Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Slovacko vs Sparta Prague hôm nay 19-10-2025

Giải VĐQG Séc - CN, 19/10

Kết thúc

Slovacko

Slovacko

0 : 0

Sparta Prague

Sparta Prague

Hiệp một: 0-0
CN, 20:30 19/10/2025
Vòng 12 - VĐQG Séc
Mestsky Fotbalovy Stadion Miroslava Valenty
 
Vlastimil Danicek
28
Milan Rundic
39
Albion Rrahmani
45+1'
Jan Kuchta (Thay: Albion Rrahmani)
46
Jiri Hamza (Thay: Milan Rundic)
58
Alan Marinelli (Thay: Daniel Barat)
58
Lukas Sadilek (Thay: Patrik Vydra)
65
Angelo Preciado (Thay: Pavel Kaderabek)
65
Patrik Blahut
69
Jaroslav Zeleny (Thay: Filip Panak)
73
Kevin-Prince Milla (Thay: Matej Rynes)
78
Pavel Juroska (Thay: Martin Koscelnik)
79
Marek Havlik (Thay: Michal Travnik)
79
Milan Petrzela (Thay: Patrik Blahut)
83
Alan Marinelli
84

Thống kê trận đấu Slovacko vs Sparta Prague

số liệu thống kê
Slovacko
Slovacko
Sparta Prague
Sparta Prague
33 Kiểm soát bóng 67
18 Phạm lỗi 18
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 6
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Slovacko vs Sparta Prague

Tất cả (19)
84' Thẻ vàng cho Alan Marinelli.

Thẻ vàng cho Alan Marinelli.

83'

Patrik Blahut rời sân và được thay thế bởi Milan Petrzela.

79'

Michal Travnik rời sân và được thay thế bởi Marek Havlik.

79'

Martin Koscelnik rời sân và được thay thế bởi Pavel Juroska.

78'

Matej Rynes rời sân và được thay thế bởi Kevin-Prince Milla.

73'

Filip Panak rời sân và được thay thế bởi Jaroslav Zeleny.

69' Thẻ vàng cho Patrik Blahut.

Thẻ vàng cho Patrik Blahut.

65'

Pavel Kaderabek rời sân và được thay thế bởi Angelo Preciado.

65'

Patrik Vydra rời sân và được thay thế bởi Lukas Sadilek.

58'

Daniel Barat rời sân và được thay thế bởi Alan Marinelli.

58'

Milan Rundic rời sân và được thay thế bởi Jiri Hamza.

46'

Albion Rrahmani rời sân và được thay thế bởi Jan Kuchta.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+1' Thẻ vàng cho Albion Rrahmani.

Thẻ vàng cho Albion Rrahmani.

40' Thẻ vàng cho Milan Rundic.

Thẻ vàng cho Milan Rundic.

39' Thẻ vàng cho Milan Rundic.

Thẻ vàng cho Milan Rundic.

28' Thẻ vàng cho Vlastimil Danicek.

Thẻ vàng cho Vlastimil Danicek.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Slovacko vs Sparta Prague

Slovacko (4-2-3-1): Jiri Borek (31), Patrik Blahut (15), Milan Rundic (3), Andrej Stojchevski (4), Gigli Ndefe (2), Vlastimil Danicek (28), Martin Šviderský (6), Martin Koscelnik (7), Michal Travnik (10), Daniel Barat (14), Zan Medved (55)

Sparta Prague (3-4-3): Peter Vindahl (1), Emmanuel Uchenna (16), Filip Panak (27), Asger Sorensen (25), Pavel Kaderabek (3), Kaan Kairinen (6), Patrik Vydra (26), Matej Rynes (11), John Mercado (7), Albion Rrahmani (9), Veljko Birmančević (14)

Slovacko
Slovacko
4-2-3-1
31
Jiri Borek
15
Patrik Blahut
3
Milan Rundic
4
Andrej Stojchevski
2
Gigli Ndefe
28
Vlastimil Danicek
6
Martin Šviderský
7
Martin Koscelnik
10
Michal Travnik
14
Daniel Barat
55
Zan Medved
14
Veljko Birmančević
9
Albion Rrahmani
7
John Mercado
11
Matej Rynes
26
Patrik Vydra
6
Kaan Kairinen
3
Pavel Kaderabek
25
Asger Sorensen
27
Filip Panak
16
Emmanuel Uchenna
1
Peter Vindahl
Sparta Prague
Sparta Prague
3-4-3
Thay người
58’
Milan Rundic
Jiri Hamza
46’
Albion Rrahmani
Jan Kuchta
58’
Daniel Barat
Alan Marinelli
65’
Pavel Kaderabek
Ángelo Preciado
79’
Michal Travnik
Marek Havlik
65’
Patrik Vydra
Lukas Sadilek
79’
Martin Koscelnik
Pavel Juroska
73’
Filip Panak
Jaroslav Zeleny
83’
Patrik Blahut
Milan Petrzela
78’
Matej Rynes
Kevin Prince Milla
Cầu thủ dự bị
Milan Heca
Jakub Surovcik
Tomas Frystak
Jakub Martinec
Jiri Hamza
Jaroslav Zeleny
Petr Reinberk
Ángelo Preciado
Marek Havlik
Martin Suchomel
Milan Petrzela
Sivert Mannsverk
Alan Marinelli
Lukas Sadilek
Pavel Juroska
Santiago Eneme
Michael Krmencik
Garang Kuol
Marko Kvasina
Kevin Prince Milla
Jan Kuchta

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
21/11 - 2021
17/04 - 2022
Cúp quốc gia Séc
18/05 - 2022
VĐQG Séc
10/11 - 2022
22/04 - 2023
17/09 - 2023
26/02 - 2024
24/08 - 2024
02/02 - 2025
19/10 - 2025

Thành tích gần đây Slovacko

VĐQG Séc
30/11 - 2025
24/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
28/10 - 2025
VĐQG Séc
25/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
Cúp quốc gia Séc
23/09 - 2025

Thành tích gần đây Sparta Prague

Europa Conference League
28/11 - 2025
VĐQG Séc
22/11 - 2025
09/11 - 2025
Europa Conference League
07/11 - 2025
VĐQG Séc
02/11 - 2025
28/10 - 2025
Europa Conference League
24/10 - 2025
VĐQG Séc
19/10 - 2025
05/10 - 2025
Europa Conference League
03/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague1711602339H T T T T
2Sparta PragueSparta Prague1610421334H T B H T
3JablonecJablonec17953732T B T H B
4KarvinaKarvina17917128T T B T T
5SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc16763827H H T T H
6Slovan LiberecSlovan Liberec167541326H B T T T
7Viktoria PlzenViktoria Plzen16754926T T T B H
8Hradec KraloveHradec Kralove17755526H T T B T
9FC ZlinFC Zlin17656-123H T B B B
10Bohemians 1905Bohemians 190516547-519H B B T B
11TepliceTeplice16367-615H H B H T
12Banik OstravaBanik Ostrava173410-1013B B B B T
13Dukla PrahaDukla Praha17278-1113T H B H B
14Mlada BoleslavMlada Boleslav16349-1513H B B T B
15PardubicePardubice16268-1512T H H B B
16SlovackoSlovacko172510-1611B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow