Jakub Reznicek 59 | |
Marko Kvasina (Thay: Jiri Klima) 65 | |
Matyas Kozak (Thay: Jakub Kristan) 65 | |
Jhon Mosquera (Thay: Jorginho) 68 | |
Jakub Hora (Thay: Stepan Sebrle) 77 | |
Robert Miskovic (Thay: Seung-Bin Kim) 79 | |
Vlasiy Sinyavskiy (Thay: Gigli Ndefe) 79 | |
Matus Hruska 82 | |
Matyas Kozak 85 | |
Jakub Hodek (Thay: Jakub Reznicek) 90 |
Thống kê trận đấu Slovacko vs Dukla Praha
số liệu thống kê

Slovacko

Dukla Praha
55 Kiểm soát bóng 45
10 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
9 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Slovacko vs Dukla Praha
Slovacko (4-2-3-1): Jiri Borek (31), Gigli Ndefe (2), Andrej Stojchevski (4), Ondrej Kukucka (35), Martin Koscelnik (7), Michal Travnik (10), Marek Havlik (20), Patrik Blahut (15), Jakub Kristan (19), Seung-Bin Kim (18), Jiri Klima (9)
Dukla Praha (4-4-2): Matus Hruska (28), Tomas Vondrasek (17), Dominik Hasek (18), Jaroslav Svozil (25), Rajmund Mikus (10), Stepan Sebrle (15), Christian Bacinsky (26), Marcel Cermak (19), Jorginho (3), Filip Spatenka (21), Jakub Reznicek (37)

Slovacko
4-2-3-1
31
Jiri Borek
2
Gigli Ndefe
4
Andrej Stojchevski
35
Ondrej Kukucka
7
Martin Koscelnik
10
Michal Travnik
20
Marek Havlik
15
Patrik Blahut
19
Jakub Kristan
18
Seung-Bin Kim
9
Jiri Klima
37
Jakub Reznicek
21
Filip Spatenka
3
Jorginho
19
Marcel Cermak
26
Christian Bacinsky
15
Stepan Sebrle
10
Rajmund Mikus
25
Jaroslav Svozil
18
Dominik Hasek
17
Tomas Vondrasek
28
Matus Hruska

Dukla Praha
4-4-2
| Thay người | |||
| 65’ | Jiri Klima Marko Kvasina | 68’ | Jorginho Jhon Mosquera |
| 65’ | Jakub Kristan Matyas Kozak | 77’ | Stepan Sebrle Jakub Hora |
| 79’ | Gigli Ndefe Vlasiy Sinyavskiy | 90’ | Jakub Reznicek Jakub Hodek |
| 79’ | Seung-Bin Kim Robert Miskovic | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Marko Kvasina | Kevin Prince Milla | ||
Lukas Novotny | Jakub Hodek | ||
Vlasiy Sinyavskiy | Martin Doudera | ||
Robert Miskovic | Jakub Hora | ||
Matyas Kozak | Jhon Mosquera | ||
Martin Kudela | Masimiliano Doda | ||
Jiri Hamza | Jan Stovicek | ||
Vlastimil Danicek | Oleksandr Magdi | ||
Tomas Frystak | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Séc
Thành tích gần đây Slovacko
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
Thành tích gần đây Dukla Praha
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 11 | 6 | 0 | 23 | 39 | H T T T T | |
| 2 | 16 | 10 | 4 | 2 | 13 | 34 | H T B H T | |
| 3 | 17 | 9 | 5 | 3 | 7 | 32 | T B T H B | |
| 4 | 17 | 9 | 1 | 7 | 1 | 28 | T T B T T | |
| 5 | 16 | 7 | 6 | 3 | 8 | 27 | H H T T H | |
| 6 | 16 | 7 | 5 | 4 | 13 | 26 | H B T T T | |
| 7 | 16 | 7 | 5 | 4 | 9 | 26 | T T T B H | |
| 8 | 17 | 7 | 5 | 5 | 5 | 26 | H T T B T | |
| 9 | 17 | 6 | 5 | 6 | -1 | 23 | H T B B B | |
| 10 | 16 | 5 | 4 | 7 | -5 | 19 | H B B T B | |
| 11 | 16 | 3 | 6 | 7 | -6 | 15 | H H B H T | |
| 12 | 17 | 3 | 4 | 10 | -10 | 13 | B B B B T | |
| 13 | 17 | 2 | 7 | 8 | -11 | 13 | T H B H B | |
| 14 | 16 | 3 | 4 | 9 | -15 | 13 | H B B T B | |
| 15 | 16 | 2 | 6 | 8 | -15 | 12 | T H H B B | |
| 16 | 17 | 2 | 5 | 10 | -16 | 11 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch