Thẻ vàng cho Alan Marinelli.
Vlastimil Danicek 28 | |
Milan Rundic 39 | |
Albion Rrahmani 45+1' | |
Jan Kuchta (Thay: Albion Rrahmani) 46 | |
Jiri Hamza (Thay: Milan Rundic) 58 | |
Alan Marinelli (Thay: Daniel Barat) 58 | |
Lukas Sadilek (Thay: Patrik Vydra) 65 | |
Angelo Preciado (Thay: Pavel Kaderabek) 65 | |
Patrik Blahut 69 | |
Jaroslav Zeleny (Thay: Filip Panak) 73 | |
Kevin-Prince Milla (Thay: Matej Rynes) 78 | |
Pavel Juroska (Thay: Martin Koscelnik) 79 | |
Marek Havlik (Thay: Michal Travnik) 79 | |
Milan Petrzela (Thay: Patrik Blahut) 83 | |
Alan Marinelli 84 |
Thống kê trận đấu Slovacko vs Sparta Prague


Diễn biến Slovacko vs Sparta Prague
Patrik Blahut rời sân và được thay thế bởi Milan Petrzela.
Michal Travnik rời sân và được thay thế bởi Marek Havlik.
Martin Koscelnik rời sân và được thay thế bởi Pavel Juroska.
Matej Rynes rời sân và được thay thế bởi Kevin-Prince Milla.
Filip Panak rời sân và được thay thế bởi Jaroslav Zeleny.
Thẻ vàng cho Patrik Blahut.
Pavel Kaderabek rời sân và được thay thế bởi Angelo Preciado.
Patrik Vydra rời sân và được thay thế bởi Lukas Sadilek.
Daniel Barat rời sân và được thay thế bởi Alan Marinelli.
Milan Rundic rời sân và được thay thế bởi Jiri Hamza.
Albion Rrahmani rời sân và được thay thế bởi Jan Kuchta.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Albion Rrahmani.
Thẻ vàng cho Milan Rundic.
Thẻ vàng cho Milan Rundic.
Thẻ vàng cho Vlastimil Danicek.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Slovacko vs Sparta Prague
Slovacko (4-2-3-1): Jiri Borek (31), Patrik Blahut (15), Milan Rundic (3), Andrej Stojchevski (4), Gigli Ndefe (2), Vlastimil Danicek (28), Martin Šviderský (6), Martin Koscelnik (7), Michal Travnik (10), Daniel Barat (14), Zan Medved (55)
Sparta Prague (3-4-3): Peter Vindahl (1), Emmanuel Uchenna (16), Filip Panak (27), Asger Sorensen (25), Pavel Kaderabek (3), Kaan Kairinen (6), Patrik Vydra (26), Matej Rynes (11), John Mercado (7), Albion Rrahmani (9), Veljko Birmančević (14)


| Thay người | |||
| 58’ | Milan Rundic Jiri Hamza | 46’ | Albion Rrahmani Jan Kuchta |
| 58’ | Daniel Barat Alan Marinelli | 65’ | Pavel Kaderabek Ángelo Preciado |
| 79’ | Michal Travnik Marek Havlik | 65’ | Patrik Vydra Lukas Sadilek |
| 79’ | Martin Koscelnik Pavel Juroska | 73’ | Filip Panak Jaroslav Zeleny |
| 83’ | Patrik Blahut Milan Petrzela | 78’ | Matej Rynes Kevin Prince Milla |
| Cầu thủ dự bị | |||
Milan Heca | Jakub Surovcik | ||
Tomas Frystak | Jakub Martinec | ||
Jiri Hamza | Jaroslav Zeleny | ||
Petr Reinberk | Ángelo Preciado | ||
Marek Havlik | Martin Suchomel | ||
Milan Petrzela | Sivert Mannsverk | ||
Alan Marinelli | Lukas Sadilek | ||
Pavel Juroska | Santiago Eneme | ||
Michael Krmencik | Garang Kuol | ||
Marko Kvasina | Kevin Prince Milla | ||
Jan Kuchta | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Slovacko
Thành tích gần đây Sparta Prague
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 11 | 6 | 0 | 23 | 39 | H T T T T | |
| 2 | 16 | 10 | 4 | 2 | 13 | 34 | H T B H T | |
| 3 | 17 | 9 | 5 | 3 | 7 | 32 | T B T H B | |
| 4 | 17 | 9 | 1 | 7 | 1 | 28 | T T B T T | |
| 5 | 16 | 7 | 6 | 3 | 8 | 27 | H H T T H | |
| 6 | 16 | 7 | 5 | 4 | 13 | 26 | H B T T T | |
| 7 | 16 | 7 | 5 | 4 | 9 | 26 | T T T B H | |
| 8 | 17 | 7 | 5 | 5 | 5 | 26 | H T T B T | |
| 9 | 17 | 6 | 5 | 6 | -1 | 23 | H T B B B | |
| 10 | 16 | 5 | 4 | 7 | -5 | 19 | H B B T B | |
| 11 | 16 | 3 | 6 | 7 | -6 | 15 | H H B H T | |
| 12 | 17 | 3 | 4 | 10 | -10 | 13 | B B B B T | |
| 13 | 17 | 2 | 7 | 8 | -11 | 13 | T H B H B | |
| 14 | 16 | 3 | 4 | 9 | -15 | 13 | H B B T B | |
| 15 | 16 | 2 | 6 | 8 | -15 | 12 | T H H B B | |
| 16 | 17 | 2 | 5 | 10 | -16 | 11 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch