![]() Jan Zamburek (Kiến tạo: Michal Fukala) 7 | |
![]() (Pen) Christian Frydek 27 | |
![]() Tom Sloncik 31 | |
![]() David Tkac (Kiến tạo: Martin Cedidla) 36 | |
![]() Jakub Janetzky 40 | |
![]() Youba Drame (Thay: Antonin Fantis) 46 | |
![]() Filip Zak (Thay: Alexandr Buzek) 59 | |
![]() Martin Cedidla 60 | |
![]() Jakub Cernin 62 | |
![]() Marios Pourzitidis (Kiến tạo: Jan Mikula) 63 | |
![]() Denis Visinsky (Thay: Christian Frydek) 66 | |
![]() Abubakar Ghali (Thay: Dominik Preisler) 66 | |
![]() Dominik Simersky (Thay: David Tkac) 74 | |
![]() Filip Horsky (Thay: Lubomir Tupta) 76 | |
![]() Michal Rabusic (Thay: Luka Kulenovic) 76 | |
![]() Lukas Cerv (Kiến tạo: Denis Visinsky) 78 | |
![]() Rudolf Reiter (Thay: Tom Sloncik) 79 | |
![]() Ivan Varfolomeev (Thay: Lukas Cerv) 83 | |
![]() Joss Didiba 87 | |
![]() Michal Rabusic (Kiến tạo: Marios Pourzitidis) 90 | |
![]() Joss Didiba 90+1' | |
![]() (Pen) Vukadin Vukadinovic 90+4' |
Thống kê trận đấu Slovan Liberec vs FC Zlin
số liệu thống kê

Slovan Liberec

FC Zlin
47 Kiểm soát bóng 53
9 Phạm lỗi 11
12 Ném biên 30
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
10 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Slovan Liberec vs FC Zlin
Slovan Liberec (3-4-3): Hugo Jan Backovsky (31), Marios Pourzitidis (33), Matej Chalus (37), Jan Mikula (3), Michal Fukala (24), Lukas Cerv (8), Jan Zamburek (28), Dominik Preisler (20), Christian Frydek (11), Luka Kulenovic (26), Lubomir Tupta (10)
FC Zlin (4-2-3-1): Stanislav Dostal (17), Martin Cedidla (14), Jakub Cernin (24), Joss Didiba (6), Tomas Celustka (3), Jakub Janetzky (68), David Tkac (12), Antonin Fantis (15), Alexandr Buzek (21), Tom Sloncik (10), Vukadin Vukadinovic (77)

Slovan Liberec
3-4-3
31
Hugo Jan Backovsky
33
Marios Pourzitidis
37
Matej Chalus
3
Jan Mikula
24
Michal Fukala
8
Lukas Cerv
28
Jan Zamburek
20
Dominik Preisler
11
Christian Frydek
26
Luka Kulenovic
10
Lubomir Tupta
77
Vukadin Vukadinovic
10
Tom Sloncik
21
Alexandr Buzek
15
Antonin Fantis
12
David Tkac
68
Jakub Janetzky
3
Tomas Celustka
6
Joss Didiba
24
Jakub Cernin
14
Martin Cedidla
17
Stanislav Dostal

FC Zlin
4-2-3-1
Thay người | |||
66’ | Dominik Preisler Abubakar Ghali | 46’ | Antonin Fantis Youba Drame |
66’ | Christian Frydek Denis Visinsky | 59’ | Alexandr Buzek Filip Zak |
76’ | Luka Kulenovic Michael Rabusic | 74’ | David Tkac Dominik Simersky |
76’ | Lubomir Tupta Filip Horsky | 79’ | Tom Sloncik Rudolf Reiter |
83’ | Lukas Cerv Ivan Varfolomeev |
Cầu thủ dự bị | |||
Olivier Vliegen | Matej Rakovan | ||
Ivan Varfolomeev | Dominik Simersky | ||
Michael Rabusic | Rudolf Reiter | ||
Filip Horsky | Filip Zak | ||
Mohamed Doumbia | Youba Drame | ||
Ondej Lehoczki | El Hadji Ndiaye | ||
Nicolas Penner | Lukas Bartosak | ||
Okoh Chidera | Nedjeljko Kovinic | ||
Tomas Polyak | Marek Svach | ||
Abubakar Ghali | |||
Denis Visinsky |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Séc
Giao hữu
VĐQG Séc
Thành tích gần đây Slovan Liberec
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Giao hữu
Thành tích gần đây FC Zlin
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Giao hữu
Hạng 2 Séc
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 7 | 6 | 1 | 0 | 10 | 19 | T T T T T |
2 | ![]() | 7 | 5 | 2 | 0 | 10 | 17 | T T H T T |
3 | ![]() | 7 | 4 | 3 | 0 | 6 | 15 | T T H T T |
4 | ![]() | 7 | 4 | 1 | 2 | 2 | 13 | T B T B T |
5 | ![]() | 7 | 4 | 1 | 2 | 1 | 13 | H T T B T |
6 | ![]() | 7 | 3 | 3 | 1 | 8 | 12 | H B T T H |
7 | ![]() | 7 | 4 | 0 | 3 | 4 | 12 | B T B B T |
8 | ![]() | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | B T B B H |
9 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | B B B T H |
10 | ![]() | 7 | 1 | 3 | 3 | -3 | 6 | B H B T H |
11 | ![]() | 7 | 1 | 3 | 3 | -3 | 6 | H B T B H |
12 | ![]() | 7 | 1 | 2 | 4 | -5 | 5 | B H T B B |
13 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -1 | 4 | B H B T B |
14 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -8 | 4 | B B T B B |
15 | ![]() | 6 | 1 | 0 | 5 | -7 | 3 | T B B B B |
16 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -9 | 2 | B B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại