Thứ Tư, 15/04/2026

Trực tiếp kết quả Slavoj Trebisov vs Liptovsky Mikulas hôm nay 07-10-2023

Giải Hạng 2 Slovakia - Th 7, 07/10

Kết thúc

Slavoj Trebisov

Slavoj Trebisov

2 : 0

Liptovsky Mikulas

Liptovsky Mikulas

Hiệp một: 1-0
T7, 20:00 07/10/2023
Vòng 11 - Hạng 2 Slovakia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Roman Begala
24
Pablo Bechardas
41
Roland Buhaj
70

Thống kê trận đấu Slavoj Trebisov vs Liptovsky Mikulas

số liệu thống kê
Slavoj Trebisov
Slavoj Trebisov
Liptovsky Mikulas
Liptovsky Mikulas
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
10 Phạt góc 7
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Slovakia
07/10 - 2023
Giao hữu
20/01 - 2024
Hạng 2 Slovakia
24/04 - 2024

Thành tích gần đây Slavoj Trebisov

Hạng 2 Slovakia
17/05 - 2024
10/05 - 2024
04/05 - 2024
27/04 - 2024
24/04 - 2024
20/04 - 2024
13/04 - 2024
07/04 - 2024
29/03 - 2024
24/03 - 2024

Thành tích gần đây Liptovsky Mikulas

Hạng 2 Slovakia
04/04 - 2026
Cúp quốc gia Slovakia
12/03 - 2026
Hạng 2 Slovakia
06/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Slovakia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica2417432955B B H T T
2Zlate MoravceZlate Moravce2411761240T H H B T
3Lokomotiva ZvolenLokomotiva Zvolen241095739T T H H T
4FC Petrzalka 1898FC Petrzalka 18982411671439H T T T T
5MalzeniceMalzenice241158538T T H T T
6Liptovsky MikulasLiptovsky Mikulas241077237T T B H B
7FK PohronieFK Pohronie249871135H H T B B
8Inter BratislavaInter Bratislava24969-133B B T B H
9Slovan Bratislava BSlovan Bratislava B24789-929T H T H T
10OFK Banik Lehota Pod VtacnikomOFK Banik Lehota Pod Vtacnikom248511-829B T T B T
11Zilina BZilina B248412-1328H B B B B
12Povazska BystricaPovazska Bystrica247512-1026B B T H B
13FC STK 1914 SamorinFC STK 1914 Samorin247512-626H B B T B
14Slavia Tu KosiceSlavia Tu Kosice246711-1225B H B H B
15PuchovPuchov245910-1224H T B H B
16Redfox FC Stara LubovnaRedfox FC Stara Lubovna245712-922H B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow