Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Slavia Sofia vs Cherno More Varna hôm nay 05-10-2024

Giải VĐQG Bulgaria - Th 7, 05/10

Kết thúc

Slavia Sofia

Slavia Sofia

1 : 0

Cherno More Varna

Cherno More Varna

Hiệp một: 0-0
T7, 00:00 05/10/2024
Vòng 11 - VĐQG Bulgaria
Aleksandar Shalamanov
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ventsislav Kerchev
29
Ismail Isa
48
Chung Nguyen Do
52
Emil Martinov (Thay: Chung Nguyen Do)
56
Claudiu Keseru (Thay: Ismail Isa)
58
Weslen Junior (Thay: Edgar Pacheco)
58
Martin Georgiev
63
Galin Ivanov (Thay: Ivan Minchev)
71
Kristiyan Balov (Thay: Denislav Aleksandrov)
71
Karl Fabien (Kiến tạo: Galin Ivanov)
77
Asen Donchev (Thay: Vasil Panayotov)
78
Kristiyan Stoyanov
81
Weslen Junior
82
Galin Ivanov
89
Mazire Soula
89
Martin Milushev (Thay: Dudu)
89
Velislav Vasilev (Thay: Viktor Popov)
89
Viktor Genev (Thay: Karl Fabien)
90
Emil Stoev (Thay: Tsvetelin Chunchukov)
90
Quentin Seedorf
90+3'

Thống kê trận đấu Slavia Sofia vs Cherno More Varna

số liệu thống kê
Slavia Sofia
Slavia Sofia
Cherno More Varna
Cherno More Varna
48 Kiểm soát bóng 52
14 Phạm lỗi 12
27 Ném biên 26
0 Việt vị 0
14 Chuyền dài 13
3 Phạt góc 6
6 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 2
2 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
14 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Slavia Sofia vs Cherno More Varna

Slavia Sofia (4-2-3-1): Nikolay Krastev (12), Martin Georgiev (6), Veljko Jelenkovic (5), Ventsislav Kerchev (37), Quentin Seedorf (22), Chung Nguyen Do (19), Christian Stoyanov (71), Denislav Aleksandrov (7), Ivan Stoilov Minchev (73), Karl Kezy Fabien (11), Tsvetelin Chunchukov (9)

Cherno More Varna (4-2-3-1): Plamen Ivanov Iliev (33), Viktor Popov (6), Zhivko Atanasov (3), Rosen Stefanov (4), Daniel Martin (15), Renan (88), Vasil Panayotov (71), Dudu (11), Mazire Soula (10), Edgar Pacheco (23), Ismail Isa (9)

Slavia Sofia
Slavia Sofia
4-2-3-1
12
Nikolay Krastev
6
Martin Georgiev
5
Veljko Jelenkovic
37
Ventsislav Kerchev
22
Quentin Seedorf
19
Chung Nguyen Do
71
Christian Stoyanov
7
Denislav Aleksandrov
73
Ivan Stoilov Minchev
11
Karl Kezy Fabien
9
Tsvetelin Chunchukov
9
Ismail Isa
23
Edgar Pacheco
10
Mazire Soula
11
Dudu
71
Vasil Panayotov
88
Renan
15
Daniel Martin
4
Rosen Stefanov
3
Zhivko Atanasov
6
Viktor Popov
33
Plamen Ivanov Iliev
Cherno More Varna
Cherno More Varna
4-2-3-1
Thay người
56’
Chung Nguyen Do
Emil Martinov
58’
Ismail Isa
Claudiu Keseru
71’
Ivan Minchev
Galin Ivanov
58’
Edgar Pacheco
Weslen Junior
71’
Denislav Aleksandrov
Kristiyan Balov
78’
Vasil Panayotov
Asen Donchev
90’
Karl Fabien
Viktor Genev
89’
Viktor Popov
Velislav Vasilev
90’
Tsvetelin Chunchukov
Emil Stoev
89’
Dudu
Martin Milushev
Cầu thủ dự bị
Svetoslav Vutsov
Hristiyan Slavkov
Viktor Genev
Asen Donchev
Galin Ivanov
Velislav Vasilev
Emil Martinov
Daniel Dimov
Emil Stoev
Nacho Pais
Lyubomir Kostov
Claudiu Keseru
Roberto Raychev
Martin Milushev
Vasil Kazaldzhiev
Weslen Junior
Kristiyan Balov
Tsvetomir Panov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bulgaria
17/10 - 2021
20/03 - 2022
17/07 - 2022
06/11 - 2022
13/08 - 2023
09/12 - 2023
05/10 - 2024
Cúp quốc gia Bulgaria
14/12 - 2024
VĐQG Bulgaria
29/03 - 2025

Thành tích gần đây Slavia Sofia

VĐQG Bulgaria
25/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
04/08 - 2025
28/07 - 2025
20/07 - 2025
Giao hữu
21/06 - 2025
VĐQG Bulgaria
19/04 - 2025
14/04 - 2025

Thành tích gần đây Cherno More Varna

VĐQG Bulgaria
29/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
04/08 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Bulgaria
27/07 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Bulgaria
Giao hữu
18/06 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LudogoretsLudogorets54101013T T T T H
2Levski SofiaLevski Sofia5410913T T T T H
3CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia6411313H T B T T
4Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv6330312H T H T H
5Cherno More VarnaCherno More Varna7331612T H T H B
6PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 19297241310T T H H B
7Botev VratsaBotev Vratsa7241210H H H T T
8MontanaMontana7223-68B H B T T
9Septemvri SofiaSeptemvri Sofia7205-86B B T B T
10Dobrudzha DobrichDobrudzha Dobrich7205-46B T B B B
11Arda KardzhaliArda Kardzhali512225B H T H B
12BeroeBeroe5122-45H H B T B
13Spartak VarnaSpartak Varna6042-34H H B B H
14Slavia SofiaSlavia Sofia6114-54B B B B T
15Botev PlovdivBotev Plovdiv5113-64H B B B T
16PFC CSKA SofiaPFC CSKA Sofia5032-23H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow