Chủ Nhật, 31/08/2025

Trực tiếp kết quả Slovan Liberec vs Bohemians 1905 hôm nay 06-11-2021

Giải VĐQG Séc - Th 7, 06/11

Kết thúc

Slovan Liberec

Slovan Liberec

2 : 1

Bohemians 1905

Bohemians 1905

Hiệp một: 0-0
T7, 21:00 06/11/2021
Vòng 14 - VĐQG Séc
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Daniel Kostl
20
Martin Koscelnik
25
Ibrahim Keita
33
Dominik Plechaty
42
Vladislav Levin
52
Matej Chalus (Kiến tạo: Abdulla Yusuf Helal)
73
David Puskac (Kiến tạo: Petr Hronek)
78
Lubomir Tupta (Kiến tạo: Jan Mikula)
90

Thống kê trận đấu Slovan Liberec vs Bohemians 1905

số liệu thống kê
Slovan Liberec
Slovan Liberec
Bohemians 1905
Bohemians 1905
53 Kiểm soát bóng 47
10 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Slovan Liberec vs Bohemians 1905

Slovan Liberec (4-5-1): Milan Knobloch (34), Theodor Gebre Selassie (23), Matej Chalus (37), Dominik Plechaty (2), Jan Mikula (3), Martin Koscelnik (18), Christ Tiehi (14), Christian Frydek (11), Filip Havelka (8), Jan Matousek (17), Abdulla Yusuf Helal (9)

Bohemians 1905 (3-5-2): Hugo Jan Backovsky (99), Jiri Bederka (27), Daniel Kostl (23), Jan Vondra (20), Martin Dostal (16), Roman Kvet (19), Petr Hronek (7), Vladislav Levin (6), Jakub Fulnek (22), Ibrahim Keita (9), Vojtech Novak (11)

Slovan Liberec
Slovan Liberec
4-5-1
34
Milan Knobloch
23
Theodor Gebre Selassie
37
Matej Chalus
2
Dominik Plechaty
3
Jan Mikula
18
Martin Koscelnik
14
Christ Tiehi
11
Christian Frydek
8
Filip Havelka
17
Jan Matousek
9
Abdulla Yusuf Helal
11
Vojtech Novak
9
Ibrahim Keita
22
Jakub Fulnek
6
Vladislav Levin
7
Petr Hronek
19
Roman Kvet
16
Martin Dostal
20
Jan Vondra
23
Daniel Kostl
27
Jiri Bederka
99
Hugo Jan Backovsky
Bohemians 1905
Bohemians 1905
3-5-2
Thay người
66’
Christian Frydek
Imad Rondic
46’
Jakub Fulnek
David Puskac
66’
Martin Koscelnik
Jakub Necas
64’
Vojtech Novak
Martin Novy
85’
Jan Matousek
Lubomir Tupta
64’
Ibrahim Keita
David Bartek
88’
Abdulla Yusuf Helal
Michal Fasko
81’
Petr Hronek
Kamil Vacek
88’
Filip Havelka
Michal Rabusic
90’
Vladislav Levin
Matej Koubek
Cầu thủ dự bị
Imad Rondic
Patrik Le Giang
Michal Fasko
Martin Novy
Jakub Necas
Kamil Vacek
Lubomir Tupta
David Puskac
Marios Pourzitidis
Matej Koubek
Michal Rabusic
David Bartek
Olivier Vliegen
Josef Jindrisek

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
06/11 - 2021
09/04 - 2022
11/09 - 2022
05/03 - 2023
06/08 - 2023
14/12 - 2023
22/09 - 2024

Thành tích gần đây Slovan Liberec

Cúp quốc gia Séc
27/08 - 2025
VĐQG Séc
23/08 - 2025
Giao hữu
07/07 - 2025
21/06 - 2025
VĐQG Séc
19/04 - 2025

Thành tích gần đây Bohemians 1905

VĐQG Séc
30/08 - 2025
Cúp quốc gia Séc
27/08 - 2025
VĐQG Séc
17/08 - 2025
02/08 - 2025
Giao hữu
05/07 - 2025
VĐQG Séc
19/04 - 2025
13/04 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague75201017T T H T T
2Sparta PragueSparta Prague6510716T T T T T
3JablonecJablonec7430615T T H T T
4FC ZlinFC Zlin6411413H T T B T
5KarvinaKarvina7403412B T B B T
6Viktoria PlzenViktoria Plzen6321811H H B T T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc6312110H T B T B
8Slovan LiberecSlovan Liberec6213-17T B T B B
9Bohemians 1905Bohemians 19056213-47B B B T H
10Hradec KraloveHradec Kralove7133-36B H B T H
11Dukla PrahaDukla Praha7133-36H B T B H
12SlovackoSlovacko7124-55B H T B B
13Banik OstravaBanik Ostrava411204B H B T
14Mlada BoleslavMlada Boleslav6114-84B B T B B
15TepliceTeplice6105-73T B B B B
16PardubicePardubice6024-92B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow