Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Slovacko vs FC Fastav Zlin hôm nay 19-03-2023

Giải VĐQG Séc - CN, 19/3

Kết thúc

Slovacko

Slovacko

3 : 0

FC Fastav Zlin

FC Fastav Zlin

Hiệp một: 1-0
CN, 21:00 19/03/2023
Vòng 24 - VĐQG Séc
Mestsky Fotbalovy Stadion Miroslava Valenty
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Martin Fillo
3
Martin Fillo
4
Seung-Bin Kim (Kiến tạo: Milan Petrzela)
16
Robert Hruby
24
Seung-Bin Kim (Kiến tạo: Milan Petrzela)
46
Jan Kalabiska (Thay: Merchas Doski)
46
Youba Drame (Thay: Robert Hruby)
46
Jan Hellebrand
64
Jan Hellebrand (Thay: Joss Didiba)
64
Milan Petrzela (Kiến tạo: Michal Kadlec)
69
Ondrej Sasinka (Thay: Ondrej Mihalik)
73
Patrik Brandner
73
Patrik Brandner (Thay: Seung-Bin Kim)
73
Filip Balaj (Thay: Libor Kozak)
74
Antonin Fantis (Thay: Vakhtang Tchanturishvili)
74
Michal Travnik (Thay: Peter Reinberk)
76
Tom Sloncik (Thay: Marek Hlinka)
82
Pavel Juroska (Thay: Milan Petrzela)
85

Thống kê trận đấu Slovacko vs FC Fastav Zlin

số liệu thống kê
Slovacko
Slovacko
FC Fastav Zlin
FC Fastav Zlin
16 Phạm lỗi 14
16 Ném biên 20
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 6
5 Phát bóng 16
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Slovacko vs FC Fastav Zlin

Slovacko (3-4-2-1): Filip Nguyen (1), Petr Reinberk (23), Stanislav Hofmann (6), Michal Kadlec (3), Vlasiy Sinyavskiy (99), Merchas Doski (14), Vlastimil Danicek (28), Marek Havlik (20), Milan Petrzela (11), Seung-Bin Kim (18), Ondrej Mihalik (17)

FC Fastav Zlin (4-2-3-1): Matej Rakovan (1), Martin Cedidla (14), Dominik Simersky (2), Vaclav Prochazka (26), Lukas Bartosak (31), Marek Hlinka (33), Joss Didiba (6), Martin Fillo (7), Robert Hruby (8), Vakhtang Chanturishvili (18), Libor Kozak (20)

Slovacko
Slovacko
3-4-2-1
1
Filip Nguyen
23
Petr Reinberk
6
Stanislav Hofmann
3
Michal Kadlec
99
Vlasiy Sinyavskiy
14
Merchas Doski
28
Vlastimil Danicek
20
Marek Havlik
11
Milan Petrzela
18 2
Seung-Bin Kim
17
Ondrej Mihalik
20
Libor Kozak
18
Vakhtang Chanturishvili
8
Robert Hruby
7
Martin Fillo
6
Joss Didiba
33
Marek Hlinka
31
Lukas Bartosak
26
Vaclav Prochazka
2
Dominik Simersky
14
Martin Cedidla
1
Matej Rakovan
FC Fastav Zlin
FC Fastav Zlin
4-2-3-1
Thay người
46’
Merchas Doski
Jan Kalabiska
46’
Robert Hruby
Youba Drame
73’
Ondrej Mihalik
Ondrej Sasinka
64’
Joss Didiba
Jan Hellebrand
73’
Seung-Bin Kim
Patrik Brandner
74’
Vakhtang Tchanturishvili
Antonin Fantis
76’
Peter Reinberk
Michal Travnik
74’
Libor Kozak
Filip Balaj
85’
Milan Petrzela
Pavel Juroska
82’
Marek Hlinka
Tom Sloncik
Cầu thủ dự bị
Jan Kalabiska
Tom Sloncik
Ondrej Sasinka
Antonin Fantis
Pavel Juroska
Jakub Janetzky
Martin Kudela
Michal Jerabek
Jiri Borek
Nedjeljko Kovinic
Patrik Simko
Vukadin Vukadinovic
Tomas Brecka
David Tkac
Michal Travnik
Stanislav Dostal
Patrik Brandner
Filip Balaj
Youba Drame
Jan Hellebrand

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
18/09 - 2021
19/02 - 2022
02/10 - 2022
19/03 - 2023
02/09 - 2023
18/02 - 2024
26/07 - 2025
24/11 - 2025

Thành tích gần đây Slovacko

VĐQG Séc
30/11 - 2025
24/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
28/10 - 2025
VĐQG Séc
25/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
Cúp quốc gia Séc
23/09 - 2025

Thành tích gần đây FC Fastav Zlin

VĐQG Séc
29/11 - 2025
H1: 0-0
24/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
29/10 - 2025
VĐQG Séc
25/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Séc
24/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague1711602339H T T T T
2Sparta PragueSparta Prague1610421334H T B H T
3JablonecJablonec17953732T B T H B
4KarvinaKarvina17917128T T B T T
5SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc16763827H H T T H
6Slovan LiberecSlovan Liberec167541326H B T T T
7Viktoria PlzenViktoria Plzen16754926T T T B H
8Hradec KraloveHradec Kralove17755526H T T B T
9FC ZlinFC Zlin17656-123H T B B B
10Bohemians 1905Bohemians 190517548-619B B T B B
11TepliceTeplice17467-518H B H T T
12Banik OstravaBanik Ostrava173410-1013B B B B T
13Dukla PrahaDukla Praha17278-1113T H B H B
14Mlada BoleslavMlada Boleslav16349-1513H B B T B
15PardubicePardubice16268-1512T H H B B
16SlovackoSlovacko172510-1611B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow