Michal Beran rời sân và được thay thế bởi Samuel Lavrincik.
Sebastian Nebyla 29 | |
Andrej Stojchevski 30 | |
Filip Novak 42 | |
Gigli Ndefe 45+4' | |
Jan Suchan (Thay: Jan Chramosta) 58 | |
Milan Petrzela (Thay: Martin Koscelnik) 70 | |
Alan Marinelli (Thay: Vlastimil Danicek) 70 | |
Michael Krmencik (Thay: Daniel Barat) 70 | |
Vakhtang Tchanturishvili 75 | |
Nassim Innocenti (Thay: Alexis Alegue) 75 | |
Milan Rundic (Thay: Gigli Ndefe) 81 | |
Jakub Martinec (Kiến tạo: Sebastian Nebyla) 86 | |
Lukas Penxa (Thay: Vakhtang Tchanturishvili) 90 | |
Samuel Lavrincik (Thay: Michal Beran) 90 |
Thống kê trận đấu Slovacko vs Jablonec


Diễn biến Slovacko vs Jablonec
Vakhtang Tchanturishvili rời sân và được thay thế bởi Lukas Penxa.
Sebastian Nebyla đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jakub Martinec ghi bàn!
Gigli Ndefe rời sân và Milan Rundic vào thay thế.
Alexis Alegue rời sân và được thay thế bởi Nassim Innocenti.
Thẻ vàng cho Vakhtang Tchanturishvili.
Daniel Barat rời sân và được thay thế bởi Michael Krmencik.
Vlastimil Danicek rời sân và được thay thế bởi Alan Marinelli.
Martin Koscelnik rời sân và được thay thế bởi Milan Petrzela.
Jan Chramosta rời sân và được thay thế bởi Jan Suchan.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Gigli Ndefe.
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
V À A A O O O - Filip Novak đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Andrej Stojchevski.
Thẻ vàng cho Sebastian Nebyla.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Slovacko vs Jablonec
Slovacko (4-1-4-1): Milan Heca (29), Martin Koscelnik (7), Filip Vasko (5), Andrej Stojchevski (4), Gigli Ndefe (2), Vlastimil Danicek (28), Patrik Blahut (15), Michal Travnik (10), Marek Havlik (20), Daniel Barat (14), Marko Kvasina (27)
Jablonec (3-4-2-1): Jan Hanus (1), Jakub Martinec (22), Nemanja Tekijaski (4), Filip Novak (57), Vakhtang Chanturishvili (7), Michal Beran (6), Sebastian Nebyla (25), Martin Cedidla (18), Alexis Alegue (77), Jan Chramosta (19), Lamin Jawo (44)


| Thay người | |||
| 70’ | Martin Koscelnik Milan Petrzela | 58’ | Jan Chramosta Jan Suchan |
| 70’ | Vlastimil Danicek Alan Marinelli | 75’ | Alexis Alegue Nassim Innocenti |
| 70’ | Daniel Barat Michael Krmencik | 90’ | Vakhtang Tchanturishvili Lukas Penxa |
| 81’ | Gigli Ndefe Milan Rundic | 90’ | Michal Beran Samuel Lavrinčík |
| Cầu thủ dự bị | |||
Jiri Borek | Klemen Mihelak | ||
Tomas Frystak | Lukas Penxa | ||
Jiri Hamza | Jan Suchan | ||
Milan Rundic | Jan Fortelny | ||
Petr Reinberk | David Nykrin | ||
Jonathan Mulder | Samuel Lavrinčík | ||
Milan Petrzela | David Puskac | ||
Alan Marinelli | Nassim Innocenti | ||
Pavel Juroska | |||
Michael Krmencik | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Slovacko
Thành tích gần đây Jablonec
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 11 | 6 | 0 | 23 | 39 | H T T T T | |
| 2 | 16 | 10 | 4 | 2 | 13 | 34 | H T B H T | |
| 3 | 17 | 9 | 5 | 3 | 7 | 32 | T B T H B | |
| 4 | 17 | 9 | 1 | 7 | 1 | 28 | T T B T T | |
| 5 | 16 | 7 | 6 | 3 | 8 | 27 | H H T T H | |
| 6 | 16 | 7 | 5 | 4 | 13 | 26 | H B T T T | |
| 7 | 16 | 7 | 5 | 4 | 9 | 26 | T T T B H | |
| 8 | 17 | 7 | 5 | 5 | 5 | 26 | H T T B T | |
| 9 | 17 | 6 | 5 | 6 | -1 | 23 | H T B B B | |
| 10 | 16 | 5 | 4 | 7 | -5 | 19 | H B B T B | |
| 11 | 16 | 3 | 6 | 7 | -6 | 15 | H H B H T | |
| 12 | 17 | 3 | 4 | 10 | -10 | 13 | B B B B T | |
| 13 | 17 | 2 | 7 | 8 | -11 | 13 | T H B H B | |
| 14 | 16 | 3 | 4 | 9 | -15 | 13 | H B B T B | |
| 15 | 16 | 2 | 6 | 8 | -15 | 12 | T H H B B | |
| 16 | 17 | 2 | 5 | 10 | -16 | 11 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch