Thứ Hai, 01/12/2025

Trực tiếp kết quả Slovacko vs Hradec Kralove hôm nay 07-08-2022

Giải VĐQG Séc - CN, 07/8

Kết thúc

Slovacko

Slovacko

1 : 0

Hradec Kralove

Hradec Kralove

Hiệp một: 0-0
CN, 21:00 07/08/2022
Vòng 2 - VĐQG Séc
Mestsky Fotbalovy Stadion Miroslava Valenty
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Vlastimil Danicek
25
Petr Kodes
34
Adam Gabriel
42
Adam Gabriel
46
Vlastimil Danicek
58
Milan Petrzela (Thay: Daniel Holzer)
64
Merchas Doski (Thay: Michal Kohut)
64
Milan Petrzela
69
Jakub Rada (Thay: Petr Kodes)
72
Jan Kalabiska (Thay: Libor Kozak)
74
Vlasiy Sinyavskiy (Thay: Michal Tomic)
74
Filip Novotny (Thay: Adam Vlkanova)
74
Stepan Harazim
76
Frantisek Cech
80
Pavel Dvorak (Thay: Stepan Harazim)
89
Michal Kadlec (Thay: Stanislav Hofmann)
89
Merchas Doski
90+1'

Thống kê trận đấu Slovacko vs Hradec Kralove

số liệu thống kê
Slovacko
Slovacko
Hradec Kralove
Hradec Kralove
60 Kiểm soát bóng 40
19 Phạm lỗi 20
0 Ném biên 0
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Slovacko vs Hradec Kralove

Slovacko (4-4-2): Filip Nguyen (1), Patrik Simko (4), Vlastimil Danicek (28), Stanislav Hofmann (6), Michal Tomic (27), Michal Travnik (10), Daniel Holzer (7), Vladislav Levin (8), Michal Kohut (13), Libor Kozak (18), Ondrej Sasinka (21)

Hradec Kralove (5-4-1): Michal Reichl (12), Adam Gabriel (13), Jakub Klima (14), Frantisek Cech (25), Vojtech Smrz (2), Stepan Harazim (21), Filip Kubala (9), Jakub Kucera (3), Petr Kodes (22), Adam Vlkanova (8), Daniel Vasulin (15)

Slovacko
Slovacko
4-4-2
1
Filip Nguyen
4
Patrik Simko
28
Vlastimil Danicek
6
Stanislav Hofmann
27
Michal Tomic
10
Michal Travnik
7
Daniel Holzer
8
Vladislav Levin
13
Michal Kohut
18
Libor Kozak
21
Ondrej Sasinka
15
Daniel Vasulin
8
Adam Vlkanova
22
Petr Kodes
3
Jakub Kucera
9
Filip Kubala
21
Stepan Harazim
2
Vojtech Smrz
25
Frantisek Cech
14
Jakub Klima
13
Adam Gabriel
12
Michal Reichl
Hradec Kralove
Hradec Kralove
5-4-1
Thay người
64’
Michal Kohut
Merchas Doski
72’
Petr Kodes
Jakub Rada
64’
Daniel Holzer
Milan Petrzela
74’
Adam Vlkanova
Filip Novotny
74’
Libor Kozak
Jan Kalabiska
89’
Stepan Harazim
Pavel Dvorak
74’
Michal Tomic
Vlasiy Sinyavskiy
89’
Stanislav Hofmann
Michal Kadlec
Cầu thủ dự bị
Patrik Brandner
Ondrej Sevcik
Merchas Doski
Jakub Rada
Milan Petrzela
Filip Novotny
Michal Kadlec
Erik Prekop
Tomas Frystak
Pavol Bajza
Marek Polasek
Pavel Dvorak
Jan Kalabiska
Marko Merdovic
Vlasiy Sinyavskiy

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
15/08 - 2021
11/12 - 2021
Cúp quốc gia Séc
25/03 - 2022
VĐQG Séc
07/08 - 2022
13/11 - 2022
04/11 - 2023
13/04 - 2024
21/09 - 2024
09/04 - 2025
08/11 - 2025

Thành tích gần đây Slovacko

VĐQG Séc
30/11 - 2025
24/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
28/10 - 2025
VĐQG Séc
25/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
Cúp quốc gia Séc
23/09 - 2025

Thành tích gần đây Hradec Kralove

VĐQG Séc
29/11 - 2025
23/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
13/11 - 2025
VĐQG Séc
08/11 - 2025
02/11 - 2025
25/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
Cúp quốc gia Séc
01/10 - 2025
H1: 0-2 | HP: 0-1

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague1711602339H T T T T
2Sparta PragueSparta Prague1710431134T B H T B
3JablonecJablonec17953732T B T H B
4Slovan LiberecSlovan Liberec178541429B T T T T
5Viktoria PlzenViktoria Plzen178541029T T B H T
6KarvinaKarvina17917128T T B T T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc17764727H T T H B
8Hradec KraloveHradec Kralove17755526H T T B T
9FC ZlinFC Zlin17656-123H T B B B
10Bohemians 1905Bohemians 190517548-619B B T B B
11TepliceTeplice17467-518H B H T T
12PardubicePardubice17368-1315H H B B T
13Banik OstravaBanik Ostrava173410-1013B B B B T
14Dukla PrahaDukla Praha17278-1113T H B H B
15Mlada BoleslavMlada Boleslav173410-1613B B T B B
16SlovackoSlovacko172510-1611B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow