Thứ Bảy, 28/02/2026

Trực tiếp kết quả Slavia Sofia vs CSKA 1948 hôm nay 27-08-2021

Giải VĐQG Bulgaria - Th 6, 27/8

Kết thúc

Slavia Sofia

Slavia Sofia

2 : 1

CSKA 1948

CSKA 1948

Hiệp một: 1-0
T6, 22:45 27/08/2021
Vòng 6 - VĐQG Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Daniel Naumov
7
Simeon Petrov
28
Radoslav Kirilov (Kiến tạo: Andrea Hristov)
30
Kostadin Iliev
60
Vladimir Gogov
61
Panagiotis Makrillos
62
Kostadin Iliev
71
Georgi Angelov (Kiến tạo: Anton Bakalov)
73
Erol Dost
79
Emil Viyachki
87
(Pen) Radoslav Kirilov
90

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
23/06 - 2021
VĐQG Bulgaria
27/08 - 2021
11/12 - 2021
22/10 - 2022
07/05 - 2023
29/08 - 2023
25/02 - 2024
25/08 - 2024
17/02 - 2025
Giao hữu
21/06 - 2025
VĐQG Bulgaria
15/09 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
13/12 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-1
VĐQG Bulgaria
27/02 - 2026

Thành tích gần đây Slavia Sofia

VĐQG Bulgaria
27/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
Cúp quốc gia Bulgaria
13/12 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-1
VĐQG Bulgaria
08/12 - 2025
04/12 - 2025
30/11 - 2025
24/11 - 2025
09/11 - 2025

Thành tích gần đây CSKA 1948

VĐQG Bulgaria
27/02 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
Cúp quốc gia Bulgaria
10/02 - 2026
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
13/12 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-1
VĐQG Bulgaria
08/12 - 2025
03/12 - 2025
29/11 - 2025
22/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Levski SofiaLevski Sofia2217233853B T T T T
2CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia2313461043H T B B T
3LudogoretsLudogorets2212732443H T T T B
4PFC CSKA SofiaPFC CSKA Sofia2211741640T B T T T
5Cherno More VarnaCherno More Varna229941136T T H H H
6Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv228104034B B T H H
7Arda KardzhaliArda Kardzhali23878131T B T H T
8Slavia SofiaSlavia Sofia23779-428H B B B B
9Botev VratsaBotev Vratsa22697-327T H B H H
10PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 192921696127H T T B H
11Botev PlovdivBotev Plovdiv237511-626B H B T H
12Spartak VarnaSpartak Varna233119-1320B H H H B
13Dobrudzha DobrichDobrudzha Dobrich225413-1219B H T H T
14BeroeBeroe223910-1718H B H B H
15Septemvri SofiaSeptemvri Sofia215313-2418B B H B T
16MontanaMontana233713-2216H B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow