Petr Hodous)
59 - Lukas Masek
61 - Raimonds Krollis (Thay: Lukas Masopust)
74 - Marek Icha (Thay: Jan Mikula)
74
- Daniel Soucek
29 - Matej Polidar
30 - Nemanja Tekijaski
45 - Vakhtang Tchanturishvili (Kiến tạo: Jan Chramosta)
65 - Lamin Jawo (Kiến tạo: Matej Polidar)
68 - Alexis Alegue (Thay: Jan Chramosta)
69 - Antonin Rusek (Thay: Filip Zorvan)
69 - David Puskac (Thay: Lamin Jawo)
79 - David Stepanek (Thay: Daniel Soucek)
90 - Nassim Innocenti (Thay: Matej Polidar)
90
Thống kê trận đấu Slovan Liberec vs Jablonec
Diễn biến Slovan Liberec vs Jablonec
Tất cả (25)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Matej Polidar rời sân và được thay thế bởi Nassim Innocenti.
Daniel Soucek rời sân và được thay thế bởi David Stepanek.
Lamin Jawo rời sân và được thay thế bởi David Puskac.
Jan Mikula rời sân và được thay thế bởi Marek Icha.
Lukas Masopust rời sân và được thay thế bởi Raimonds Krollis.
Filip Zorvan rời sân và được thay thế bởi Antonin Rusek.
Jan Chramosta rời sân và được thay thế bởi Alexis Alegue.
Matej Polidar đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Lamin Jawo đã ghi bàn!
Jan Chramosta đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Vakhtang Tchanturishvili đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Lukas Masek.
Petr Hodous rời sân và được thay thế bởi Petr Julis.
Michal Hlavaty rời sân và được thay thế bởi Ermin Mahmic.
Filip Spatenka rời sân và được thay thế bởi Soliu Afolabi.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Nemanja Tekijaski.
Thẻ vàng cho Jan Mikula.
Thẻ vàng cho Petr Hodous.
Thẻ vàng cho Matej Polidar.
Thẻ vàng cho Daniel Soucek.
Thẻ vàng cho Michal Hlavaty.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Slovan Liberec vs Jablonec
Slovan Liberec (4-2-3-1): Tomas Koubek (40), Jan Mikula (3), Dominik Plechaty (2), Ange Caumenan N'Guessan (16), Aziz Abdu Kayondo (27), Lukas Masopust (26), Vojtech Stransky (12), Petr Hodous (5), Michal Hlavaty (19), Filip Spatenka (11), Lukas Masek (9)
Jablonec (3-4-2-1): Jan Hanus (1), Martin Cedidla (18), Nemanja Tekijaski (4), Filip Novak (57), Daniel Soucek (14), Filip Zorvan (8), Matej Polidar (21), Vakhtang Chanturishvili (7), Sebastian Nebyla (25), Jan Chramosta (19), Lamin Jawo (44)
| Thay người | |||
| 46’ | Filip Spatenka Soliu Afolabi | 69’ | Filip Zorvan Antonin Rusek |
| 59’ | Michal Hlavaty Ermin Mahmic | 69’ | Jan Chramosta Alexis Alegue |
| 59’ | Petr Hodous Petr Julis | 79’ | Lamin Jawo David Puskac |
| 74’ | Jan Mikula Marek Icha | 90’ | Daniel Soucek David Stepanek |
| 74’ | Lukas Masopust Raimonds Krollis | 90’ | Matej Polidar Nassim Innocenti |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ivan Krajcirik | Klemen Mihelak | ||
Josef Kozeluh | David Stepanek | ||
Marek Icha | Lukas Penxa | ||
Toumani Diakite | Jan Suchan | ||
Ermin Mahmic | Richard Sedlacek | ||
Daniel Rus | Antonin Rusek | ||
Patrik Dulay | David Puskac | ||
Raimonds Krollis | Matej Malensek | ||
Lukas Letenay | Alexis Alegue | ||
Soliu Afolabi | Renato Pantalon | ||
Petr Julis | Nassim Innocenti | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Slovan Liberec
Thành tích gần đây Jablonec
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 16 | 10 | 6 | 0 | 20 | 36 | H H T T T |
| 2 | 16 | 10 | 4 | 2 | 13 | 34 | H T B H T | |
| 3 | 16 | 9 | 5 | 2 | 9 | 32 | H T B T H | |
| 4 | 16 | 7 | 6 | 3 | 8 | 27 | H H T T H | |
| 5 | 16 | 7 | 5 | 4 | 13 | 26 | H B T T T | |
| 6 | | 16 | 7 | 5 | 4 | 9 | 26 | T T T B H |
| 7 | 16 | 8 | 1 | 7 | -1 | 25 | H T T B T | |
| 8 | 16 | 6 | 5 | 5 | 3 | 23 | T H T T B | |
| 9 | 16 | 6 | 5 | 5 | 1 | 23 | H H T B B | |
| 10 | 16 | 5 | 4 | 7 | -5 | 19 | H B B T B | |
| 11 | 16 | 3 | 6 | 7 | -6 | 15 | H H B H T | |
| 12 | 16 | 2 | 7 | 7 | -9 | 13 | H T H B H | |
| 13 | 16 | 3 | 4 | 9 | -15 | 13 | H B B T B | |
| 14 | 16 | 2 | 6 | 8 | -15 | 12 | T H H B B | |
| 15 | 16 | 2 | 5 | 9 | -13 | 11 | H B B B T | |
| 16 | 16 | 2 | 4 | 10 | -12 | 10 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại