Thứ Hai, 01/12/2025

Trực tiếp kết quả Slovan Liberec vs FC Zlin hôm nay 09-12-2023

Giải VĐQG Séc - Th 7, 09/12

Kết thúc

Slovan Liberec

Slovan Liberec

5 : 3

FC Zlin

FC Zlin

Hiệp một: 2-1
T7, 21:00 09/12/2023
Vòng 18 - VĐQG Séc
Stadion U Nisy
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jan Zamburek (Kiến tạo: Michal Fukala)
7
(Pen) Christian Frydek
27
Tom Sloncik
31
David Tkac (Kiến tạo: Martin Cedidla)
36
Jakub Janetzky
40
Youba Drame (Thay: Antonin Fantis)
46
Filip Zak (Thay: Alexandr Buzek)
59
Martin Cedidla
60
Jakub Cernin
62
Marios Pourzitidis (Kiến tạo: Jan Mikula)
63
Denis Visinsky (Thay: Christian Frydek)
66
Abubakar Ghali (Thay: Dominik Preisler)
66
Dominik Simersky (Thay: David Tkac)
74
Filip Horsky (Thay: Lubomir Tupta)
76
Michal Rabusic (Thay: Luka Kulenovic)
76
Lukas Cerv (Kiến tạo: Denis Visinsky)
78
Rudolf Reiter (Thay: Tom Sloncik)
79
Ivan Varfolomeev (Thay: Lukas Cerv)
83
Joss Didiba
87
Michal Rabusic (Kiến tạo: Marios Pourzitidis)
90
Joss Didiba
90+1'
(Pen) Vukadin Vukadinovic
90+4'

Thống kê trận đấu Slovan Liberec vs FC Zlin

số liệu thống kê
Slovan Liberec
Slovan Liberec
FC Zlin
FC Zlin
47 Kiểm soát bóng 53
9 Phạm lỗi 11
12 Ném biên 30
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
10 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Slovan Liberec vs FC Zlin

Slovan Liberec (3-4-3): Hugo Jan Backovsky (31), Marios Pourzitidis (33), Matej Chalus (37), Jan Mikula (3), Michal Fukala (24), Lukas Cerv (8), Jan Zamburek (28), Dominik Preisler (20), Christian Frydek (11), Luka Kulenovic (26), Lubomir Tupta (10)

FC Zlin (4-2-3-1): Stanislav Dostal (17), Martin Cedidla (14), Jakub Cernin (24), Joss Didiba (6), Tomas Celustka (3), Jakub Janetzky (68), David Tkac (12), Antonin Fantis (15), Alexandr Buzek (21), Tom Sloncik (10), Vukadin Vukadinovic (77)

Slovan Liberec
Slovan Liberec
3-4-3
31
Hugo Jan Backovsky
33
Marios Pourzitidis
37
Matej Chalus
3
Jan Mikula
24
Michal Fukala
8
Lukas Cerv
28
Jan Zamburek
20
Dominik Preisler
11
Christian Frydek
26
Luka Kulenovic
10
Lubomir Tupta
77
Vukadin Vukadinovic
10
Tom Sloncik
21
Alexandr Buzek
15
Antonin Fantis
12
David Tkac
68
Jakub Janetzky
3
Tomas Celustka
6
Joss Didiba
24
Jakub Cernin
14
Martin Cedidla
17
Stanislav Dostal
FC Zlin
FC Zlin
4-2-3-1
Thay người
66’
Dominik Preisler
Abubakar Ghali
46’
Antonin Fantis
Youba Drame
66’
Christian Frydek
Denis Visinsky
59’
Alexandr Buzek
Filip Zak
76’
Luka Kulenovic
Michael Rabusic
74’
David Tkac
Dominik Simersky
76’
Lubomir Tupta
Filip Horsky
79’
Tom Sloncik
Rudolf Reiter
83’
Lukas Cerv
Ivan Varfolomeev
Cầu thủ dự bị
Olivier Vliegen
Matej Rakovan
Ivan Varfolomeev
Dominik Simersky
Michael Rabusic
Rudolf Reiter
Filip Horsky
Filip Zak
Mohamed Doumbia
Youba Drame
Ondej Lehoczki
El Hadji Ndiaye
Nicolas Penner
Lukas Bartosak
Okoh Chidera
Nedjeljko Kovinic
Tomas Polyak
Marek Svach
Abubakar Ghali
Denis Visinsky

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
28/08 - 2021
15/02 - 2022
16/10 - 2022
Giao hữu
19/01 - 2023
VĐQG Séc
08/04 - 2023
12/08 - 2023
09/12 - 2023
23/08 - 2025

Thành tích gần đây Slovan Liberec

VĐQG Séc
30/11 - 2025
22/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
Cúp quốc gia Séc
30/09 - 2025
30/09 - 2025
VĐQG Séc
27/09 - 2025

Thành tích gần đây FC Zlin

VĐQG Séc
29/11 - 2025
H1: 0-0
24/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
29/10 - 2025
VĐQG Séc
25/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Séc
24/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague1711602339H T T T T
2Sparta PragueSparta Prague1710431134H T B H T
3JablonecJablonec17953732T B T H B
4Slovan LiberecSlovan Liberec178541429B T T T T
5Viktoria PlzenViktoria Plzen178541029T T B H T
6KarvinaKarvina17917128T T B T T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc17764727H T T H B
8Hradec KraloveHradec Kralove17755526H T T B T
9FC ZlinFC Zlin17656-123H T B B B
10Bohemians 1905Bohemians 190517548-619B B T B B
11TepliceTeplice17467-518H B H T T
12PardubicePardubice17368-1315T H H B B
13Banik OstravaBanik Ostrava173410-1013B B B B T
14Dukla PrahaDukla Praha17278-1113T H B H B
15Mlada BoleslavMlada Boleslav173410-1613B B T B B
16SlovackoSlovacko172510-1611B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow