Thứ Tư, 15/04/2026

Trực tiếp kết quả Slavoj Trebisov vs Humenne hôm nay 26-03-2022

Giải Hạng nhất Slovakia - Th 7, 26/3

Kết thúc

Slavoj Trebisov

Slavoj Trebisov

1 : 1

Humenne

Humenne

Hiệp một: 0-1
T7, 20:30 26/03/2022
Vòng 22 - Hạng nhất Slovakia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Thống kê trận đấu Slavoj Trebisov vs Humenne

số liệu thống kê
Slavoj Trebisov
Slavoj Trebisov
Humenne
Humenne
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
6 Phạt góc 9
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Slovakia
04/09 - 2021
26/03 - 2022
05/10 - 2022
22/04 - 2023
23/09 - 2023
13/04 - 2024

Thành tích gần đây Slavoj Trebisov

Hạng 2 Slovakia
17/05 - 2024
10/05 - 2024
04/05 - 2024
27/04 - 2024
24/04 - 2024
20/04 - 2024
13/04 - 2024
07/04 - 2024
29/03 - 2024
24/03 - 2024

Thành tích gần đây Humenne

Cúp quốc gia Slovakia
21/10 - 2025
23/09 - 2025
10/09 - 2025
13/08 - 2025
Hạng 2 Slovakia
16/05 - 2025
09/05 - 2025
02/05 - 2025
26/04 - 2025
19/04 - 2025
12/04 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Slovakia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica2417432955B B H T T
2Zlate MoravceZlate Moravce2411761240T H H B T
3Lokomotiva ZvolenLokomotiva Zvolen241095739T T H H T
4FC Petrzalka 1898FC Petrzalka 18982411671439H T T T T
5MalzeniceMalzenice241158538T T H T T
6Liptovsky MikulasLiptovsky Mikulas241077237T T B H B
7FK PohronieFK Pohronie249871135H H T B B
8Inter BratislavaInter Bratislava24969-133B B T B H
9Slovan Bratislava BSlovan Bratislava B24789-929T H T H T
10OFK Banik Lehota Pod VtacnikomOFK Banik Lehota Pod Vtacnikom248511-829B T T B T
11Zilina BZilina B248412-1328H B B B B
12Povazska BystricaPovazska Bystrica247512-1026B B T H B
13FC STK 1914 SamorinFC STK 1914 Samorin247512-626H B B T B
14Slavia Tu KosiceSlavia Tu Kosice246711-1225B H B H B
15PuchovPuchov245910-1224H T B H B
16Redfox FC Stara LubovnaRedfox FC Stara Lubovna245712-922H B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow