Thứ Hai, 01/09/2025

Trực tiếp kết quả Slovan Liberec vs Jablonec hôm nay 22-10-2022

Giải VĐQG Séc - Th 7, 22/10

Kết thúc

Slovan Liberec

Slovan Liberec

2 : 0

Jablonec

Jablonec

Hiệp một: 1-0
T7, 21:00 22/10/2022
Vòng 13 - VĐQG Séc
Stadion U Nisy
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Michal Rabusic (Kiến tạo: Lukas Cerv)
41
Milos Kratochvil
50
David Heidenreich
52
Karol Meszaros
56
Dominik Preisler (Thay: Karol Meszaros)
60
Imad Rondic (Thay: Michal Rabusic)
60
Denis Visinsky
64
Jan Chramosta
64
Jakub Povazanec (Thay: Jan Krob)
66
Filip Prebsl
70
David Houska
72
Mick van Buren (Kiến tạo: Denis Visinsky)
75
Pavel Sulc (Thay: Jan Chramosta)
77
Marios Pourzitidis (Thay: Christian Frydek)
83
Michal Fukala (Thay: Denis Visinsky)
83
Vojtech Patrak (Thay: Vladimir Jovovic)
83
Matyas Kozak (Thay: Mick van Buren)
89

Thống kê trận đấu Slovan Liberec vs Jablonec

số liệu thống kê
Slovan Liberec
Slovan Liberec
Jablonec
Jablonec
46 Kiểm soát bóng 54
13 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Slovan Liberec vs Jablonec

Slovan Liberec (3-4-3): Olivier Vliegen (1), Filip Prebsl (30), Maksym Talovierov (4), Dominik Plechaty (2), Jan Mikula (3), Lukas Cerv (8), Christian Frydek (11), Karol Meszaros (10), Mick Van Buren (14), Michael Rabusic (7), Denis Visinsky (5)

Jablonec (3-4-3): Jan Hanus (1), Joshua Akpudje (44), David Heidenreich (18), Jan Krob (16), Dion Cools (11), Milos Kratochvil (17), David Houska (8), Matej Polidar (21), Jan Chramosta (19), Vaclav Sejk (99), Vladimir Jovovic (25)

Slovan Liberec
Slovan Liberec
3-4-3
1
Olivier Vliegen
30
Filip Prebsl
4
Maksym Talovierov
2
Dominik Plechaty
3
Jan Mikula
8
Lukas Cerv
11
Christian Frydek
10
Karol Meszaros
14
Mick Van Buren
7
Michael Rabusic
5
Denis Visinsky
25
Vladimir Jovovic
99
Vaclav Sejk
19
Jan Chramosta
21
Matej Polidar
8
David Houska
17
Milos Kratochvil
11
Dion Cools
16
Jan Krob
18
David Heidenreich
44
Joshua Akpudje
1
Jan Hanus
Jablonec
Jablonec
3-4-3
Thay người
60’
Michal Rabusic
Imad Rondic
66’
Jan Krob
Jakub Povazanec
60’
Karol Meszaros
Dominik Preisler
77’
Jan Chramosta
Pavel Sulc
83’
Christian Frydek
Marios Pourzitidis
83’
Vladimir Jovovic
Vojtech Patrak
83’
Denis Visinsky
Michal Fukala
89’
Mick van Buren
Matyas Kozak
Cầu thủ dự bị
Marios Pourzitidis
Adam Richter
Jan Stejskal
Jakub Surovcik
Ivan Varfolomeev
Tomas Hubschman
Matyas Kozak
Tomas Malinsky
Imad Rondic
Jakub Povazanec
Dominik Preisler
Daniel Soucek
Tomas Polyak
Ishaku Konda
Michal Fukala
Michal Surzyn
Pavel Sulc
Vojtech Patrak
Michal Cernak

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
26/09 - 2021
26/02 - 2022
22/10 - 2022
15/04 - 2023
17/09 - 2023
24/02 - 2024
06/10 - 2024
08/03 - 2025

Thành tích gần đây Slovan Liberec

VĐQG Séc
31/08 - 2025
Cúp quốc gia Séc
27/08 - 2025
VĐQG Séc
23/08 - 2025
Giao hữu
07/07 - 2025
21/06 - 2025

Thành tích gần đây Jablonec

VĐQG Séc
30/08 - 2025
Cúp quốc gia Séc
26/08 - 2025
VĐQG Séc
23/08 - 2025
17/08 - 2025
20/07 - 2025
Giao hữu
30/06 - 2025
VĐQG Séc
19/04 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sparta PragueSparta Prague7610919T T T T T
2Slavia PragueSlavia Prague75201017T T H T T
3JablonecJablonec7430615T T H T T
4FC ZlinFC Zlin7412213T T B T B
5SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc7412213T B T B T
6Viktoria PlzenViktoria Plzen7331812H B T T H
7KarvinaKarvina7403412B T B B T
8Slovan LiberecSlovan Liberec7223-18B T B B H
9Bohemians 1905Bohemians 19056213-47B B B T H
10Hradec KraloveHradec Kralove7133-36B H B T H
11Dukla PrahaDukla Praha7133-36H B T B H
12SlovackoSlovacko7124-55B H T B B
13Banik OstravaBanik Ostrava5113-14B H B T B
14Mlada BoleslavMlada Boleslav6114-84B B T B B
15TepliceTeplice6105-73T B B B B
16PardubicePardubice6024-92B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow