Vậy là hết! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Lukas Simko 42 | |
![]() Danylo Ignatenko 43 | |
![]() Martin Cernek (Thay: Tomas Smejkal) 46 | |
![]() Lukas Leginus (Thay: Marek Svec) 46 | |
![]() Samuel Sula (Thay: Lukas Simko) 59 | |
![]() Martin Cernek 65 | |
![]() David Strelec (Thay: Nino Marcelli) 66 | |
![]() Tigran Barseghyan (Thay: Mykola Kukharevych) 66 | |
![]() Marek Fabry (Thay: Adam Morong) 68 | |
![]() Marko Tolic (Thay: Kelvin Ofori) 73 | |
![]() Robert Mak (Thay: Alasana Yirajang) 74 | |
![]() Mario Holly (Thay: Martin Masik) 85 | |
![]() Sandro Cruz (Thay: Sharani Zuberu) 90 |
Thống kê trận đấu Slovan Bratislava vs Skalica


Diễn biến Slovan Bratislava vs Skalica
Sharani Zuberu rời sân và được thay thế bởi Sandro Cruz.
Martin Masik rời sân và được thay thế bởi Mario Holly.
Alasana Yirajang rời sân và được thay thế bởi Robert Mak.
Kelvin Ofori rời sân và được thay thế bởi Marko Tolic.
Adam Morong rời sân và được thay thế bởi Marek Fabry.
Mykola Kukharevych rời sân và được thay thế bởi Tigran Barseghyan.
Nino Marcelli rời sân và được thay thế bởi David Strelec.

Thẻ vàng cho Martin Cernek.
Lukas Simko rời sân và được thay thế bởi Samuel Sula.
Tomas Smejkal rời sân và được thay thế bởi Martin Cernek.
Marek Svec rời sân và được thay thế bởi Lukas Leginus.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

V À A A O O O - Danylo Ignatenko đã ghi bàn!

V À A A O O O O - Slovan Bratislava ghi bàn.

Thẻ vàng cho Lukas Simko.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Slovan Bratislava vs Skalica
Slovan Bratislava (3-4-3): Matus Macik (44), Filip Lichy (26), Danylo Ignatenko (77), Sidoine Fogning (19), Alasana Yirajang (14), Rahim Ibrahim (5), Peter Pokorny (3), Sharani Zuberu (23), Kelvin Ofori (97), Mykola Kukharevych (9), Nino Marcelli (18)
Skalica (4-2-3-1): Martin Junas (39), Lukas Simko (2), Oliver Podhorin (20), Mario Suver (23), Adam Gazi (25), Damian Baris (27), Martin Masik (19), Tomas Smejkal (24), Petr Pudhorocky (17), Adam Morong (9), Marek Svec (7)


Thay người | |||
66’ | Mykola Kukharevych Tigran Barseghyan | 46’ | Tomas Smejkal Martin Cernek |
66’ | Nino Marcelli David Strelec | 46’ | Marek Svec Lukas Leginus |
73’ | Kelvin Ofori Marko Tolic | 59’ | Lukas Simko Samuel Sula |
74’ | Alasana Yirajang Robert Mak | 68’ | Adam Morong Marek Fabry |
90’ | Sharani Zuberu Sandro Cruz | 85’ | Martin Masik Mario Holly |
Cầu thủ dự bị | |||
Martin Trnovsky | Erik Riska | ||
Sandro Cruz | Martin Cernek | ||
Kevin Wimmer | Samuel Sula | ||
Tigran Barseghyan | Niko Vukancic | ||
Marko Tolic | Lukas Leginus | ||
Kyriakos Savvidis | Mario Holly | ||
Robert Mak | Martin Nagy | ||
Alen Mustafic | Marek Fabry | ||
David Strelec |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Slovan Bratislava
Thành tích gần đây Skalica
Bảng xếp hạng VĐQG Slovakia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 12 | T T T T |
2 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 10 | H T T B T |
3 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | -1 | 9 | T B T T B |
4 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 8 | H T H T |
5 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 8 | H T T H |
6 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | H T B T H |
7 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 7 | T B H T B |
8 | ![]() | 5 | 1 | 3 | 1 | 1 | 6 | H H T B H |
9 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | B B T |
10 | ![]() | 5 | 0 | 3 | 2 | -2 | 3 | H B B H H |
11 | ![]() | 4 | 0 | 0 | 4 | -7 | 0 | B B B B |
12 | ![]() | 5 | 0 | 0 | 5 | -10 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại