Bruno Jenjic 11 | |
(Pen) Toni Jovic 16 | |
Zoran Karac 20 | |
Toni Jovic 28 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bosnia
Thành tích gần đây Sloga Doboj
VĐQG Bosnia
Thành tích gần đây Posusje
VĐQG Bosnia
Bảng xếp hạng VĐQG Bosnia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 22 | 2 | 4 | 49 | 68 | T T T T T | |
| 2 | 28 | 17 | 5 | 6 | 15 | 56 | T B T T B | |
| 3 | 28 | 13 | 7 | 8 | 8 | 46 | H B T H T | |
| 4 | 28 | 11 | 6 | 11 | -1 | 39 | T T B B H | |
| 5 | 28 | 9 | 10 | 9 | -9 | 37 | B T H B B | |
| 6 | 28 | 8 | 9 | 11 | -3 | 33 | T B H H T | |
| 7 | 28 | 8 | 6 | 14 | -11 | 30 | B T B B T | |
| 8 | 28 | 7 | 8 | 13 | -12 | 29 | B H B T B | |
| 9 | 28 | 5 | 9 | 14 | -17 | 24 | B H T B H | |
| 10 | 28 | 5 | 8 | 15 | -19 | 23 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

