Chủ Nhật, 31/08/2025

Trực tiếp kết quả Slovan Liberec vs Banik Ostrava hôm nay 23-07-2023

Giải VĐQG Séc - CN, 23/7

Kết thúc

Slovan Liberec

Slovan Liberec

3 : 1

Banik Ostrava

Banik Ostrava

Hiệp một: 2-0
CN, 20:00 23/07/2023
Vòng 1 - VĐQG Séc
Stadion U Nisy
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(og) Patrick Kpozo
19
Ladislav Almasi
25
Daniel Tetour
29
Abdoullahi Tanko (Thay: Eneo Bitri)
37
Lukas Cerv (Kiến tạo: Michal Fukala)
41
(Pen) Daniel Tetour
47
Marios Pourzitidis
49
Lukas Cerv
60
Denis Visinsky (Thay: Christian Frydek)
62
Jan Mikula (Thay: Lubomir Tupta)
62
Mohamed Doumbia (Kiến tạo: Jan Mikula)
64
Jiri Boula (Thay: Filip Kaloc)
68
Matej Sin (Thay: Daniel Tetour)
68
Gigli Ndefe (Thay: Jan Juroska)
68
Filip Horsky (Thay: Luka Kulenovic)
71
Abubakar Ghali
73
Ewerton
73
Ivan Varfolomeev (Thay: Lukas Cerv)
79
Filip Prebsl (Thay: Matej Chalus)
79
Eldar Sehic (Thay: Patrick Kpozo)
86

Thống kê trận đấu Slovan Liberec vs Banik Ostrava

số liệu thống kê
Slovan Liberec
Slovan Liberec
Banik Ostrava
Banik Ostrava
44 Kiểm soát bóng 56
9 Phạm lỗi 13
22 Ném biên 20
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
14 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Slovan Liberec vs Banik Ostrava

Slovan Liberec (3-4-1-2): Olivier Vliegen (1), Dominik Plechaty (2), Matej Chalus (37), Marios Pourzitidis (33), Michal Fukala (24), Abubakar Ghali (25), Lukas Cerv (8), Mohamed Doumbia (15), Christian Frydek (11), Luka Kulenovic (26), Lubomir Tupta (10)

Banik Ostrava (3-4-1-2): Jiri Letacek (30), Filip Blazek (26), Eneo Bitri (33), David Lischka (19), Jan Juroska (24), Patrick Kpozo (15), Daniel Tetour (6), Filip Kaloc (22), Ewerton (32), Filip Kubala (28), Ladislav Almasi (99)

Slovan Liberec
Slovan Liberec
3-4-1-2
1
Olivier Vliegen
2
Dominik Plechaty
37
Matej Chalus
33
Marios Pourzitidis
24
Michal Fukala
25
Abubakar Ghali
8
Lukas Cerv
15
Mohamed Doumbia
11
Christian Frydek
26
Luka Kulenovic
10
Lubomir Tupta
99
Ladislav Almasi
28
Filip Kubala
32
Ewerton
22
Filip Kaloc
6
Daniel Tetour
15
Patrick Kpozo
24
Jan Juroska
19
David Lischka
33
Eneo Bitri
26
Filip Blazek
30
Jiri Letacek
Banik Ostrava
Banik Ostrava
3-4-1-2
Thay người
62’
Lubomir Tupta
Jan Mikula
37’
Eneo Bitri
Abdoullahi Tanko
62’
Christian Frydek
Denis Visinsky
68’
Filip Kaloc
Jiri Boula
71’
Luka Kulenovic
Filip Horsky
68’
Jan Juroska
Gigli Ndefe
79’
Matej Chalus
Filip Prebsl
68’
Daniel Tetour
Matej Sin
79’
Lukas Cerv
Ivan Varfolomeev
86’
Patrick Kpozo
Eldar Sehic
Cầu thủ dự bị
Jakub Hudak
Jakub Markovic
Jan Mikula
Jiri Boula
Filip Prebsl
Karel Pojezny
Filip Horsky
Gigli Ndefe
Dominik Preisler
Abdoullahi Tanko
Nicolas Penner
Michal Frydrych
Michael Rabusic
Tomas Rigo
Ivan Varfolomeev
Eldar Sehic
Denis Visinsky
Matej Sin
Milan Govaers
David Buchta
Hugo Jan Backovsky

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
03/10 - 2021
06/03 - 2022
09/10 - 2022
01/04 - 2023
23/07 - 2023
28/04 - 2024
25/08 - 2024
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Slovan Liberec

Cúp quốc gia Séc
27/08 - 2025
VĐQG Séc
23/08 - 2025
Giao hữu
07/07 - 2025
21/06 - 2025
VĐQG Séc
19/04 - 2025

Thành tích gần đây Banik Ostrava

Europa Conference League
29/08 - 2025
VĐQG Séc
24/08 - 2025
Europa Conference League
22/08 - 2025
15/08 - 2025
VĐQG Séc
10/08 - 2025
Europa Conference League
07/08 - 2025
VĐQG Séc
Europa League
01/08 - 2025
25/07 - 2025
VĐQG Séc

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague75201017T T H T T
2Sparta PragueSparta Prague6510716T T T T T
3JablonecJablonec7430615T T H T T
4FC ZlinFC Zlin6411413H T T B T
5KarvinaKarvina7403412B T B B T
6Viktoria PlzenViktoria Plzen6321811H H B T T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc6312110H T B T B
8Slovan LiberecSlovan Liberec6213-17T B T B B
9Bohemians 1905Bohemians 19056213-47B B B T H
10Hradec KraloveHradec Kralove7133-36B H B T H
11Dukla PrahaDukla Praha7133-36H B T B H
12SlovackoSlovacko7124-55B H T B B
13Banik OstravaBanik Ostrava411204B H B T
14Mlada BoleslavMlada Boleslav6114-84B B T B B
15TepliceTeplice6105-73T B B B B
16PardubicePardubice6024-92B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow