Thứ Tư, 15/04/2026

Trực tiếp kết quả Slavoj Trebisov vs Komarno hôm nay 20-05-2022

Giải Hạng nhất Slovakia - Th 6, 20/5

Kết thúc

Slavoj Trebisov

Slavoj Trebisov

0 : 2

Komarno

Komarno

Hiệp một: 0-0
T6, 22:00 20/05/2022
Vòng 30 - Hạng nhất Slovakia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Thống kê trận đấu Slavoj Trebisov vs Komarno

số liệu thống kê
Slavoj Trebisov
Slavoj Trebisov
Komarno
Komarno
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
2 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Slovakia
30/10 - 2021
20/05 - 2022
10/09 - 2022
08/04 - 2023
21/10 - 2023
04/05 - 2024

Thành tích gần đây Slavoj Trebisov

Hạng 2 Slovakia
17/05 - 2024
10/05 - 2024
04/05 - 2024
27/04 - 2024
24/04 - 2024
20/04 - 2024
13/04 - 2024
07/04 - 2024
29/03 - 2024
24/03 - 2024

Thành tích gần đây Komarno

VĐQG Slovakia
12/04 - 2026
05/04 - 2026
H1: 0-0
22/03 - 2026
H1: 1-0
14/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
H1: 1-0
14/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Slovakia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica2417432955B B H T T
2Zlate MoravceZlate Moravce2411761240T H H B T
3Lokomotiva ZvolenLokomotiva Zvolen241095739T T H H T
4FC Petrzalka 1898FC Petrzalka 18982411671439H T T T T
5MalzeniceMalzenice241158538T T H T T
6Liptovsky MikulasLiptovsky Mikulas241077237T T B H B
7FK PohronieFK Pohronie249871135H H T B B
8Inter BratislavaInter Bratislava24969-133B B T B H
9Slovan Bratislava BSlovan Bratislava B24789-929T H T H T
10OFK Banik Lehota Pod VtacnikomOFK Banik Lehota Pod Vtacnikom248511-829B T T B T
11Zilina BZilina B248412-1328H B B B B
12Povazska BystricaPovazska Bystrica247512-1026B B T H B
13FC STK 1914 SamorinFC STK 1914 Samorin247512-626H B B T B
14Slavia Tu KosiceSlavia Tu Kosice246711-1225B H B H B
15PuchovPuchov245910-1224H T B H B
16Redfox FC Stara LubovnaRedfox FC Stara Lubovna245712-922H B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow