Nino Marcelli 4 | |
Gino van Kessel 8 | |
Matus Marcin 13 | |
Aleksandar Cavric 16 | |
Nino Marcelli 23 | |
(og) Sasa Marjanovic 31 | |
Daniel Pavuk (Thay: Matus Marcin) 68 | |
Papu Mendes (Thay: Sasa Marjanovic) 68 | |
Abdul Zubairu (Thay: Yushi Shimamura) 68 | |
Abdul Zubairi (Thay: Yushi Shimamura) 69 | |
Filip Lichy (Thay: Kyriakos Savvidis) 69 | |
Jaromir Zmrhal (Thay: David Strelec) 69 | |
Matus Vojtko (Thay: Cesar Blackman) 75 | |
Christian Steinhuebel (Thay: Stanislav Danko) 76 | |
Lukas Janosik (Thay: Gino van Kessel) 76 | |
Aleksandar Cavric (Kiến tạo: Nino Marcelli) 80 | |
Tigran Barseghyan (Thay: Aleksandar Cavric) 82 | |
Sharani Zuberu (Thay: Nino Marcelli) 82 |
Thống kê trận đấu Slovan Bratislava vs Zemplin Michalovce
số liệu thống kê

Slovan Bratislava

Zemplin Michalovce
66 Kiểm soát bóng 34
5 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 3
1 Việt vị 2
10 Phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 0
28 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Slovan Bratislava vs Zemplin Michalovce
Slovan Bratislava (4-3-3): Milan Borjan (82), Cesar Blackman (28), Guram Kashia (4), Kevin Wimmer (6), Lucas Lovat (36), Kyriakos Savvidis (88), Jaba Kankava (20), Marko Tolic (24), David Strelec (13), Aleksandar Cavric (77), Nino Marcelli (18)
Zemplin Michalovce (5-3-2): Benjamin Szaraz (1), Lukas Simko (2), Sasa Marjanovic (15), Michal Jerabek (18), Polydefkis Volanakis (5), Henry Franck Bahi (12), Stanislav Danko (51), Roman Karasyuk (91), Yushi Shimamura (8), Matus Marcin (9), Gino Ronald Van Kessel (93)

Slovan Bratislava
4-3-3
82
Milan Borjan
28
Cesar Blackman
4
Guram Kashia
6
Kevin Wimmer
36
Lucas Lovat
88
Kyriakos Savvidis
20
Jaba Kankava
24
Marko Tolic
13
David Strelec
77 2
Aleksandar Cavric
18 2
Nino Marcelli
93
Gino Ronald Van Kessel
9
Matus Marcin
8
Yushi Shimamura
91
Roman Karasyuk
51
Stanislav Danko
12
Henry Franck Bahi
5
Polydefkis Volanakis
18
Michal Jerabek
15
Sasa Marjanovic
2
Lukas Simko
1
Benjamin Szaraz

Zemplin Michalovce
5-3-2
| Thay người | |||
| 69’ | Kyriakos Savvidis Filip Lichy | 68’ | Matus Marcin Daniel Pavuk |
| 69’ | David Strelec Jaromir Zmrhal | 68’ | Yushi Shimamura Abdul Zubairi |
| 75’ | Cesar Blackman Matus Vojtko | 68’ | Sasa Marjanovic Papu Diocabre Mendes |
| 82’ | Aleksandar Cavric Tigran Barseghyan | 76’ | Stanislav Danko Christian Steinhubel |
| 82’ | Nino Marcelli Zuberu Sharani | 76’ | Gino van Kessel Lukas Janosik |
| Cầu thủ dự bị | |||
Matus Vojtko | Daniel Pavuk | ||
Filip Lichy | Martin Bednar | ||
Martin Trnovsky | Christian Steinhubel | ||
Richard Krizan | Daniel Magda | ||
Jaromir Zmrhal | Lukas Janosik | ||
Tigran Barseghyan | Filip Vasko | ||
Kenan Bajric | Abdul Zubairi | ||
Malik Abubakari | Matus Ruzinsky | ||
Zuberu Sharani | Papu Diocabre Mendes | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovakia
Thành tích gần đây Slovan Bratislava
VĐQG Slovakia
Europa Conference League
VĐQG Slovakia
Europa Conference League
VĐQG Slovakia
Europa Conference League
Thành tích gần đây Zemplin Michalovce
VĐQG Slovakia
Cúp quốc gia Slovakia
VĐQG Slovakia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovakia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 13 | 4 | 4 | 13 | 43 | B T T B H | |
| 2 | 21 | 12 | 6 | 3 | 19 | 42 | T T B H T | |
| 3 | 21 | 11 | 6 | 4 | 18 | 39 | B B T H H | |
| 4 | 21 | 11 | 4 | 6 | 11 | 37 | B T H H B | |
| 5 | 21 | 10 | 3 | 8 | 14 | 33 | T B T T T | |
| 6 | 21 | 8 | 5 | 8 | -2 | 29 | B T H B T | |
| 7 | 21 | 6 | 6 | 9 | -10 | 24 | T H T B H | |
| 8 | 21 | 6 | 3 | 12 | -9 | 21 | T T T T H | |
| 9 | 21 | 5 | 6 | 10 | -10 | 21 | H B B H H | |
| 10 | 21 | 4 | 9 | 8 | -10 | 21 | H B B B H | |
| 11 | 21 | 6 | 3 | 12 | -20 | 21 | H H B T B | |
| 12 | 21 | 3 | 7 | 11 | -14 | 16 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch